06:45
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
2 385 017 ₫
06:45
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 415 031 ₫
06:45
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
10:55
Magas (IGT)
T2, 14 thá
+1
8 905 158 ₫
07:50
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 087 733 ₫
07:50
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 087 733 ₫
08:00
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 988 942 ₫
08:00
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
3 017 194 ₫
08:00
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
7 422 990 ₫
13:20
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
+1
6 690 868 ₫
15:15
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
3 598 943 ₫
16:00
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Konya (KYA)
T2, 14 thá
+1
5 399 477 ₫
16:00
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 175 466 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
3 951 637 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
3 951 637 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
5 527 979 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
9 913 117 ₫
19:10
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
4 136 035 ₫
19:10
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
4 136 035 ₫
19:10
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
13:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
4 552 828 ₫
19:10
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
4 608 421 ₫
19:15
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 105 839 ₫
19:15
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
+1
7 302 692 ₫
19:15
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
23:05
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
9 052 798 ₫
20:25
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
5 626 709 ₫
22:00
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
03:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
8 104 988 ₫
22:10
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
3 170 910 ₫
22:10
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
8 151 467 ₫
00:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
4 908 864 ₫
00:40
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
13:50
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
3 283 006 ₫
00:40
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
65g 5ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T4, 16 thá
+1
3 679 446 ₫
00:40
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
36g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá
+1
4 435 567 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1 308 706 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1 308 706 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1 313 871 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1 313 871 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 105 535 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
18:20
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
2 318 792 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
18:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
2 735 889 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
3 775 442 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
4 720 821 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
6 211 495 ₫
03:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
05:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 644 389 ₫
03:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
4 239 930 ₫
03:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
7 719 181 ₫
04:30
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
10g
1 điểm dừng
14:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
2 786 014 ₫
04:30
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
3 974 725 ₫
04:30
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
5 590 862 ₫
05:15
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
2 224 923 ₫
05:15
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
2 860 137 ₫
05:15
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
60g 30ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T4, 16 thá
+1
3 601 981 ₫