16:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
22:30
New York (EWR)
T3, 3 Thá
+1
17 164 789 ₫
16:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
10:55
New York (JFK)
T3, 3 Thá
+1
17 164 789 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
+1
7 661 750 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
00:10
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
8 515 130 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
+1
8 658 838 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
13:35
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
+1
15 007 280 ₫
22:45
Karaganda (KGF)
T2, 2 Thá
51g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
5 135 794 ₫
22:45
Karaganda (KGF)
T2, 2 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
00:05
Novosibirsk (OVB)
T5, 5 Thá
+1
6 796 341 ₫
07:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Novosibirsk (OVB)
T4, 4 Thá
+1
3 744 302 ₫
09:25
Karaganda (KGF)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Novosibirsk (OVB)
T5, 5 Thá
+1
6 423 778 ₫
17:30
Turkestan (HSA)
T3, 3 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
3 795 265 ₫
17:30
Turkestan (HSA)
T3, 3 Thá
68g
2 điểm dừng
13:30
Taldykorgan (TDK)
T6, 6 Thá
+1
5 642 568 ₫
17:30
Kostanay (KSN)
T3, 3 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
16:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
12 330 020 ₫
18:40
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
3 942 770 ₫
21:00
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Huế (HUI)
T4, 4 Thá
+1
11 605 470 ₫
20:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
3 071 031 ₫
22:25
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
13:30
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
+1
6 885 287 ₫
11:00
Siargao (IAO)
T4, 4 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Manila (MNL)
T4, 4 Thá
2 821 917 ₫
11:00
Siargao (IAO)
T4, 4 Thá
19g
1 điểm dừng
06:00
El Nido (ENI)
T5, 5 Thá
+1
4 270 701 ₫
09:35
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Uralsk (URA)
T5, 5 Thá
+1
2 878 260 ₫
21:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
06:25
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
8 918 397 ₫
07:20
Siargao (IAO)
T5, 5 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Manila (MNL)
T6, 6 Thá
+1
2 943 150 ₫
07:55
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
7g 20ph
Bay thẳng
13:15
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
4 147 886 ₫
06:25
Karaganda (KGF)
T5, 5 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Novosibirsk (OVB)
T6, 6 Thá
+1
6 172 449 ₫
14:20
Kigali (KGL)
T5, 5 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
+1
6 736 516 ₫
14:30
Turkestan (HSA)
T5, 5 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Aktau (SCO)
T7, 7 Thá
+1
3 717 397 ₫
13:00
Medina (MED)
T6, 6 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Jakarta (HLP)
T7, 7 Thá
+1
18 428 083 ₫
16:50
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Lahore (LHE)
T7, 7 Thá
+1
7 448 721 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Hải Khẩu (HAK)
CN, 8 Thá
+1
7 801 342 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
21:45
Huệ Châu (HUZ)
T7, 7 Thá
+1
10 046 847 ₫
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Sofia (SOF)
T7, 7 Thá
+1
6 546 594 ₫
07:20
Siargao (IAO)
T7, 7 Thá
19g
1 điểm dừng
02:20
Manila (MNL)
CN, 8 Thá
+1
2 744 366 ₫
22:10
Atyrau (GUW)
T7, 7 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
3 571 157 ₫
22:25
Shymkent (CIT)
T7, 7 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Phú Quốc (PQC)
T2, 9 Thá
+1
10 207 648 ₫
22:45
Karaganda (KGF)
T7, 7 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Novosibirsk (OVB)
T3, 10 Thá
+1
5 594 138 ₫
09:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 8 Thá
7g 20ph
Bay thẳng
15:15
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
5 962 269 ₫
18:20
Bishkek (BSZ)
CN, 8 Thá
58g 45ph
1 điểm dừng
04:05
Samarkand (SKD)
T4, 11 Thá
+1
3 612 940 ₫
19:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
21g
2 điểm dừng
12:40
Dusseldorf (DUS)
T2, 9 Thá
+1
6 944 796 ₫
19:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
14:05
Stuttgart (STR)
T2, 9 Thá
+1
9 365 662 ₫
19:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
18:55
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
+1
18 558 812 ₫
19:45
Karaganda (KGF)
CN, 8 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
16:55
Aktobe (AKX)
T3, 10 Thá
+1
4 172 259 ₫
10:40
Shymkent (CIT)
T2, 9 Thá
56g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Zhezkazgan (DZN)
T4, 11 Thá
+1
3 933 591 ₫
16:00
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
51g
2 điểm dừng
09:00
New York (JFK)
T4, 11 Thá
+1
14 219 106 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:35
Urumqi (URC)
T3, 10 Thá
+1
5 034 819 ₫
21:45
Bishkek (BSZ)
T2, 9 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Kashgar (KHG)
T3, 10 Thá
+1
7 169 853 ₫
22:45
Karaganda (KGF)
T2, 9 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Zhezkazgan (DZN)
T4, 11 Thá
+1
3 868 701 ₫
22:45
Karaganda (KGF)
T2, 9 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Aktau (SCO)
T3, 10 Thá
+1
4 350 468 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 10 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Thành Đô (TFU)
T3, 10 Thá
5 023 424 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 10 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
09:00
Bắc Kinh (PKX)
T4, 11 Thá
+1
6 719 106 ₫
09:25
Karaganda (KGF)
T3, 10 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
01:05
Novosibirsk (OVB)
T5, 12 Thá
+1
5 804 001 ₫