06:40
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
04:05
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
+1
2 365 472 ₫
06:40
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
3 607 242 ₫
06:40
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
+1
3 758 863 ₫
06:40
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
4 159 597 ₫
06:40
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:50
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
4 220 689 ₫
06:40
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
4 907 888 ₫
06:40
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
21:40
Nukus (NCU)
T3, 3 Thá
4 945 556 ₫
07:30
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
19:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
9 976 893 ₫
01:35
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
22:05
Grozny (GRV)
T4, 4 Thá
4 112 750 ₫
01:35
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
4 117 498 ₫
01:35
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
4 142 188 ₫
01:35
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
02:00
Mátxcơva (DME)
T5, 5 Thá
+1
4 414 725 ₫
01:35
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
05:15
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
4 839 833 ₫
01:35
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
68g 20ph
1 điểm dừng
20:55
Baku (GYD)
T6, 6 Thá
+1
5 291 846 ₫
01:35
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
8 357 496 ₫
04:15
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
1 125 918 ₫
15:15
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Mátxcơva (DME)
T5, 5 Thá
+1
3 899 721 ₫
15:15
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
3 982 654 ₫
15:15
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
4 156 432 ₫
15:15
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Fergana (FEG)
T5, 5 Thá
+1
4 351 418 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
7 174 285 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Mátxcơva (DME)
T5, 5 Thá
+1
7 648 139 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
10:40
Minsk (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
8 176 121 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
03:55
Perm (PEE)
T6, 6 Thá
+1
8 418 904 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
20g
2 điểm dừng
11:50
Sochi (AER)
T5, 5 Thá
+1
8 431 248 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
18:05
Kaliningrad (KGD)
T5, 5 Thá
+1
8 582 236 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
04:25
Chelyabinsk (CEK)
T6, 6 Thá
+1
8 608 192 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
13:00
Samara (KUF)
T5, 5 Thá
+1
8 911 117 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Naberezhnye Chelny (NBC)
T5, 5 Thá
+1
9 064 004 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
66g 50ph
1 điểm dừng
12:40
Kostanay (KSN)
T7, 7 Thá
+1
9 098 506 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
14:45
Tyumen (TJM)
T5, 5 Thá
+1
9 186 503 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Novosibirsk (OVB)
T5, 5 Thá
+1
9 334 325 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
17:45
Krasnodar (KRR)
T5, 5 Thá
+1
9 418 524 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
34g
2 điểm dừng
03:50
Ufa (UFA)
T6, 6 Thá
+1
9 581 223 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
20:00
Saransk (SKX)
T5, 5 Thá
+1
9 706 571 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
19:20
Nizhny Novgorod (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
9 916 118 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Penza (PEZ)
T5, 5 Thá
+1
11 369 017 ₫
14:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
11 853 317 ₫
10:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:50
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
7 674 411 ₫
10:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T7, 7 Thá
+1
9 813 877 ₫
10:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
03:30
Perm (PEE)
CN, 8 Thá
+1
12 522 158 ₫
10:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
04:55
Chelyabinsk (CEK)
CN, 8 Thá
+1
12 923 841 ₫
10:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
18:40
Kaliningrad (KGD)
T7, 7 Thá
+1
12 971 638 ₫
10:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
10:50
Nizhny Novgorod (GOJ)
T7, 7 Thá
+1
13 115 029 ₫
16:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
00:30
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
8 112 180 ₫