21:10
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:50
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
1 197 772 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1 819 448 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
42g 55ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
3 461 952 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Sary-Arka (KGF)
T4, 4 Thá
+1
3 853 191 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
5 943 277 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
6 087 934 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Kokshetau (KOV)
T5, 5 Thá
+1
7 105 596 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
06:25
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
7 299 000 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
05:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
7 936 503 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
42g
1 điểm dừng
09:05
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
9 687 263 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
45g 55ph
3 điểm dừng
13:00
Norilsk (NSK)
T5, 5 Thá
+1
12 937 769 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
20:50
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
15 661 560 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
20:50
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
15 661 560 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
32g
3 điểm dừng
01:05
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
16 161 053 ₫
11:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1 729 235 ₫
11:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
56g 15ph
2 điểm dừng
19:20
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
9 941 441 ₫
11:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
11:20
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
26 051 215 ₫
14:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Sary-Arka (KGF)
T5, 5 Thá
+1
3 645 543 ₫
14:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
6 256 331 ₫
14:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
6 256 331 ₫
14:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
8 252 089 ₫
14:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
05:25
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
9 237 782 ₫
14:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
18:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
9 736 642 ₫
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
3 215 688 ₫
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
4 100 089 ₫
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
5 660 294 ₫
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
5 777 412 ₫
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
6 195 239 ₫
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 831 160 ₫
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 831 160 ₫
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
11:20
Beslan (OGZ)
T5, 5 Thá
+1
9 523 930 ₫
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
19:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
10 497 594 ₫
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
12 373 702 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:20
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
1 419 030 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
00:10
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
5 635 604 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
8g 15ph
2 điểm dừng
22:05
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
6 211 066 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 368 384 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
+1
6 948 911 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
7 033 110 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
8 392 315 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
19:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
8 630 666 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
8 712 016 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
9 570 461 ₫
15:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
16:05
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
11 561 471 ₫
19:20
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Tolmachevo (OVB)
T6, 6 Thá
+1
4 427 703 ₫
17:20
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
11:15
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
7 626 298 ₫
17:20
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
+1
8 202 710 ₫
17:20
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
04:30
Norilsk (NSK)
T5, 5 Thá
+1
12 505 698 ₫
20:20
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:55
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
1 164 219 ₫
20:20
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
2 793 112 ₫