15:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
5 762 501 ₫
05:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 14 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
18:40
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 15 thá
+1
3 208 883 ₫
17:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 14 thá
40g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 16 thá
+1
5 061 365 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T3, 15 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 15 thá
3 307 917 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 16 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 16 thá
2 412 358 ₫
15:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 17 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 17 thá
2 235 251 ₫
18:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 18 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 19 thá
+1
3 590 741 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 19 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 19 thá
2 057 233 ₫
04:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 20 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
16:45
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 21 thá
+1
3 857 768 ₫
15:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 20 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:45
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 21 thá
+1
3 933 714 ₫
04:10
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 21 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
18:40
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 22 thá
+1
3 373 230 ₫
11:40
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 21 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 22 thá
+1
4 051 279 ₫
17:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 21 thá
40g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 23 thá
+1
3 835 895 ₫
19:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 21 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
19:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 22 thá
+1
3 152 075 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T3, 22 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 22 thá
1 922 960 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 23 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 23 thá
2 320 007 ₫
15:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 24 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 24 thá
2 504 405 ₫
18:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 25 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 26 thá
+1
2 514 430 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 26 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 26 thá
2 350 993 ₫
15:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 27 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:45
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 28 thá
+1
3 316 423 ₫
12:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 28 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 29 thá
+1
5 581 445 ₫
17:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 28 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 29 thá
+1
7 222 796 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T3, 29 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 29 thá
2 361 626 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 30 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 30 thá
2 443 040 ₫
15:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 1 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 1 thá
2 931 223 ₫
11:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 2 thá
4g
Bay thẳng
15:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T6, 2 thá
2 750 167 ₫
18:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 2 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 3 thá
+1
2 408 409 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 3 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 3 thá
1 687 223 ₫
15:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 4 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 4 thá
1 711 829 ₫
17:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 5 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 6 thá
+1
3 217 085 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T3, 6 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 6 thá
2 743 180 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 7 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 7 thá
1 708 184 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 10 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 10 thá
1 958 807 ₫
15:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 11 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 11 thá
1 958 807 ₫
17:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 12 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
18:40
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 13 thá
+1
2 212 467 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T3, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 13 thá
1 619 479 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 14 thá
1 901 695 ₫
04:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 16 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T6, 16 thá
3 678 535 ₫
11:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 16 thá
4g
Bay thẳng
15:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T6, 16 thá
3 203 415 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 17 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 17 thá
1 770 156 ₫
15:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 18 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 18 thá
1 747 372 ₫
17:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 19 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
18:40
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 20 thá
+1
2 248 010 ₫
19:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 19 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
19:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 20 thá
+1
2 819 126 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T3, 20 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 20 thá
1 978 857 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 21 thá
2 652 956 ₫
11:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 22 thá
4g
Bay thẳng
15:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 22 thá
1 426 271 ₫
15:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 22 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 22 thá
1 950 301 ₫
11:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 23 thá
4g
Bay thẳng
15:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T6, 23 thá
1 463 029 ₫
11:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 24 thá
4g
Bay thẳng
15:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 24 thá
2 984 082 ₫
15:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 24 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 24 thá
2 786 318 ₫