Chuyến bay từ Termez

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Termez

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

FlyKhiva
2U 1902 🔥 Ưu đãi hot
15:20
Termez (TMJ)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:40
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
1 086 032 ₫
Pobeda
DP 734
02:35
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
06:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
3 771 189 ₫
Pobeda
DP 734
02:35
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
6 750 714 ₫
Pobeda
DP 734
02:35
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
7 120 117 ₫
Pobeda
DP 734
02:35
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
70g 35ph
2 điểm dừng
01:10
Bokhtar, Kurgan-Tyube (KQT)
T4, 16 thá +1
11 503 433 ₫
Pobeda
DP 734
02:35
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
22:50
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
13 577 678 ₫
Pobeda
DP 734
02:55
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
2 979 829 ₫
Pobeda
DP 734
02:55
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
4 046 722 ₫
Pobeda
DP 734
02:55
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
6 285 315 ₫
Pobeda
DP 734
02:55
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
7 531 138 ₫
Uzbekistan Airways
HY 70
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1 291 087 ₫
Uzbekistan Airways
HY 70
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
4 242 664 ₫
Uzbekistan Airways
HY 70
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
4 611 155 ₫
Uzbekistan Airways
HY 70
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
5 207 181 ₫
Uzbekistan Airways
HY 70
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
02:30
Andijan (AZN)
T2, 14 thá +1
6 278 632 ₫
Uzbekistan Airways
HY 70
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
17:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
7 107 661 ₫
Uzbekistan Airways
HY 70
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
7 491 038 ₫
Uzbekistan Airways
HY 70
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
09:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
9 239 322 ₫
Uzbekistan Airways
HY 6881
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
41g 5ph
2 điểm dừng
20:25
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
11 194 787 ₫
Uzbekistan Airways
HY 70
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
10:15
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
11 253 418 ₫
Uzbekistan Airways
HY 70
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
28g
3 điểm dừng
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá +1
12 830 366 ₫
Uzbekistan Airways
HY 070
03:20
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
12:45
Krabi (KBV)
T2, 14 thá +1
13 282 702 ₫
Silk Avia
UH 752
03:40
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
4 969 014 ₫
Silk Avia
UH 752
03:40
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
4 991 798 ₫
Silk Avia
UH 752
03:40
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
11:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
10 598 153 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
4 874 233 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9609
12:15
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá +1
7 786 925 ₫
Silk Avia
UH 756
16:15
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
3 302 752 ₫
Silk Avia
UH 756
16:15
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Urgench (UGC)
T2, 14 thá +1
4 708 670 ₫
Silk Avia
UH 756
16:15
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
5 536 485 ₫
Silk Avia
UH 756
16:15
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
04:40
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
9 143 933 ₫
Silk Avia
UH 752
03:00
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
1 318 731 ₫
Silk Avia
UH 752
03:00
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
9 173 704 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:35
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
2 048 727 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Fergana (FEG)
T3, 15 thá +1
4 300 990 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
24g
1 điểm dừng
12:10
Urgench (UGC)
T3, 15 thá +1
4 323 167 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Bukhara (BHK)
T3, 15 thá +1
4 517 285 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
4 812 868 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Samarkand (SKD)
T3, 15 thá +1
5 041 619 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Nukus (NCU)
T3, 15 thá +1
5 772 526 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
14:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá +1
8 227 717 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
8 463 151 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
10:15
Jeddah (JED)
T3, 15 thá +1
10 653 138 ₫
Silk Avia
UH 754
12:10
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
17g
1 điểm dừng
05:10
Riga (RIX)
T3, 15 thá +1
13 857 464 ₫
Qanot Sharq
HH 751
12:20
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá +1
9 201 653 ₫
Qanot Sharq
HH 751
12:20
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
59g 35ph
3 điểm dừng
23:55
Samarkand (SKD)
T4, 16 thá +1
12 829 759 ₫
Qanot Sharq
HH 751
12:20
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá +1
13 476 821 ₫
Qanot Sharq
HH 751
12:20
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá +1
15 756 425 ₫
Qanot Sharq
HH 751
12:20
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
08:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá +1
17 294 489 ₫
Silk Avia
UH 0756
16:15
Termez (TMJ)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
1 244 608 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1007959 ₫ · cao nhất: 1381311 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1086032 ₫ 13.09.2026 — 1254025 ₫ 14.09.2026 — 1008263 ₫ 15.09.2026 — 1275290 ₫ 16.09.2026 — 1104867 ₫ 17.09.2026 — 1244608 ₫ 18.09.2026 — 1326934 ₫ 19.09.2026 — 1086032 ₫ 20.09.2026 — 1007959 ₫ 21.09.2026 — 1381311 ₫ 22.09.2026 — 1008263 ₫ 23.09.2026 — 1095449 ₫ 24.09.2026 — 1336655 ₫ 25.09.2026 — 1356705 ₫ 26.09.2026 — 1008263 ₫ 27.09.2026 — 1312959 ₫ 28.09.2026 — 1209673 ₫ 29.09.2026 — 1007959 ₫ 30.09.2026 — 1090589 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1086032 ₫
13
placeholder
1254025 ₫
14
Giá tốt
1008263 ₫
15
placeholder
1275290 ₫
16
placeholder
1104867 ₫
17
placeholder
1244608 ₫
18
placeholder
1326934 ₫
19
placeholder
1086032 ₫
20
Giá tốt
1007959 ₫
21
placeholder
1381311 ₫
22
Giá tốt
1008263 ₫
23
placeholder
1095449 ₫
24
placeholder
1336655 ₫
25
placeholder
1356705 ₫
26
Giá tốt
1008263 ₫
27
placeholder
1312959 ₫
28
placeholder
1209673 ₫
29
Giá tốt
1007959 ₫
30
placeholder
1090589 ₫

Các hãng hàng không bay từ Termez

Silk Avia
Giá từ
₫965 125
FlyKhiva
Giá từ
₫1 086 032
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫1 173 826
Pobeda
Giá từ
₫2 698 220
Qanot Sharq
Giá từ
₫3 477 429
Azimuth
Giá từ
₫3 957 409

Điểm đến phổ biến từ Termez

TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫769 488
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
₫1 822 711
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
₫4 125 099
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
SKD
từ
₫4 895 802
TMJ
Termez — Karshi
Uzbekistan → Uzbekistan
KSQ
từ
₫5 682 301
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫5 691 415
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
NCU
từ
₫6 000 668
TMJ
Uzbekistan → Russia
MOW
từ
₫6 325 111
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
UGC
từ
₫6 467 890

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Termez do các hãng hàng không sau khai thác: Silk Avia, Uzbekistan Airways, Победа, FlyKhiva, Qanot Sharq, Азимут, Etihad Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DP734), do Победа khai thác, khởi hành từ Termez lúc 02:35.
Vé rẻ nhất từ Termez đi Tashkent có giá ₫1 007 959 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay UH0756, do Silk Avia khai thác.