23:15
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
22:10
Keln-Bonn (CGN)
T5, 5 Thá
+1
5 306 135 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
22:05
Keln-Bonn (CGN)
T5, 5 Thá
3 914 012 ₫
23:15
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
26g
1 điểm dừng
23:15
Keln-Bonn (CGN)
T6, 6 Thá
+1
3 297 034 ₫
04:05
Gaziantep (GZT)
T6, 6 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Keln-Bonn (CGN)
T6, 6 Thá
3 209 477 ₫
04:50
Gaziantep (GZT)
T6, 6 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Keln-Bonn (CGN)
T6, 6 Thá
4 274 282 ₫
05:05
Gaziantep (GZT)
T7, 7 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Keln-Bonn (CGN)
T7, 7 Thá
3 905 539 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
T7, 7 Thá
15g
2 điểm dừng
22:10
Keln-Bonn (CGN)
T7, 7 Thá
5 039 071 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
CN, 8 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
22:00
Keln-Bonn (CGN)
CN, 8 Thá
4 746 901 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
CN, 8 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Keln-Bonn (CGN)
T3, 10 Thá
+1
4 663 738 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
T2, 9 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Keln-Bonn (CGN)
T3, 10 Thá
+1
3 703 123 ₫
05:05
Gaziantep (GZT)
T4, 11 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Keln-Bonn (CGN)
T4, 11 Thá
3 723 521 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
T7, 14 Thá
15g
2 điểm dừng
22:10
Keln-Bonn (CGN)
T7, 14 Thá
4 945 865 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
CN, 15 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Keln-Bonn (CGN)
T3, 17 Thá
+1
4 563 000 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
T2, 16 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Keln-Bonn (CGN)
T3, 17 Thá
+1
4 168 837 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
T3, 17 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Keln-Bonn (CGN)
T4, 18 Thá
+1
3 494 743 ₫
05:55
Gaziantep (GZT)
T2, 25 Thá
11g
1 điểm dừng
14:55
Keln-Bonn (CGN)
T2, 25 Thá
2 887 180 ₫
05:55
Gaziantep (GZT)
T3, 26 Thá
11g
1 điểm dừng
14:55
Keln-Bonn (CGN)
T3, 26 Thá
2 967 205 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
T3, 26 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
14:55
Keln-Bonn (CGN)
T3, 26 Thá
2 967 205 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
T3, 26 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Keln-Bonn (CGN)
T4, 27 Thá
+1
2 973 796 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
T4, 27 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Keln-Bonn (CGN)
T4, 27 Thá
2 887 180 ₫