14:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
01:40
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 455 495 ₫
14:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
03:35
Abu Dhabi (AUH)
T5, 5 Thá
+1
8 941 821 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1 363 636 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
+1
2 504 115 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
2 848 822 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
+1
3 170 423 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
3 606 609 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
3 795 265 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Petropavlovsk (PPK)
T4, 4 Thá
+1
3 869 334 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
4 312 801 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
4 547 354 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
63g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
4 799 000 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
62g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
+1
5 047 164 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Pavlodar (PWQ)
T5, 5 Thá
+1
5 424 158 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
68g
2 điểm dừng
13:30
Taldy-Kurgan (TDK)
T6, 6 Thá
+1
5 642 568 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 830 273 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
6 208 217 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
6 259 496 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
7 375 285 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
10 266 840 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
12 146 429 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
+1
2 975 437 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
3 836 731 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
4 043 112 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
4 279 248 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Atyrau (GUW)
T6, 6 Thá
+1
4 727 463 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
5 014 877 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
5 174 728 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 394 087 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
19:40
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
5 951 823 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
79g 5ph
2 điểm dừng
04:40
Samarkand (SKD)
CN, 8 Thá
+1
5 957 204 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
5 968 916 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
6 345 277 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
14:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
6 809 319 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
9 493 859 ₫
21:35
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
02:15
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
+1
11 107 875 ₫
06:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
4 371 676 ₫
14:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Aktau (SCO)
T7, 7 Thá
+1
3 717 397 ₫
14:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
23:55
Medina (MED)
T6, 6 Thá
+1
10 040 200 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
1 094 264 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
+1
2 479 742 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Semipalatinsk (PLX)
T7, 7 Thá
+1
2 642 441 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Semipalatinsk (PLX)
T7, 7 Thá
+1
2 701 000 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T6, 6 Thá
+1
2 871 613 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Pavlodar (PWQ)
T7, 7 Thá
+1
3 358 129 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Uralsk (URA)
T6, 6 Thá
+1
3 622 753 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Atyrau (GUW)
T6, 6 Thá
+1
3 921 562 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
3 949 734 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Manas (BSZ)
T6, 6 Thá
+1
4 145 037 ₫
17:30
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Manas (BSZ)
T7, 7 Thá
+1
5 097 177 ₫