21:45
Vijayawada (VGA)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:25
Varanasi (VNS)
T5, 5 Thá
+1
3 357 916 ₫
13:45
Vijayawada (VGA)
CN, 8 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Varanasi (VNS)
CN, 8 Thá
2 925 467 ₫
13:05
Vijayawada (VGA)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:15
Tirupati (TIR)
T2, 9 Thá
929 547 ₫
07:40
Vijayawada (VGA)
T4, 18 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
18:30
Varanasi (VNS)
T4, 18 Thá
2 589 989 ₫