Hãng hàng không Tigerair Taiwan

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Tigerair Taiwan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IT
IT 232
10:30
Đài Bắc (TPE)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Naha (OKA)
T7, 12 thá
3 110 760 ₫
IT
IT 663
11:35
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:40
Cao Hùng (KHH)
T7, 12 thá
2 307 248 ₫
IT
IT 602
12:00
Đài Bắc (TPE)
T7, 12 thá
18g
06:00
Osaka (UKB)
CN, 13 thá +1
4 752 415 ₫
IT
IT 603
15:30
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Đài Bắc (TPE)
T7, 12 thá
2 364 056 ₫
IT
IT 0603
15:30
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Đài Bắc (TPE)
T7, 12 thá
2 477 368 ₫
IT
IT 216
16:10
Đài Bắc (TPE)
T7, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:25
Tokyo (TYO)
T7, 12 thá
3 580 108 ₫
IT
IT 231
01:10
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc (TPE)
CN, 13 thá
2 551 795 ₫
IT
IT 602
12:00
Đài Bắc (TPE)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
2 586 123 ₫
IT
IT 792
23:10
Đài Trung (RMQ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
3 506 592 ₫
IT
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T2, 14 thá
33g 55ph
11:05
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
9 391 215 ₫
IT
IT 232
10:30
Đài Bắc (TPE)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 943 010 ₫
IT
IT 603
15:30
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Đài Bắc (TPE)
T2, 14 thá
2 234 036 ₫
IT
IT 217
20:25
Tokyo (TYO)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
00:00
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá +1
3 911 538 ₫
IT
IT 280
00:15
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
03:40
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
3 291 816 ₫
IT
IT 232
10:30
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
17g 45ph
04:15
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
4 958 381 ₫
IT
IT 603
15:30
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
1 988 274 ₫
IT
IT 280
00:05
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:40
Tokyo (TYO)
T4, 16 thá
3 277 842 ₫
IT
IT 675
01:50
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
9g 10ph
11:00
Seoul (ICN)
T4, 16 thá
4 527 614 ₫
IT
IT 602
12:00
Đài Bắc (TPE)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
2 075 764 ₫
IT
IT 240
22:15
Đài Bắc (TPE)
T4, 16 thá
6g 30ph
04:45
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
5 893 736 ₫
IT
IT 280
00:05
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:40
Tokyo (TYO)
T5, 17 thá
3 397 837 ₫
IT
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T5, 17 thá
33g 35ph
10:45
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 18 thá +1
6 870 405 ₫
IT
IT 241
01:25
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
31g 10ph
08:35
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 18 thá +1
8 380 521 ₫
IT
IT 655
01:40
Jeju (CJU)
T5, 17 thá
12g 50ph
14:30
Seoul (ICN)
T5, 17 thá
5 114 831 ₫
IT
IT 720
06:25
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
16g 50ph
23:15
Osaka (ITM)
T5, 17 thá
5 422 565 ₫
IT
IT 212
07:15
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:00
Osaka (KIX)
T5, 17 thá
3 196 124 ₫
IT
IT 212
07:15
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:00
Osaka (OSA)
T5, 17 thá
3 196 124 ₫
IT
IT 0700
07:30
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:55
Tokyo (TYO)
T5, 17 thá
3 442 190 ₫
IT
IT 232
10:30
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
17g 45ph
04:15
Osaka (ITM)
T6, 18 thá +1
4 791 603 ₫
IT
IT 602
12:00
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul (SEL)
T5, 17 thá
3 015 372 ₫
IT
IT 603
15:30
Seoul (SEL)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
2 621 970 ₫
IT
IT 792
23:10
Đài Trung (RMQ)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T6, 18 thá +1
4 360 836 ₫
IT
IT 0792
23:10
Đài Trung (RMQ)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T6, 18 thá +1
4 639 407 ₫
IT
IT 280
00:05
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:40
Tokyo (TYO)
T6, 18 thá
3 334 042 ₫
IT
IT 0281
02:50
Tokyo (TYO)
T6, 18 thá
4g 10ph
Bay thẳng
07:00
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
7 119 813 ₫
IT
IT 0602
12:00
Đài Bắc (TPE)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul (SEL)
T6, 18 thá
2 480 102 ₫
IT
IT 602
12:00
Đài Bắc (TPE)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul (SEL)
T6, 18 thá
3 550 033 ₫
IT
IT 603
15:30
Seoul (SEL)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Đài Bắc (TPE)
T6, 18 thá
2 218 543 ₫
IT
IT 289
05:00
Naha (OKA)
T7, 19 thá
44g 35ph
01:35
Đài Bắc (TSA)
T2, 21 thá +1
6 629 504 ₫
IT
IT 751
07:30
Oita (OIT)
T7, 19 thá
22g 35ph
06:05
Osaka (KIX)
CN, 20 thá +1
6 699 982 ₫
IT
IT 232
10:30
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
17g 45ph
04:15
Osaka (ITM)
CN, 20 thá +1
5 432 894 ₫
IT
IT 602
12:00
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
2 202 139 ₫
IT
IT 603
15:30
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
2 621 970 ₫
IT
IT 280
00:05
Cao Hùng (KHH)
CN, 20 thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:40
Tokyo (TYO)
CN, 20 thá
3 312 473 ₫
IT
IT 231
01:10
Naha (OKA)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc (TPE)
CN, 20 thá
3 183 669 ₫
IT
IT 602
12:00
Đài Bắc (TPE)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul (SEL)
CN, 20 thá
2 032 019 ₫
IT
IT 0602
12:00
Đài Bắc (TPE)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul (SEL)
CN, 20 thá
2 037 183 ₫

Chuyến bay phổ biến của Tigerair Taiwan

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
IT603 Seoul → Đài Bắc T2T3T4T5T6T7CN ₫1 802 357
IT602 Đài Bắc → Seoul T2T3T4T5T6T7CN ₫1 857 646
IT232 Đài Bắc → Naha T2T3T4T5T6T7CN ₫1 943 010
IT231 Naha → Đài Bắc T2T3T4T5T6T7CN ₫2 059 663
IT0231 Naha → Đài Bắc T2T4T6 ₫2 265 630
IT663 Seoul → Cao Hùng T2T5T6T7 ₫2 307 248
IT632 Đài Trung → Jeju T6 ₫2 316 058
IT736 Đài Bắc → Ishigaki T2T3T6 ₫2 334 285
IT0603 Seoul → Đài Bắc T4T5T7 ₫2 382 283
IT728 Cao Hùng → Naha T3T5 ₫2 420 864
IT675 Jeju → Cao Hùng T4 ₫2 454 280
IT662 Cao Hùng → Seoul T2T5T6T7 ₫2 509 569
IT670 Cao Hùng → Jeju T2T4 ₫2 629 868
IT211 Osaka → Đài Bắc T2T4T5T6 ₫2 701 865
IT792 Đài Trung → Naha T5CN ₫2 854 365
IT217 Tokyo → Đài Bắc T2T3T4T5T6 ₫2 999 575
IT202 Đài Bắc → Tokyo T2T4T5T6CN ₫3 029 953
IT200 Đài Bắc → Tokyo T2T3T4T7CN ₫3 037 244
IT701 Tokyo → Đài Bắc T3 ₫3 139 012
IT212 Đài Bắc → Osaka T4T5 ₫3 196 124
IT212 Đài Bắc → Osaka T4T5 ₫3 196 124
IT0792 Đài Trung → Naha T5CN ₫3 235 616
IT280 Cao Hùng → Tokyo T2T3T4T5T6CN ₫3 277 842
IT700 Đài Bắc → Tokyo T3T5 ₫3 453 734
IT216 Đài Bắc → Tokyo T2T7 ₫3 580 108
IT232 Đài Bắc → Osaka T2T4T5T7 ₫3 897 867
IT232 Đài Bắc → Tokyo T3T5CN ₫3 898 475
IT209 Nagoya → Đài Bắc T2T6 ₫4 009 660
IT232 Đài Bắc → Ishigaki T5T6 ₫4 142 111
IT655 Jeju → Seoul T3T4T5T6T7 ₫4 290 054
IT607 Busan → Bangkok T5T7 ₫4 385 139
IT232 Đài Bắc → Osaka T2T3T4T5T6T7 ₫4 512 729
IT675 Jeju → Seoul T4T7 ₫4 527 614
IT602 Đài Bắc → Osaka T2T3T7 ₫4 571 663
IT742 Đài Bắc → Osaka T5CN ₫4 602 041
IT655 Jeju → Naha T7 ₫4 614 497
IT231 Naha → Bangkok T2T4T6T7 ₫4 634 546
IT670 Cao Hùng → Busan T4 ₫4 801 325
IT603 Seoul → Naha T3T7 ₫4 813 476
IT0285 Osaka → Cao Hùng T4CN ₫4 849 626
IT230 Đài Bắc → Osaka T3T4T6T7 ₫4 851 449
IT231 Naha → Thành phố Hồ Chí Minh T4T5T6CN ₫5 087 186
IT729 Naha → Thượng Hải T6 ₫5 161 310
IT762 Cao Hùng → Osaka CN ₫5 191 385
IT231 Naha → Denpasar (Bali) T3T4T5T6CN ₫5 208 397
IT281 Tokyo → Cao Hùng T5T7CN ₫5 341 758
IT217 Tokyo → Bangkok T2T3T4T7 ₫5 366 972
IT288 Cao Hùng → Tokyo T4T5 ₫5 368 188
IT210 Đài Bắc → Osaka T2 ₫5 377 605
IT210 Đài Bắc → Osaka T2 ₫5 377 605

Điểm đến phổ biến của Tigerair Taiwan

SEL
Hàn Quốc → Đài Loan
TPE
từ
₫1 900 176
TPE
Đài Loan → Hàn Quốc
SEL
từ
₫2 021 994
OKA
Nhật Bản → Russia
MOW
từ
₫9 391 215
RMQ
Đài Loan → Nhật Bản
OKA
từ
₫2 854 365
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫4 290 054
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 512 729
KHH
Đài Loan → Nhật Bản
TYO
từ
₫3 312 473
OKA
Nhật Bản → Đài Loan
TPE
từ
₫2 182 393
OKA
Nhật Bản → Đài Loan
TSA
từ
₫6 395 285
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
TYO
từ
₫3 029 953

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Tigerair Taiwan thường khởi hành từ những sân bay sau: Đài Bắc, Naha, Seoul, Tokyo, Cao Hùng.
Có, hãy xem các vé sau: Seoul - Đài Bắc, IT603 - 5 933; Seoul - Đài Bắc, IT603 - 6 425; Đài Bắc - Naha, IT232 - 6 728; Đài Bắc - Naha, IT232 - 6 872; Seoul - Đài Bắc, IT603 - 6 970.