07:30
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Osaka (OSA)
T7, 12 thá
1 449 967 ₫
07:30
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Osaka (KIX)
T7, 12 thá
1 449 967 ₫
07:50
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:55
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
908 318 ₫
08:00
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:05
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
956 316 ₫
08:15
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
692 326 ₫
08:50
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
936 873 ₫
09:15
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1 041 376 ₫
09:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:50
Busan (PUS)
T7, 12 thá
678 048 ₫
10:00
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:05
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1 090 589 ₫
22:20
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1 019 807 ₫
23:30
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka (OSA)
CN, 13 thá
+1
1 559 329 ₫
23:30
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka (KIX)
CN, 13 thá
+1
1 559 329 ₫
00:05
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Busan (PUS)
CN, 13 thá
953 885 ₫
00:10
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:20
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1 330 883 ₫
00:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:30
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1 320 858 ₫
02:40
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:45
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1 113 676 ₫
06:15
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
545 902 ₫
08:40
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:55
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
747 312 ₫
08:50
Ulsan (USN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1 143 751 ₫
23:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
00:30
Busan (PUS)
T2, 14 thá
+1
803 816 ₫
00:10
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:20
Busan (PUS)
T2, 14 thá
817 182 ₫
00:30
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
01:30
Busan (PUS)
T2, 14 thá
693 845 ₫
00:45
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:05
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
956 316 ₫
00:45
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:05
Seoul (GMP)
T2, 14 thá
956 316 ₫
07:05
Busan (PUS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
765 235 ₫
09:15
Busan (PUS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
544 079 ₫
09:50
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
10:50
Busan (PUS)
T2, 14 thá
941 734 ₫
10:55
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan (PUS)
T2, 14 thá
840 270 ₫
22:20
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:55
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
1 082 994 ₫
23:50
Busan (PUS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:55
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
+1
1 016 465 ₫
00:10
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:20
Busan (PUS)
T3, 15 thá
661 037 ₫
00:30
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
01:30
Busan (PUS)
T3, 15 thá
771 311 ₫
00:30
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
5g 30ph
06:00
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1 369 464 ₫
02:30
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
1 091 500 ₫
04:40
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:45
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
508 233 ₫
08:50
Ulsan (USN)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
770 399 ₫
09:40
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:45
Busan (PUS)
T3, 15 thá
501 853 ₫
22:10
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo (TYO)
T4, 16 thá
+1
1 567 228 ₫
22:10
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo (NRT)
T4, 16 thá
+1
1 567 228 ₫
22:20
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:55
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
1 193 876 ₫
22:50
Busan (PUS)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo (TYO)
T4, 16 thá
+1
1 543 229 ₫
02:30
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
1 178 686 ₫
02:40
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:45
Busan (PUS)
T4, 16 thá
672 884 ₫
04:00
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
06:00
Osaka (OSA)
T4, 16 thá
1 275 898 ₫
07:50
Busan (PUS)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:55
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
488 487 ₫
11:20
Busan (PUS)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:25
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
762 197 ₫
17:30
Cebu (CEB)
T4, 16 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Busan (PUS)
T4, 16 thá
1 482 472 ₫
21:55
Busan (PUS)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:05
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
531 928 ₫
22:20
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan (PUS)
T4, 16 thá
528 282 ₫