10:45
Terrace (YXT)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
5 536 482 ₫
10:45
Terrace (YXT)
T7, 7 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Edmonton (YEG)
CN, 8 Thá
+1
7 528 636 ₫
10:45
Terrace (YXT)
T7, 7 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Edmonton (YEG)
CN, 8 Thá
+1
7 528 636 ₫
10:45
Terrace (YXT)
T7, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Vancouver (YVR)
T7, 30 Thá
4 922 015 ₫
10:45
Terrace (YXT)
CN, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Vancouver (YVR)
CN, 31 Thá
3 859 093 ₫
10:45
Terrace (YXT)
T2, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Vancouver (YVR)
T2, 1 Thá
4 749 725 ₫
19:40
Terrace (YXT)
T2, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:25
Vancouver (YVR)
T2, 1 Thá
3 859 093 ₫
10:45
Terrace (YXT)
T3, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Vancouver (YVR)
T3, 2 Thá
3 859 093 ₫
19:40
Terrace (YXT)
T4, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:25
Vancouver (YVR)
T4, 3 Thá
3 859 093 ₫
19:40
Terrace (YXT)
T5, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:25
Vancouver (YVR)
T5, 4 Thá
3 859 093 ₫
19:40
Terrace (YXT)
T6, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:25
Vancouver (YVR)
T6, 5 Thá
3 859 093 ₫
10:45
Terrace (YXT)
T7, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Vancouver (YVR)
T7, 6 Thá
3 859 093 ₫
19:40
Terrace (YXT)
T5, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:25
Vancouver (YVR)
T5, 8 Thá
4 803 075 ₫