02:20
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
1 870 101 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
1 836 989 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
45g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
2 899 022 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
3 483 808 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
03:40
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 15 thá
+1
3 510 238 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
3 525 427 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
3 838 326 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
4 239 626 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
60g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Atyrau (GUW)
T4, 16 thá
+1
4 844 462 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Uralsk (URA)
T2, 14 thá
5 772 829 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
6 749 195 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
7 187 253 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
02:00
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
+1
7 907 224 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
26g 15ph
3 điểm dừng
06:20
Medina (MED)
T3, 15 thá
+1
8 058 205 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
23:55
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
8 480 770 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
26g 15ph
3 điểm dừng
06:20
Medina (MED)
T3, 15 thá
+1
8 760 557 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
9 732 061 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
23:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
10 585 090 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
18:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
19 373 291 ₫
03:45
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:05
Uralsk (URA)
T3, 15 thá
1 897 138 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
+1
3 786 682 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
14:30
Aktobe (AKX)
T4, 16 thá
+1
4 042 773 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T4, 16 thá
+1
4 348 381 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
+1
4 826 842 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
13g
2 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
5 181 056 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Aktau (SCO)
T4, 16 thá
+1
7 340 361 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
43g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
+1
7 515 645 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
+1
8 072 179 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
05:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
9 180 084 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
9 313 142 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
23:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá
+1
10 549 244 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
61g 45ph
2 điểm dừng
02:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
+1
11 031 958 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Dubai (DXB)
T4, 16 thá
+1
12 340 057 ₫
12:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
58g 20ph
2 điểm dừng
22:55
Medina (MED)
T5, 17 thá
+1
12 548 150 ₫
03:40
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Aktobe (AKX)
T4, 16 thá
3 002 613 ₫
03:40
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
49g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
+1
5 866 092 ₫
03:40
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
19g 50ph
3 điểm dừng
23:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá
13 582 842 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:30
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
744 881 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Aktau (SCO)
T4, 16 thá
3 100 735 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
60g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Aktobe (AKX)
T6, 18 thá
+1
3 379 914 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
18:45
Atyrau (GUW)
T5, 17 thá
+1
3 704 964 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá
3 841 667 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá
5 728 781 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
58g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Abu Dhabi (AUH)
T6, 18 thá
+1
6 346 680 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
02:00
Sharjah (SHJ)
T5, 17 thá
+1
6 629 807 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
04:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
+1
6 720 943 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
01:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
+1
6 821 496 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
07:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
T5, 17 thá
+1
7 003 463 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
21:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
8 358 041 ₫
04:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
19:25
Medina (MED)
T5, 17 thá
+1
8 954 979 ₫