08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
2 107 102 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T7, 24 Thá
+1
2 855 915 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
+1
3 142 802 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
3 409 152 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
+1
3 544 697 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Pobedilovo (KVX)
T7, 24 Thá
+1
3 589 562 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
3 674 870 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
60g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Kresty (PKV)
CN, 25 Thá
+1
3 872 974 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
3 936 796 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 25 Thá
+1
4 277 080 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
+1
4 418 627 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Pashkovskii (KRR)
CN, 25 Thá
+1
4 452 435 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Murmansk (MMK)
T7, 24 Thá
+1
4 458 438 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Beslan (OGZ)
T6, 23 Thá
4 516 889 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
03:50
Bolshoe Savino (PEE)
T7, 24 Thá
+1
4 540 902 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
53g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Irkutsk (IKT)
CN, 25 Thá
+1
4 759 859 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Adler (AER)
T6, 23 Thá
4 763 334 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Gumrak (VOG)
T6, 23 Thá
5 507 408 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
5 524 153 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Hrabrovo (KGD)
T6, 23 Thá
5 658 434 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Hibiny (KVK)
T7, 24 Thá
+1
6 036 632 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
64g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Zvartnots (EVN)
T2, 26 Thá
+1
6 217 042 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
19:50
Besovets (PES)
CN, 25 Thá
+1
6 374 071 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
53g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
6 734 260 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
6 999 978 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 24 Thá
+1
7 441 051 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
57g
3 điểm dừng
17:00
Veliky Ustyug (VUS)
CN, 25 Thá
+1
8 416 403 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:15
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
2 109 946 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:15
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
2 110 262 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
+1
3 147 225 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
3 166 183 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 25 Thá
+1
3 258 442 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Strigino (GOJ)
CN, 25 Thá
+1
3 520 684 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
52g
1 điểm dừng
23:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 25 Thá
+1
3 583 559 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
63g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Adler (AER)
T2, 26 Thá
+1
3 593 038 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
CN, 25 Thá
+1
3 634 428 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Narimanovo (ASF)
T7, 24 Thá
+1
4 064 442 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
58g
1 điểm dừng
07:00
Orenburg (REN)
T2, 26 Thá
+1
4 188 612 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Surgut (SGC)
T7, 24 Thá
+1
4 193 668 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
T2, 26 Thá
+1
4 226 527 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
CN, 25 Thá
+1
4 367 759 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Pashkovskii (KRR)
CN, 25 Thá
+1
4 430 950 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Hrabrovo (KGD)
T7, 24 Thá
+1
4 535 215 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
+1
4 553 224 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 24 Thá
+1
4 782 291 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
CN, 25 Thá
+1
4 842 323 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T7, 24 Thá
+1
4 904 882 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Hibiny (KVK)
T7, 24 Thá
+1
5 158 909 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Beslan (OGZ)
T7, 24 Thá
+1
5 532 052 ₫
19:00
Vologda (VGD)
T6, 23 Thá
59g
1 điểm dừng
07:00
Zvartnots (EVN)
T2, 26 Thá
+1
5 791 767 ₫