12:30
Tynda (TYD)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:00
Ignatevo (BQS)
T5, 22 Thá
2 443 642 ₫
12:30
Tynda (TYD)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:00
Ignatevo (BQS)
T5, 22 Thá
2 523 756 ₫
12:30
Tynda (TYD)
T5, 22 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:20
Khabarovsk (KHV)
T5, 22 Thá
3 061 666 ₫
12:30
Tynda (TYD)
T5, 22 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Kadala (HTA)
T6, 23 Thá
+1
5 746 270 ₫
12:30
Tynda (TYD)
T5, 22 Thá
70g 5ph
2 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
+1
6 415 642 ₫
12:30
Tynda (TYD)
T5, 22 Thá
52g
2 điểm dừng
15:30
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
+1
9 003 118 ₫
12:30
Tynda (TYD)
T5, 22 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
9 112 309 ₫
12:30
Tynda (TYD)
T5, 22 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
10 381 765 ₫
12:30
Tynda (TYD)
T5, 22 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
11 023 917 ₫
12:30
Tynda (TYD)
T5, 22 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
11 184 145 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
2 401 265 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
3 009 082 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Ignatevo (BQS)
T3, 10 Thá
2 401 265 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 10 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 10 Thá
3 009 082 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 10 Thá
66g 5ph
2 điểm dừng
05:40
Tolmachevo (OVB)
T6, 13 Thá
+1
8 885 885 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 17 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Ignatevo (BQS)
T3, 17 Thá
2 401 265 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 17 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 17 Thá
3 008 772 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 17 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Irkutsk (IKT)
T5, 19 Thá
+1
6 060 231 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Ignatevo (BQS)
T3, 24 Thá
2 400 955 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 24 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 24 Thá
3 009 082 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 24 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
22:20
Knevichi (VVO)
T4, 25 Thá
+1
5 116 800 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Ignatevo (BQS)
T3, 1 Thá
2 400 955 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 1 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 1 Thá
3 008 772 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 1 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
05:40
Tolmachevo (OVB)
T5, 3 Thá
+1
8 926 097 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Ignatevo (BQS)
T3, 8 Thá
2 401 265 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 8 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 8 Thá
3 008 772 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 8 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
10:15
Tolmachevo (OVB)
T5, 10 Thá
+1
8 352 614 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 15 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Ignatevo (BQS)
T3, 15 Thá
2 400 955 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 15 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 Thá
3 008 772 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Ignatevo (BQS)
T3, 22 Thá
2 401 265 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 22 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 22 Thá
3 008 772 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 22 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 22 Thá
3 120 747 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Ignatevo (BQS)
T3, 29 Thá
2 401 265 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 29 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 29 Thá
3 056 717 ₫
13:35
Tynda (TYD)
T3, 29 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
22:20
Knevichi (VVO)
T4, 30 Thá
+1
5 059 575 ₫