12:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:25
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
3 080 296 ₫
12:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:25
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
3 080 296 ₫
12:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Nakhchivan (NAJ)
T3, 3 Thá
+1
4 799 776 ₫
12:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
6 636 370 ₫
12:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
8 054 153 ₫
12:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 874 834 ₫
13:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Batmir (SJJ)
T3, 3 Thá
+1
3 048 790 ₫
13:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
8 929 964 ₫
14:45
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
09:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
8 342 801 ₫
15:25
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
4 302 359 ₫
16:00
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 066 122 ₫
16:00
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
18g
2 điểm dừng
10:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
11 029 110 ₫
16:05
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 033 343 ₫
18:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 132 953 ₫
18:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
17:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 739 017 ₫
18:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
10:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
9 655 881 ₫
18:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
16:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 797 427 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
2 310 143 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
2 310 143 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Milas (BJV)
T3, 3 Thá
+1
3 065 339 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 671 278 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 671 278 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
4 323 999 ₫
21:30
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 174 007 ₫
21:30
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Sanliurfa (GNY)
T3, 3 Thá
+1
2 418 664 ₫
21:30
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
3 451 689 ₫
21:40
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
2 330 192 ₫
21:40
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
5 831 209 ₫
21:40
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
6 425 691 ₫
21:40
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Beslan (OGZ)
T4, 4 Thá
+1
7 204 119 ₫
21:40
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
7 678 623 ₫
21:40
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
10:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
8 396 266 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
00:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
1 300 032 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
+1
1 947 343 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
+1
2 333 693 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
+1
3 063 748 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
01:45
Alexandria (ALY)
T4, 4 Thá
+1
3 211 732 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 696 419 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 696 419 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Milas (BJV)
T3, 3 Thá
+1
3 766 115 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
+1
4 757 131 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
4 905 433 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
5 372 299 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
6 184 461 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
+1
7 435 484 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
16:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
7 590 151 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
18:05
Beslan (OGZ)
T4, 4 Thá
+1
9 043 259 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
9 378 053 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
04:05
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
10 793 927 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
18:10
Ganja (GNJ)
T4, 4 Thá
+1
11 804 356 ₫