03:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 090 149 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 143 011 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3 181 185 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3 181 185 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
14:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
3 947 518 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 454 166 ₫
04:55
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:20
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 658 964 ₫
04:55
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 125 538 ₫
04:55
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3 945 303 ₫
04:55
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3 945 303 ₫
04:55
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
+1
5 571 347 ₫
04:55
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
6 585 528 ₫
04:55
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 834 642 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
967 017 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
2 503 165 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
5 308 939 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 029 628 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
7 882 375 ₫
07:40
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:05
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
921 436 ₫
07:40
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 630 729 ₫
08:25
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1 002 152 ₫
10:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:30
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 294 948 ₫
10:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:30
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 294 948 ₫
10:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 244 239 ₫
10:25
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
4 076 982 ₫
10:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
1 087 301 ₫
12:35
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 869 334 ₫
12:35
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 869 334 ₫
13:35
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
03:05
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
+1
5 784 692 ₫
14:40
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
986 009 ₫
14:40
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
4 534 059 ₫
14:40
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
10:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
7 981 768 ₫
15:50
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Alexandria (ALY)
T4, 4 Thá
+1
3 154 913 ₫
15:50
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 346 100 ₫
15:50
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 346 100 ₫
15:50
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
+1
5 383 008 ₫
15:50
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
5 550 139 ₫
16:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 737 655 ₫
16:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 737 655 ₫
18:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
02:55
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
3 536 022 ₫
19:20
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
885 034 ₫
19:55
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
4 974 044 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 643 644 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 643 644 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 655 356 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 222 715 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 965 244 ₫
21:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 652 190 ₫
21:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 652 190 ₫
21:30
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Igdir (IGD)
T4, 4 Thá
+1
2 698 151 ₫