08:50
Ulsan (USN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1 143 751 ₫
08:50
Ulsan (USN)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
770 399 ₫
08:50
Ulsan (USN)
T5, 17 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
16:10
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
+1
10 732 122 ₫
00:00
Ulsan (USN)
T6, 18 thá
15g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
11 677 805 ₫
08:50
Ulsan (USN)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:05
Jeju (CJU)
T6, 18 thá
1 982 198 ₫
08:50
Ulsan (USN)
T3, 22 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
3 979 586 ₫
08:50
Ulsan (USN)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Jeju (CJU)
T2, 28 thá
1 067 197 ₫
08:50
Ulsan (USN)
T2, 5 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Jeju (CJU)
T2, 5 thá
2 231 302 ₫
06:05
Ulsan (USN)
T3, 20 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
15:15
Tashkent (TAS)
T4, 21 thá
+1
10 147 336 ₫
08:50
Ulsan (USN)
T3, 20 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
18:35
Tashkent (TAS)
T4, 21 thá
+1
9 084 695 ₫
09:00
Ulsan (USN)
T4, 11 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:10
Jeju (CJU)
T4, 11 thá
990 036 ₫
09:00
Ulsan (USN)
T4, 25 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 26 thá
+1
3 013 549 ₫
09:50
Ulsan (USN)
T6, 27 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 27 thá
4 577 131 ₫