Hãng hàng không Royal Air Maroc

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Royal Air Maroc

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AT
AT 681
11:30
Barcelona (BCN)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:20
Nador (NDR)
T7, 12 thá
859 712 ₫
AT
AT 438
18:05
Agadir (AGA)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:30
Casablanca (CMN)
T7, 12 thá
1 734 309 ₫
AT
AT 431
22:15
Casablanca (CMN)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
23:15
Agadir (AGA)
T7, 12 thá
1 823 015 ₫
AT
AT 410
12:40
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
22g 15ph
10:55
Madrid (MAD)
T2, 14 thá +1
1 680 843 ₫
AT
AT 425
15:15
Casablanca (CMN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
16:15
Agadir (AGA)
CN, 13 thá
1 835 470 ₫
AT
AT 431
22:15
Casablanca (CMN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
23:15
Agadir (AGA)
CN, 13 thá
1 816 331 ₫
AT
AT 430
08:50
Agadir (AGA)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Casablanca (CMN)
T2, 14 thá
1 829 090 ₫
AT
AT 985
18:15
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:30
Casablanca (CMN)
T2, 14 thá
1 130 688 ₫
AT
AT 408
09:15
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
10:15
Casablanca (CMN)
T3, 15 thá
1 724 285 ₫
AT
AT 423
09:55
Casablanca (CMN)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
10:55
Agadir (AGA)
T3, 15 thá
1 805 699 ₫
AT
AT 989
12:15
Malaga (AGP)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:30
Casablanca (CMN)
T3, 15 thá
1 374 020 ₫
AT
AT 1633
18:35
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:10
Tetouan (TTU)
T3, 15 thá
997 327 ₫
AT
AT 482
20:50
Agadir (AGA)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:15
Casablanca (CMN)
T3, 15 thá
1 829 394 ₫
AT
AT 989
12:15
Malaga (AGP)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:30
Casablanca (CMN)
T4, 16 thá
1 424 752 ₫
AT
AT 1476
17:10
Marrakech (RAK)
T4, 16 thá
41g
10:10
Alicante (ALC)
T6, 18 thá +1
1 286 226 ₫
AT
AT 1439
17:50
Tangier (TNG)
T4, 16 thá
23g 20ph
17:10
Barcelona (BCN)
T5, 17 thá +1
1 467 586 ₫
AT
AT 408
09:15
Marrakech (RAK)
T5, 17 thá
24g 55ph
10:10
Alicante (ALC)
T6, 18 thá +1
1 435 689 ₫
AT
AT 989
12:15
Malaga (AGP)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:30
Casablanca (CMN)
T5, 17 thá
1 370 071 ₫
AT
AT 674
18:25
Tangier (TNG)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:05
Barcelona (BCN)
T5, 17 thá
1 203 597 ₫
AT
AT 615
19:40
Bordeaux (BOD)
T5, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:20
Marrakech (RAK)
T5, 17 thá
1 749 803 ₫
AT
AT 400
04:50
Marrakech (RAK)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
05:50
Casablanca (CMN)
T6, 18 thá
1 670 211 ₫
AT
AT 430
08:50
Agadir (AGA)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Casablanca (CMN)
T6, 18 thá
1 814 813 ₫
AT
AT 988
10:05
Casablanca (CMN)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Malaga (AGP)
T6, 18 thá
1 525 913 ₫
AT
AT 422
12:00
Agadir (AGA)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:25
Casablanca (CMN)
T6, 18 thá
1 739 778 ₫
AT
AT 727
12:50
Lille (LIL)
T6, 18 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:05
Casablanca (CMN)
T6, 18 thá
1 795 370 ₫
AT
AT 971
18:10
Madrid (MAD)
T6, 18 thá
21g 20ph
15:30
Tetouan (TTU)
T7, 19 thá +1
1 128 258 ₫
AT
AT 985
18:30
Malaga (AGP)
T6, 18 thá
25g 40ph
20:10
Agadir (AGA)
T7, 19 thá +1
1 176 256 ₫
AT
AT 985
18:30
Malaga (AGP)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:45
Casablanca (CMN)
T6, 18 thá
1 357 920 ₫
AT
AT 428
04:30
Agadir (AGA)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Casablanca (CMN)
T7, 19 thá
1 808 433 ₫
AT
AT 682
09:35
Tangier (TNG)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:55
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
956 316 ₫
AT
AT 402
09:40
Marrakech (RAK)
T7, 19 thá
24g 30ph
10:10
Alicante (ALC)
CN, 20 thá +1
1 433 866 ₫
AT
AT 422
11:55
Agadir (AGA)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
12:55
Casablanca (CMN)
T7, 19 thá
1 791 725 ₫
AT
AT 984
16:10
Casablanca (CMN)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:25
Malaga (AGP)
T7, 19 thá
1 698 767 ₫
AT
AT 400
03:50
Marrakech (RAK)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
04:50
Casablanca (CMN)
CN, 20 thá
1 727 930 ₫
AT
AT 0471
05:20
Tangier (TNG)
CN, 20 thá
5g 15ph
10:35
Madrid (MAD)
CN, 20 thá
1 294 125 ₫
AT
AT 471
05:20
Tangier (TNG)
CN, 20 thá
4g 15ph
09:35
Madrid (MAD)
CN, 20 thá
1 324 503 ₫
AT
AT 430
07:50
Agadir (AGA)
CN, 20 thá
26g 20ph
10:10
Madrid (MAD)
T2, 21 thá +1
1 479 130 ₫
AT
AT 408
08:15
Marrakech (RAK)
CN, 20 thá
8g 15ph
16:30
Malaga (AGP)
CN, 20 thá
1 093 019 ₫
AT
AT 406
08:30
Marrakech (RAK)
CN, 20 thá
8g
16:30
Malaga (AGP)
CN, 20 thá
1 076 615 ₫
AT
AT 406
08:30
Marrakech (RAK)
CN, 20 thá
25g 40ph
10:10
Madrid (MAD)
T2, 21 thá +1
1 782 611 ₫
AT
AT 972
08:50
Casablanca (CMN)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:35
Madrid (MAD)
CN, 20 thá
1 742 815 ₫
AT
AT 422
10:55
Agadir (AGA)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
11:55
Casablanca (CMN)
CN, 20 thá
1 842 761 ₫
AT
AT 984
15:15
Casablanca (CMN)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:30
Malaga (AGP)
CN, 20 thá
1 186 889 ₫
AT
AT 412
16:20
Marrakech (RAK)
CN, 20 thá
6g 10ph
22:30
Tangier (TNG)
CN, 20 thá
1 734 613 ₫
AT
AT 412
16:20
Marrakech (RAK)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
17:20
Casablanca (CMN)
CN, 20 thá
1 761 650 ₫
AT
AT 431
22:15
Casablanca (CMN)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
23:15
Agadir (AGA)
CN, 20 thá
1 802 054 ₫
AT
AT 424
22:30
Agadir (AGA)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Casablanca (CMN)
CN, 20 thá
1 854 305 ₫
AT
AT 424
23:30
Agadir (AGA)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
00:30
Casablanca (CMN)
T2, 21 thá +1
1 759 524 ₫
AT
AT 988
09:05
Casablanca (CMN)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:20
Malaga (AGP)
T2, 21 thá
1 701 197 ₫

Chuyến bay phổ biến của Royal Air Maroc

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
AT412 Marrakech → Malaga T2 ₫786 500
AT681 Barcelona → Nador T7 ₫859 712
AT961 Barcelona → Nador T3T6 ₫859 712
AT1618 Tetouan → Malaga T3 ₫884 622
AT965 Barcelona → Nador T3T6 ₫886 749
AT985 Malaga → Tangier T2CN ₫928 064
AT682 Tangier → Madrid T2T7 ₫956 316
AT1633 Madrid → Tetouan T3 ₫997 327
AT984 Casablanca → Malaga T2T3T4T5T6T7CN ₫1 087 551
AT971 Madrid → Tetouan T6 ₫1 128 258
AT985 Malaga → Casablanca T2T3T4T5T6T7CN ₫1 130 688
AT471 Tangier → Madrid T5CN ₫1 146 789
AT1439 Tangier → Casablanca T2T4 ₫1 150 131
AT989 Malaga → Agadir T3T7 ₫1 155 599
AT1668 Tetouan → Barcelona T6 ₫1 157 725
AT985 Malaga → Agadir T3T6 ₫1 172 915
AT988 Casablanca → Malaga T2T3T4T5T6T7CN ₫1 174 433
AT989 Malaga → Casablanca T2T3T4T5T6T7CN ₫1 185 673
AT471 Tangier → Barcelona T3 ₫1 185 977
AT961 Barcelona → Tangier T4 ₫1 230 330
AT0961 Barcelona → Nador T3 ₫1 240 659
AT0965 Barcelona → Nador T3 ₫1 251 291
AT650 Oujda → Paris T2T3T4T5T6T7CN ₫1 270 430
AT1610 Tetouan → Paris T5CN ₫1 276 809
AT412 Marrakech → Alicante T7 ₫1 283 492
AT0471 Tangier → Madrid CN ₫1 294 125
AT1439 Tangier → Barcelona T4 ₫1 325 111
AT410 Marrakech → Casablanca T2T3T4T5T6T7CN ₫1 338 477
AT1496 Marrakech → Alicante T2 ₫1 392 855
AT961 Barcelona → Tetouan T6 ₫1 436 600
AT970 Casablanca → Madrid T2T5T6T7CN ₫1 470 624
AT430 Agadir → Madrid CN ₫1 479 130
AT972 Casablanca → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫1 524 090
AT408 Marrakech → Madrid T2T5T7 ₫1 533 811
AT894 Casablanca → Alicante T4T6CN ₫1 543 836
AT471 Tangier → Casablanca T3T6CN ₫1 550 823
AT430 Agadir → Las Palmas T3T4T6 ₫1 570 873
AT422 Agadir → Las Palmas T2T4 ₫1 570 873
AT1493 Agadir → Madrid T2T6 ₫1 574 822
AT430 Agadir → Casablanca T2T3T4T5T6T7CN ₫1 576 949
AT422 Agadir → Madrid T2T7 ₫1 589 100
AT1453 Nador → Barcelona T3 ₫1 590 619
AT428 Agadir → Las Palmas T6 ₫1 601 252
AT1455 Tetouan → Barcelona T3 ₫1 606 720
AT0438 Agadir → Barcelona T7 ₫1 620 694
AT482 Agadir → Las Palmas T7 ₫1 624 339
AT410 Marrakech → Madrid T2T3CN ₫1 628 288
AT422 Agadir → Casablanca T2T3T4T5T6T7CN ₫1 630 415
AT987 Tenerife → Marrakech T5T7 ₫1 636 794
AT604 Marrakech → Lyon T2 ₫1 637 098

Điểm đến phổ biến của Royal Air Maroc

CMN
MOW
từ
₫5 118 780
RAK
MOW
từ
₫3 748 101
MOW
CMN
từ
₫5 338 417
AGA
Maroc → Russia
MOW
từ
₫3 968 649
CMN
GRU
từ
₫12 483 140
CMN
SAO
từ
₫12 483 140
MOW
Russia → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫12 897 503
CMN
VCP
từ
₫12 855 277
MOW
Russia → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫12 897 503
MOW
RAK
từ
₫5 177 107

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Royal Air Maroc thường khởi hành từ những sân bay sau: Mátxcơva, Casablanca, Saint Petersburg, Agadir, Marrakech.
Có, hãy xem các vé sau: Casablanca - Malaga, AT984 - 3 954; Casablanca - Malaga, AT988 - 3 960; Casablanca - Malaga, AT984 - 4 015; Casablanca - Malaga, AT988 - 4 015; Casablanca - Malaga, AT984 - 4 021.