03:15
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Adnan Menderes (ADB)
T6, 23 Thá
1 673 932 ₫
03:15
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
9g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
3 673 394 ₫
03:15
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
6 159 432 ₫
03:15
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 23 Thá
6 248 241 ₫
03:15
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
6 335 487 ₫
03:15
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Keln-Bonn (CGN)
T6, 23 Thá
7 134 146 ₫
03:15
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
7 735 173 ₫
04:55
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
2 007 593 ₫
04:55
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Adnan Menderes (ADB)
T6, 23 Thá
2 356 576 ₫
04:55
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
23:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
6 888 669 ₫
04:55
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
20:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
7 389 004 ₫
07:25
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 000 669 ₫
07:25
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
5 354 206 ₫
07:25
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 23 Thá
5 967 741 ₫
07:25
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
6 001 514 ₫
08:15
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Adnan Menderes (ADB)
T6, 23 Thá
1 625 462 ₫
08:15
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
5 660 973 ₫
09:20
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 285 860 ₫
09:20
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
6 239 485 ₫
09:20
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
6 239 485 ₫
09:20
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
15g
1 điểm dừng
23:20
Keln-Bonn (CGN)
T6, 23 Thá
6 276 072 ₫
09:20
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
16:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
8 294 922 ₫
09:20
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
22:35
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 24 Thá
+1
17 497 639 ₫
09:30
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
6 218 221 ₫
11:30
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 160 776 ₫
11:30
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
5 882 684 ₫
11:30
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
6 232 918 ₫
17:30
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
21g
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
3 976 097 ₫
17:40
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Keln-Bonn (CGN)
T7, 24 Thá
+1
4 819 473 ₫
17:40
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Frankfurt-Hahn (HHN)
T7, 24 Thá
+1
5 876 430 ₫
22:25
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
1 157 962 ₫
22:25
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Adnan Menderes (ADB)
T7, 24 Thá
+1
1 611 077 ₫
22:25
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 24 Thá
+1
5 748 532 ₫
22:25
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
16:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 24 Thá
+1
5 954 607 ₫
23:00
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
3 876 655 ₫
23:00
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
16:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 24 Thá
+1
5 030 864 ₫
23:00
Gaziantep (GZT)
T6, 23 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Keln-Bonn (CGN)
T7, 24 Thá
+1
6 311 721 ₫
03:15
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1 412 194 ₫
03:15
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
22g
1 điểm dừng
00:15
Keln-Bonn (CGN)
CN, 25 Thá
+1
4 859 187 ₫
03:15
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
16:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 24 Thá
5 179 714 ₫
04:55
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
3 640 560 ₫
04:55
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
04:05
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
6 605 355 ₫
04:55
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
14:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
7 896 844 ₫
08:15
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Adnan Menderes (ADB)
T7, 24 Thá
1 416 885 ₫
08:15
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
7 800 216 ₫
08:40
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1 572 301 ₫
09:35
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1 650 791 ₫
09:35
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
4 244 088 ₫
09:35
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
00:15
Keln-Bonn (CGN)
CN, 25 Thá
+1
7 134 146 ₫
09:35
Gaziantep (GZT)
T7, 24 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
00:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
7 380 873 ₫