05:45
Indira Gandi (DEL)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:05
Vijayawada (VGA)
T6, 6 Thá
2 528 480 ₫
22:00
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Vijayawada (VGA)
T7, 7 Thá
+1
6 428 370 ₫
12:20
Haidarabat (HYD)
T3, 10 Thá
55ph
Bay thẳng
13:15
Vijayawada (VGA)
T3, 10 Thá
685 705 ₫
13:30
Indira Gandi (DEL)
T3, 10 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Vijayawada (VGA)
T3, 10 Thá
2 297 505 ₫
09:00
Indira Gandi (DEL)
T4, 11 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Vijayawada (VGA)
T4, 11 Thá
2 304 723 ₫
12:20
Haidarabat (HYD)
T5, 12 Thá
55ph
Bay thẳng
13:15
Vijayawada (VGA)
T5, 12 Thá
693 865 ₫
17:25
Haidarabat (HYD)
T6, 13 Thá
55ph
Bay thẳng
18:20
Vijayawada (VGA)
T6, 13 Thá
834 772 ₫
05:00
Indira Gandi (DEL)
T7, 14 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Vijayawada (VGA)
T7, 14 Thá
2 559 862 ₫
07:20
Haidarabat (HYD)
T7, 14 Thá
55ph
Bay thẳng
08:15
Vijayawada (VGA)
T7, 14 Thá
836 027 ₫
05:00
Indira Gandi (DEL)
T3, 17 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Vijayawada (VGA)
T3, 17 Thá
2 404 205 ₫
05:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:05
Vijayawada (VGA)
CN, 22 Thá
2 632 041 ₫
07:20
Haidarabat (HYD)
T3, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
08:15
Vijayawada (VGA)
T3, 1 Thá
891 260 ₫
18:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:15
Vijayawada (VGA)
CN, 24 Thá
2 675 977 ₫
05:45
Indira Gandi (DEL)
T4, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:10
Vijayawada (VGA)
T4, 8 Thá
2 500 549 ₫