11:15
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:45
Vologda (VGD)
T7, 31 Thá
2 121 105 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Mátxcơva (VKO)
CN, 1 Thá
2 125 561 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
2 774 463 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Pskov (PKV)
T2, 2 Thá
+1
2 783 374 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Ulyanovsk (ULV)
T2, 2 Thá
+1
2 936 768 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
27g
1 điểm dừng
22:30
Saratov (GSV)
T2, 2 Thá
+1
2 939 314 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Saint Petersburg (LED)
T2, 2 Thá
+1
3 213 641 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Volgograd (VOG)
T3, 3 Thá
+1
3 289 065 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Nizhny Novgorod (GOJ)
T2, 2 Thá
+1
3 495 925 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
3 572 940 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
+1
3 609 538 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Arkhangelsk (ARH)
T3, 3 Thá
+1
3 735 245 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Chelyabinsk (CEK)
T3, 3 Thá
+1
3 809 078 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Krasnodar (KRR)
T2, 2 Thá
+1
3 840 585 ₫
18:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Yekaterinburg (SVX)
T2, 2 Thá
+1
3 871 136 ₫
20:55
Mátxcơva (VKO)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:30
Vologda (VGD)
CN, 1 Thá
2 120 469 ₫
20:55
Mátxcơva (VKO)
CN, 1 Thá
42g 5ph
1 điểm dừng
15:00
Veliky Ustyug (VUS)
T3, 3 Thá
+1
3 657 593 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:35
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
2 124 924 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Saint Petersburg (LED)
T2, 2 Thá
2 896 669 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Saratov (GSV)
T2, 2 Thá
2 939 314 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Perm (PEE)
T3, 3 Thá
+1
3 025 877 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Sochi (AER)
T2, 2 Thá
3 359 079 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Volgograd (VOG)
T3, 3 Thá
+1
3 365 444 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Kirov (KVX)
T2, 2 Thá
3 434 504 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Nizhny Novgorod (GOJ)
T2, 2 Thá
3 494 970 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
18g
1 điểm dừng
04:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
+1
3 536 660 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
11g
1 điểm dừng
19:00
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
3 865 726 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
+1
3 871 136 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
03:50
Yekaterinburg (SVX)
T3, 3 Thá
+1
3 871 136 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
26g
1 điểm dừng
09:00
Kaliningrad (KGD)
T3, 3 Thá
+1
3 877 501 ₫
19:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:30
Vologda (VGD)
T2, 2 Thá
2 120 469 ₫
19:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
15:00
Veliky Ustyug (VUS)
T3, 3 Thá
+1
3 437 049 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:35
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
2 121 742 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Saint Petersburg (LED)
T4, 4 Thá
+1
2 889 668 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
+1
2 936 768 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Samara (KUF)
T4, 4 Thá
+1
3 008 373 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Arkhangelsk (ARH)
T3, 3 Thá
3 303 386 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Tambov (TBW)
T4, 4 Thá
+1
3 425 274 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
3 479 058 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Kirov (KVX)
T4, 4 Thá
+1
3 501 017 ₫
08:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
+1
3 684 963 ₫
09:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Kaliningrad (KGD)
T4, 4 Thá
+1
2 940 905 ₫
09:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Arkhangelsk (ARH)
T4, 4 Thá
+1
3 287 156 ₫
09:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
+1
3 784 255 ₫
11:10
Saint Petersburg (LED)
T3, 3 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Veliky Ustyug (VUS)
T3, 3 Thá
2 954 590 ₫
14:00
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
15:00
Veliky Ustyug (VUS)
T3, 3 Thá
1 316 263 ₫
15:40
Veliky Ustyug (VUS)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
16:40
Vologda (VGD)
T3, 3 Thá
1 316 263 ₫