12:50
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 13 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Jabalpur (JLR)
T6, 13 Thá
1 635 337 ₫
23:20
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 16 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
19:15
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 17 Thá
+1
5 098 384 ₫
19:00
Visakhapatnam (VTZ)
T5, 19 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
21:00
Pulkovo (LED)
T6, 20 Thá
+1
13 377 687 ₫
19:10
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 20 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
00:05
Pulkovo (LED)
CN, 22 Thá
+1
12 543 857 ₫
05:40
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 21 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
05:55
Pulkovo (LED)
CN, 22 Thá
+1
12 665 621 ₫
15:55
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 22 Thá
28g 20ph
4 điểm dừng
17:45
Pulkovo (LED)
T2, 23 Thá
+1
11 413 149 ₫
15:55
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 24 Thá
28g 20ph
4 điểm dừng
17:45
Pulkovo (LED)
T4, 25 Thá
+1
12 876 824 ₫
07:35
Visakhapatnam (VTZ)
T4, 25 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Pulkovo (LED)
T5, 26 Thá
+1
13 000 471 ₫
14:05
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 27 Thá
24g 25ph
3 điểm dừng
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 28 Thá
+1
12 785 501 ₫
20:35
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 5 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Dabolim (GOI)
CN, 6 Thá
+1
2 633 611 ₫
16:50
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 6 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
04:25
Dabolim (GOI)
T2, 7 Thá
+1
3 001 726 ₫
08:55
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 8 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Manohar (GOX)
T3, 8 Thá
2 312 882 ₫
12:10
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 8 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Manohar (GOX)
T3, 8 Thá
2 403 891 ₫
12:10
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 8 Thá
7g
1 điểm dừng
19:10
Dabolim (GOI)
T3, 8 Thá
2 430 880 ₫
20:35
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 8 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Dabolim (GOI)
T4, 9 Thá
+1
2 630 158 ₫
07:45
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 12 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 Thá
4 243 214 ₫
17:55
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 12 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 Thá
+1
3 849 051 ₫
09:00
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 14 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 Thá
4 243 214 ₫
20:30
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 14 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 Thá
+1
3 867 252 ₫
20:05
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 14 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 Thá
+1
3 857 838 ₫
20:35
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 14 Thá
17g
1 điểm dừng
15:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 Thá
+1
5 089 597 ₫
07:45
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 15 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 Thá
4 073 749 ₫
12:40
Visakhapatnam (VTZ)
T4, 16 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
22:10
Bandaranaike (CMB)
T4, 16 Thá
5 086 458 ₫
07:45
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 27 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T2, 28 Thá
+1
14 725 247 ₫
08:55
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 29 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T4, 30 Thá
+1
14 802 448 ₫
18:15
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 29 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Bandaranaike (CMB)
T4, 30 Thá
+1
4 865 526 ₫
05:40
Visakhapatnam (VTZ)
T5, 31 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Bandaranaike (CMB)
T5, 31 Thá
5 528 009 ₫
20:35
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 1 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Dabolim (GOI)
T3, 2 Thá
+1
2 644 594 ₫
21:35
Visakhapatnam (VTZ)
T4, 11 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
22:25
King Fahd (DMM)
T5, 12 Thá
+1
9 936 294 ₫
10:40
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 16 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
00:40
King Fahd (DMM)
T3, 17 Thá
+1
9 604 268 ₫