12:15
Sanya Ramel (TTU)
T3, 3 Thá
9g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
4 426 474 ₫
07:00
Sanya Ramel (TTU)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
1 790 766 ₫
08:00
Sanya Ramel (TTU)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
1 424 784 ₫
14:35
Sanya Ramel (TTU)
T5, 5 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
09:05
El-Prat (BCN)
T6, 6 Thá
+1
1 891 332 ₫
16:30
Sanya Ramel (TTU)
T3, 10 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Marseille (MRS)
T3, 10 Thá
3 630 861 ₫
14:35
Sanya Ramel (TTU)
T5, 12 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
20:30
El-Prat (BCN)
T6, 13 Thá
+1
2 500 772 ₫
19:35
Sanya Ramel (TTU)
T6, 13 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
18:00
Malaga (AGP)
T7, 14 Thá
+1
1 132 635 ₫
10:05
Sanya Ramel (TTU)
T7, 14 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Marseille (MRS)
T7, 14 Thá
3 042 425 ₫
08:00
Sanya Ramel (TTU)
CN, 15 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 15 Thá
1 337 585 ₫
16:30
Sanya Ramel (TTU)
T3, 24 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Marseille (MRS)
T3, 24 Thá
2 420 574 ₫
13:00
Sanya Ramel (TTU)
T7, 28 Thá
45ph
Bay thẳng
14:45
Malaga (AGP)
T7, 28 Thá
485 642 ₫
13:00
Sanya Ramel (TTU)
T7, 28 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Marseille (MRS)
CN, 29 Thá
+1
1 803 496 ₫
08:30
Sanya Ramel (TTU)
T7, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:35
Malaga (AGP)
T7, 5 Thá
750 422 ₫
19:35
Sanya Ramel (TTU)
CN, 6 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Malaga (AGP)
T2, 7 Thá
+1
1 144 410 ₫
10:55
Sanya Ramel (TTU)
T2, 7 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 7 Thá
1 238 929 ₫
14:45
Sanya Ramel (TTU)
T2, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
16:30
Malaga (AGP)
T2, 7 Thá
1 200 421 ₫
15:15
Sanya Ramel (TTU)
T2, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:00
El-Prat (BCN)
T2, 7 Thá
1 701 021 ₫
08:30
Sanya Ramel (TTU)
T3, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:35
Malaga (AGP)
T3, 8 Thá
787 975 ₫
12:15
Sanya Ramel (TTU)
T3, 8 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Malaga (AGP)
T4, 9 Thá
+1
1 476 658 ₫
14:15
Sanya Ramel (TTU)
T3, 22 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
20:10
El-Prat (BCN)
T3, 22 Thá
1 683 200 ₫
18:30
Sanya Ramel (TTU)
T3, 22 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 Thá
+1
2 702 858 ₫
14:40
Sanya Ramel (TTU)
T5, 31 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 31 Thá
3 441 187 ₫
15:05
Sanya Ramel (TTU)
CN, 3 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Paris-Orly (ORY)
T3, 5 Thá
+1
5 197 901 ₫
14:15
Sanya Ramel (TTU)
T6, 8 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 9 Thá
+1
2 182 845 ₫
14:45
Sanya Ramel (TTU)
T2, 11 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:15
El-Prat (BCN)
T3, 12 Thá
+1
1 874 465 ₫
18:30
Sanya Ramel (TTU)
T3, 12 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
10:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 14 Thá
+1
3 864 453 ₫
15:15
Sanya Ramel (TTU)
T2, 18 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:00
El-Prat (BCN)
T2, 18 Thá
792 431 ₫