18:20
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:40
Naha (OKA)
T2, 2 Thá
1 914 725 ₫
15:00
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:30
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
2 928 906 ₫
21:15
Nagoya (NGO)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
23:50
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
4 407 761 ₫
18:30
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:15
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
2 855 153 ₫
06:35
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
2 281 274 ₫
01:35
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
05:35
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
4 960 433 ₫
12:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2 813 687 ₫
17:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
4 449 861 ₫
13:20
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
04:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
5 192 770 ₫
20:00
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
2 887 756 ₫
18:30
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:15
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
2 943 783 ₫
09:45
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
38g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
+1
5 025 639 ₫
10:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
5 477 653 ₫
05:15
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:35
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 557 293 ₫
18:20
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
4 005 444 ₫
20:00
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
2 706 065 ₫
00:30
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
3 327 108 ₫
23:00
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:55
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
+1
3 067 549 ₫
06:35
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
14:00
Osaka (UKB)
T5, 5 Thá
4 750 570 ₫
03:45
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2 247 404 ₫
10:50
Jeju (CJU)
T5, 5 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:30
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
4 945 872 ₫
05:30
Osaka (KIX)
T5, 5 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:50
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
3 056 470 ₫
09:40
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Osaka (KIX)
T5, 5 Thá
3 402 127 ₫
10:55
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:45
Seoul (GMP)
T5, 5 Thá
2 908 331 ₫
18:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:40
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
1 940 048 ₫
13:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
04:55
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
4 295 391 ₫
13:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Osaka (UKB)
T6, 6 Thá
+1
5 418 144 ₫
20:25
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
23:25
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
3 188 782 ₫
15:00
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:30
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
4 204 862 ₫
18:30
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:15
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2 899 152 ₫
01:35
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
03:35
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
4 180 172 ₫
07:10
Đài Trung (RMQ)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
3 123 892 ₫
02:10
Đài Trung (RMQ)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:40
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
3 568 625 ₫
03:45
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:20
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
2 146 113 ₫
09:45
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
22:50
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
+1
3 991 200 ₫
11:45
Jeju (CJU)
T6, 6 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
5 241 200 ₫
13:00
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
16:25
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
3 481 894 ₫
20:00
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
2 976 070 ₫
15:15
Nagoya (NGO)
T6, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
17:50
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
5 422 575 ₫
00:30
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc (TPE)
T7, 7 Thá
3 243 226 ₫
03:45
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Bangkok (DMK)
T7, 7 Thá
5 284 566 ₫
10:10
Jeju (CJU)
T7, 7 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
5 409 914 ₫
15:55
Cao Hùng (KHH)
T7, 7 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:45
Seoul (GMP)
T7, 7 Thá
2 666 181 ₫
13:20
Đài Bắc (TPE)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
2 608 255 ₫
13:20
Đài Bắc (TPE)
T7, 7 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
04:30
Osaka (ITM)
CN, 8 Thá
+1
5 351 038 ₫
20:35
Seoul (GMP)
T7, 7 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:40
Cao Hùng (KHH)
T7, 7 Thá
3 423 652 ₫
20:00
Đài Bắc (TPE)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
2 848 189 ₫
00:30
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc (TPE)
CN, 8 Thá
3 557 863 ₫
11:25
Tokyo (NRT)
CN, 8 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
14:45
Đài Bắc (TPE)
CN, 8 Thá
2 974 171 ₫
16:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 8 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Seoul (GMP)
T2, 9 Thá
+1
4 029 185 ₫