15:00
Đài Bắc (TPE)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:30
Seoul (ICN)
T7, 31 Thá
2 451 125 ₫
18:30
Seoul (ICN)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:15
Đài Bắc (TPE)
T7, 31 Thá
3 249 285 ₫
01:35
Đài Bắc (TPE)
CN, 1 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Osaka (UKB)
CN, 1 Thá
5 085 242 ₫
03:45
Naha (OKA)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:20
Đài Bắc (TPE)
CN, 1 Thá
3 529 977 ₫
05:30
Osaka (KIX)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
5 572 476 ₫
18:20
Đài Bắc (TPE)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:40
Naha (OKA)
CN, 1 Thá
1 771 035 ₫
01:35
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
05:35
Tokyo (NRT)
T2, 2 Thá
3 407 771 ₫
07:10
Đài Trung (RMQ)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Naha (OKA)
T2, 2 Thá
2 847 659 ₫
02:10
Đài Trung (RMQ)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:40
Naha (OKA)
T2, 2 Thá
3 501 653 ₫
05:30
Osaka (KIX)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:50
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
4 402 606 ₫
14:00
Naha (OKA)
T2, 2 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Bangkok (DMK)
T2, 2 Thá
5 012 682 ₫
18:20
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:40
Naha (OKA)
T2, 2 Thá
1 925 066 ₫
15:00
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:30
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
2 944 724 ₫
18:30
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:15
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
2 870 573 ₫
06:35
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
2 293 594 ₫
01:35
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
05:35
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
4 987 222 ₫
12:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2 828 883 ₫
17:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
4 473 893 ₫
13:20
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
04:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
5 220 815 ₫
20:00
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
2 903 352 ₫
18:30
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:15
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
2 959 682 ₫
01:35
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
5 635 170 ₫
09:45
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
38g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
+1
5 052 781 ₫
10:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
5 452 179 ₫
05:15
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:35
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 571 104 ₫
18:20
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
4 027 076 ₫
20:00
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
2 720 679 ₫
00:30
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
3 345 077 ₫
23:00
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:55
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
+1
3 084 115 ₫
06:35
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
14:00
Osaka (UKB)
T5, 5 Thá
4 776 226 ₫
03:45
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2 259 542 ₫
05:30
Osaka (KIX)
T5, 5 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:50
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
3 072 977 ₫
09:40
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Osaka (KIX)
T5, 5 Thá
3 420 501 ₫
10:55
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:45
Seoul (GMP)
T5, 5 Thá
2 924 038 ₫
18:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:40
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
1 950 526 ₫
13:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
04:55
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
4 318 589 ₫
13:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Osaka (UKB)
T6, 6 Thá
+1
5 447 405 ₫
13:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Osaka (ITM)
T6, 6 Thá
+1
5 548 289 ₫
15:00
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:30
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
4 227 571 ₫
18:30
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:15
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2 914 809 ₫
01:35
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
03:35
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
4 202 748 ₫
07:10
Đài Trung (RMQ)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
3 140 763 ₫
02:10
Đài Trung (RMQ)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:40
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
3 587 898 ₫
03:45
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:20
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
2 157 703 ₫
09:45
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
22:50
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
+1
4 012 755 ₫
13:00
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
16:25
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
3 500 699 ₫
20:00
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
2 992 143 ₫
15:15
Nagoya (NGO)
T6, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
17:50
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
5 451 861 ₫
00:30
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc (TPE)
T7, 7 Thá
3 260 742 ₫
03:45
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Bangkok (DMK)
T7, 7 Thá
5 313 106 ₫