04:40
Sharjah (SHJ)
T5, 5 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Visakhapatnam (VTZ)
T5, 5 Thá
6 308 175 ₫
12:05
Kempegovda (BLR)
T5, 5 Thá
9g
1 điểm dừng
21:05
Visakhapatnam (VTZ)
T5, 5 Thá
1 711 282 ₫
18:40
Indira Gandi (DEL)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:55
Visakhapatnam (VTZ)
T5, 5 Thá
2 870 234 ₫
17:25
Indira Gandi (DEL)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:35
Visakhapatnam (VTZ)
T5, 5 Thá
2 674 721 ₫
18:35
Abu Dhabi (AUH)
T5, 5 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 6 Thá
+1
5 190 648 ₫
05:35
Chennai (MAA)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:20
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 6 Thá
1 861 604 ₫
04:30
Abu Dhabi (AUH)
T6, 6 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
10:25
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 6 Thá
5 185 313 ₫
10:40
Manohar (GOX)
T6, 6 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 6 Thá
2 462 890 ₫
15:45
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:25
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 6 Thá
2 205 241 ₫
21:20
Kuveit (KWI)
T6, 6 Thá
18g
2 điểm dừng
17:50
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 7 Thá
+1
7 428 840 ₫
04:20
Haidarabat (HYD)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:45
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 7 Thá
1 393 064 ₫
09:00
Kochi (COK)
T7, 7 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 7 Thá
2 249 804 ₫
20:45
Haidarabat (HYD)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:10
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 7 Thá
1 314 922 ₫
10:30
Chennai (MAA)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 8 Thá
1 978 660 ₫
15:45
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:25
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 8 Thá
2 356 504 ₫
04:50
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:00
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 9 Thá
2 304 095 ₫
04:30
Abu Dhabi (AUH)
T2, 9 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
10:25
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 9 Thá
3 671 740 ₫
10:30
Chennai (MAA)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 9 Thá
1 870 391 ₫
22:30
Sharjah (SHJ)
T2, 9 Thá
16g
1 điểm dừng
16:00
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 10 Thá
+1
4 924 525 ₫
04:50
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 10 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:00
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 10 Thá
2 273 341 ₫
05:55
Indira Gandi (DEL)
T3, 10 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:20
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 10 Thá
2 163 188 ₫
03:40
Indira Gandi (DEL)
T3, 10 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:50
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 10 Thá
2 974 110 ₫
07:05
Haidarabat (HYD)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:25
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 10 Thá
1 410 325 ₫
12:55
Trivandrum (TRV)
T3, 10 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 10 Thá
3 006 433 ₫
16:00
Chennai (MAA)
T3, 10 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:45
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 10 Thá
1 830 535 ₫
18:35
Abu Dhabi (AUH)
T3, 10 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
08:15
Visakhapatnam (VTZ)
T4, 11 Thá
+1
3 787 227 ₫
07:10
Chennai (MAA)
T4, 11 Thá
10g
1 điểm dừng
17:10
Visakhapatnam (VTZ)
T4, 11 Thá
1 699 670 ₫
10:30
Chennai (MAA)
T4, 11 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Visakhapatnam (VTZ)
T4, 11 Thá
1 849 678 ₫
19:55
Indira Gandi (DEL)
T4, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:15
Visakhapatnam (VTZ)
T4, 11 Thá
2 362 467 ₫
20:45
Haidarabat (HYD)
T4, 11 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:10
Visakhapatnam (VTZ)
T4, 11 Thá
1 436 686 ₫
13:35
Indira Gandi (DEL)
T5, 12 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:00
Visakhapatnam (VTZ)
T5, 12 Thá
2 702 966 ₫
18:50
Haidarabat (HYD)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:20
Visakhapatnam (VTZ)
T5, 12 Thá
1 468 382 ₫
07:10
Kempegovda (BLR)
T6, 13 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 13 Thá
1 575 710 ₫
07:55
Trivandrum (TRV)
T6, 13 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 13 Thá
2 822 219 ₫
12:50
Kochi (COK)
T6, 13 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Visakhapatnam (VTZ)
T6, 13 Thá
2 826 926 ₫
05:55
Indira Gandi (DEL)
T7, 14 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:20
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 14 Thá
2 475 757 ₫
03:30
Abu Dhabi (AUH)
T7, 14 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 14 Thá
4 987 918 ₫
02:35
Abu Dhabi (AUH)
CN, 15 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
08:20
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 15 Thá
4 503 687 ₫
05:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 15 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:20
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 15 Thá
2 378 786 ₫
04:40
Sharjah (SHJ)
CN, 15 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 15 Thá
5 124 431 ₫
07:15
Dabolim (GOI)
CN, 15 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:20
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 15 Thá
2 932 685 ₫
17:25
Indira Gandi (DEL)
CN, 15 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:35
Visakhapatnam (VTZ)
CN, 15 Thá
2 946 179 ₫
23:45
Kuveit (KWI)
CN, 15 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 16 Thá
+1
4 945 865 ₫
12:20
Haidarabat (HYD)
T2, 16 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:35
Visakhapatnam (VTZ)
T2, 16 Thá
1 587 635 ₫
04:40
Sharjah (SHJ)
T3, 17 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 17 Thá
4 202 730 ₫
15:25
Kempegovda (BLR)
T3, 17 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:10
Visakhapatnam (VTZ)
T3, 17 Thá
1 650 086 ₫
07:00
Haidarabat (HYD)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Visakhapatnam (VTZ)
T4, 18 Thá
1 238 349 ₫
04:40
Haidarabat (HYD)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:55
Visakhapatnam (VTZ)
T4, 18 Thá
1 595 795 ₫
12:55
Kempegovda (BLR)
T5, 19 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:30
Visakhapatnam (VTZ)
T5, 19 Thá
1 735 760 ₫
05:55
Indira Gandi (DEL)
T7, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:20
Visakhapatnam (VTZ)
T7, 21 Thá
2 526 283 ₫