22:00
Trabzon (TZX)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:55
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
2 081 840 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 131 660 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 427 547 ₫
19:15
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 105 839 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 105 535 ₫
13:45
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 275 655 ₫
15:20
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1 633 453 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 366 486 ₫
00:40
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
51g 55ph
1 điểm dừng
04:35
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
+1
2 366 183 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
1 913 543 ₫
03:00
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
2 183 304 ₫
06:45
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
2 249 225 ₫
13:25
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
1 451 789 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
2 015 615 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
2 108 573 ₫
20:05
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
+1
2 186 038 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
1 981 287 ₫
06:45
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
2 357 069 ₫
20:55
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:50
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
1 269 214 ₫
00:45
Trabzon (TZX)
T5, 17 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
1 857 039 ₫
04:30
Trabzon (TZX)
T5, 17 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
2 052 980 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
T5, 17 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
1 887 113 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
1 920 226 ₫
10:15
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:10
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
1 749 499 ₫
14:00
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
1 931 162 ₫
14:00
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
2 026 247 ₫
19:25
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:20
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
1 586 974 ₫
20:10
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
+1
1 820 584 ₫
00:35
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
2 079 409 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
2 114 952 ₫
04:35
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
2 011 969 ₫
17:05
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
2 241 023 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
+1
1 877 696 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
2 156 875 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
CN, 20 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
2 126 496 ₫
14:00
Trabzon (TZX)
T2, 21 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
1 993 134 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
T2, 21 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
2 105 839 ₫
20:05
Trabzon (TZX)
T2, 21 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
+1
2 358 588 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T3, 22 thá
16g
1 điểm dừng
17:35
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
1 859 469 ₫
06:45
Trabzon (TZX)
T3, 22 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
1 912 935 ₫
10:15
Trabzon (TZX)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:10
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
1 674 768 ₫
12:35
Trabzon (TZX)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:30
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
1 418 373 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
T3, 22 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
+1
1 816 635 ₫
00:40
Trabzon (TZX)
T4, 23 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
1 947 870 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T4, 23 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
1 783 219 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
T4, 23 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
1 789 902 ₫
02:50
Trabzon (TZX)
T4, 23 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
+1
1 626 466 ₫
06:45
Trabzon (TZX)
T4, 23 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
1 890 455 ₫
17:40
Trabzon (TZX)
T4, 23 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
+1
1 814 205 ₫
20:05
Trabzon (TZX)
T4, 23 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
03:40
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
+1
1 881 949 ₫