Hãng hàng không Air Busan

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Busan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

BX
BX 122
07:30
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Osaka (OSA)
T7, 12 thá
1 449 967 ₫
BX
BX 122
07:30
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Osaka (KIX)
T7, 12 thá
1 449 967 ₫
BX
BX 8117
07:50
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:55
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
908 318 ₫
BX
BX 8820
08:00
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:05
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
956 316 ₫
BX
BX 8173
08:15
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
692 326 ₫
BX
BX 8135
08:50
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
936 873 ₫
BX
BX 8139
09:15
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1 041 376 ₫
BX
BX 8172
09:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:50
Busan (PUS)
T7, 12 thá
678 048 ₫
BX
BX 8824
10:00
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:05
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1 090 589 ₫
BX
BX 8803
22:20
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1 019 807 ₫
BX
BX 124
23:30
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka (OSA)
CN, 13 thá +1
1 559 329 ₫
BX
BX 124
23:30
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka (KIX)
CN, 13 thá +1
1 559 329 ₫
BX
BX 8807
00:05
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Busan (PUS)
CN, 13 thá
953 885 ₫
BX
BX 8106
00:10
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:20
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1 330 883 ₫
BX
BX 8102
00:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:30
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1 320 858 ₫
BX
BX 8811
02:40
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:45
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1 113 676 ₫
BX
BX 8021
06:15
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
545 902 ₫
BX
BX 8019
08:40
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:55
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
747 312 ₫
BX
BX 8305
08:50
Ulsan (USN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1 143 751 ₫
BX
BX 8100
23:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
00:30
Busan (PUS)
T2, 14 thá +1
803 816 ₫
BX
BX 8106
00:10
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:20
Busan (PUS)
T2, 14 thá
817 182 ₫
BX
BX 8102
00:30
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
01:30
Busan (PUS)
T2, 14 thá
693 845 ₫
BX
BX 8040
00:45
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:05
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
956 316 ₫
BX
BX 8040
00:45
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:05
Seoul (GMP)
T2, 14 thá
956 316 ₫
BX
BX 8818
07:05
Busan (PUS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
765 235 ₫
BX
BX 8139
09:15
Busan (PUS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
544 079 ₫
BX
BX 8172
09:50
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
10:50
Busan (PUS)
T2, 14 thá
941 734 ₫
BX
BX 8138
10:55
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan (PUS)
T2, 14 thá
840 270 ₫
BX
BX 156
22:20
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:55
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
1 082 994 ₫
BX
BX 8804
23:50
Busan (PUS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:55
Seoul (SEL)
T3, 15 thá +1
1 016 465 ₫
BX
BX 8106
00:10
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:20
Busan (PUS)
T3, 15 thá
661 037 ₫
BX
BX 8102
00:30
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
01:30
Busan (PUS)
T3, 15 thá
771 311 ₫
BX
BX 8102
00:30
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
5g 30ph
06:00
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1 369 464 ₫
BX
BX 158
02:30
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
1 091 500 ₫
BX
BX 8812
04:40
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:45
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
508 233 ₫
BX
BX 8305
08:50
Ulsan (USN)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
770 399 ₫
BX
BX 8823
09:40
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:45
Busan (PUS)
T3, 15 thá
501 853 ₫
BX
BX 164
22:10
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo (TYO)
T4, 16 thá +1
1 567 228 ₫
BX
BX 164
22:10
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo (NRT)
T4, 16 thá +1
1 567 228 ₫
BX
BX 156
22:20
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:55
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
1 193 876 ₫
BX
BX 112
22:50
Busan (PUS)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo (TYO)
T4, 16 thá +1
1 543 229 ₫
BX
BX 158
02:30
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
1 178 686 ₫
BX
BX 8811
02:40
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:45
Busan (PUS)
T4, 16 thá
672 884 ₫
BX
BX 174
04:00
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
06:00
Osaka (OSA)
T4, 16 thá
1 275 898 ₫
BX
BX 8117
07:50
Busan (PUS)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:55
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
488 487 ₫
BX
BX 8826
11:20
Busan (PUS)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:25
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
762 197 ₫
BX
BX 712
17:30
Cebu (CEB)
T4, 16 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Busan (PUS)
T4, 16 thá
1 482 472 ₫
BX
BX 8101
21:55
Busan (PUS)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:05
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
531 928 ₫
BX
BX 8803
22:20
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan (PUS)
T4, 16 thá
528 282 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Busan

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
BX8136 Jeju → Busan T3T4T5T6CN ₫441 400
BX8823 Seoul → Busan T2T3T4T7 ₫501 853
BX8812 Busan → Seoul T2T3T5T7CN ₫508 233
BX8135 Busan → Jeju T2T3T4T7 ₫527 675
BX8803 Seoul → Busan T2T3T4T5T6T7CN ₫528 282
BX8808 Busan → Seoul T4T5 ₫528 282
BX8101 Busan → Jeju T4T5T6CN ₫531 928
BX8019 Seoul → Jeju T2T3T4T5CN ₫539 826
BX8139 Busan → Jeju T2T3T4T5T7 ₫544 079
BX8021 Seoul → Jeju T5CN ₫545 902
BX8114 Jeju → Busan T3 ₫551 370
BX8182 Jeju → Busan T3 ₫562 914
BX8113 Busan → Jeju T3T4T5CN ₫570 812
BX8437 Seoul → Jeju T3T4T5 ₫586 913
BX8173 Busan → Jeju T2T7 ₫588 432
BX8827 Seoul → Busan T2T7 ₫597 242
BX8100 Jeju → Busan T4T5T6CN ₫601 191
BX8756 Jeju → Busan T4T5T7 ₫609 393
BX8686 Jeju → Busan T2T3T5T6CN ₫610 304
BX8802 Busan → Seoul T2T3T5T7CN ₫619 418
BX8963 Busan → Jeju T2T3T4T7 ₫644 025
BX8652 Jeju → Busan T2T5T6CN ₫657 695
BX8106 Jeju → Busan T2T3T4T5T6T7CN ₫661 037
BX8811 Seoul → Busan T2T4CN ₫672 884
BX8108 Jeju → Busan T2 ₫676 833
BX8172 Jeju → Busan T2T7 ₫678 048
BX8822 Busan → Seoul T2T4T5T7 ₫687 162
BX8102 Jeju → Busan T2T3T4T6CN ₫693 845
BX8819 Seoul → Busan T2T5T7 ₫708 731
BX8032 Busan → Seoul T2T3T4T5T7 ₫715 718
BX8302 Jeju → Seoul T3T4T5T7 ₫719 971
BX8302 Jeju → Seoul T3T4T5T7 ₫719 971
BX8040 Jeju → Seoul T2T3T4T5T7 ₫735 464
BX8040 Jeju → Seoul T2T3T4T5T7 ₫735 464
BX8826 Busan → Seoul T2T3T4T7 ₫762 197
BX8031 Seoul → Busan T2T3T4T5T7 ₫764 020
BX8818 Busan → Seoul T2T3T7 ₫765 235
BX8107 Busan → Jeju T2T3 ₫770 095
BX8305 Ulsan → Jeju T2T3T6CN ₫770 399
BX8816 Busan → Seoul T4T7 ₫776 779
BX8959 Busan → Jeju T2T3T5CN ₫788 322
BX8045 Seoul → Busan T4T5T7 ₫817 790
BX8138 Jeju → Busan T2T3 ₫840 270
BX8423 Seoul → Jeju T4T5 ₫860 016
BX8971 Busan → Jeju T4T7 ₫863 661
BX8049 Seoul → Busan T3T5T7 ₫867 307
BX8057 Seoul → Busan T2T3 ₫867 307
BX8060 Busan → Seoul T2T3T4T7 ₫868 826
BX8051 Seoul → Busan T2T3T4 ₫897 685
BX8809 Seoul → Busan T3CN ₫924 114

Điểm đến phổ biến của Air Busan

PUS
Hàn Quốc → Russia
VKO
từ
₫10 995 808
DAD
Việt Nam → Hàn Quốc
GMP
từ
₫2 924 540
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫531 928
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫540 434
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫501 853
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 573 607
PUS
Hàn Quốc → Russia
SVO
từ
₫7 542 378
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫508 233
PUS
Hàn Quốc → Russia
MOW
từ
₫7 542 378
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
GMP
từ
₫3 572 817

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Busan thường khởi hành từ những sân bay sau: Busan, Seoul, Osaka, Jeju, Đà Nẵng.
Có, hãy xem các vé sau: Jeju - Busan, BX8136 - 1 453; Jeju - Busan, BX8136 - 1 779; Jeju - Busan, BX8756 - 2 009; Jeju - Busan, BX8652 - 2 165; Busan - Jeju, BX8139 - 2 352.