Vé máy bay giá rẻ từ Budapest (Ferents List) đến Keflavík

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Keflavík

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
42g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 15 thá +1
3 241 995 ₫
Wizz Air
W6 2269
04:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
28g
1 điểm dừng
08:45
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 15 thá +1
3 466 492 ₫
Wizz Air
W6 1840
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 15 thá +1
4 189 197 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 17 thá +1
3 572 514 ₫
Wizz Air
W6 1840
09:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 17 thá +1
3 183 972 ₫
Ryanair
FR 3165
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
18g
1 điểm dừng
08:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 17 thá +1
3 101 950 ₫
Ryanair Sun
RR 8325
17:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 17 thá +1
2 346 740 ₫
Wizz Air
W6 2427
13:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:05
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 17 thá
3 864 147 ₫
LC Peru
W4 2335
20:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T6, 18 thá +1
3 555 502 ₫
Wizz Air
W6 2269
04:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
42g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 19 thá +1
4 208 336 ₫
Wizz Air
W6 1840
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
32g
1 điểm dừng
18:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 19 thá +1
3 723 495 ₫
easyJet Switzerland
DS 1214
19:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 19 thá +1
4 508 779 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
46g 25ph
1 điểm dừng
18:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 20 thá +1
3 685 825 ₫
Easyjet
U2 2269 🔥 Ưu đãi hot
04:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
18g 50ph
Bay thẳng
23:35
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 19 thá
3 365 028 ₫
Wizz Air
W6 2269
04:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 19 thá
4 238 107 ₫
Wizz Air
W6 2427
13:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 19 thá
3 833 769 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
14g
1 điểm dừng
09:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 20 thá +1
5 569 597 ₫
Wizz Air
W6 2269
04:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
52g
1 điểm dừng
08:45
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 22 thá +1
4 699 556 ₫
Ryanair
FR 8325
08:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
31g
1 điểm dừng
15:30
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 21 thá +1
7 527 189 ₫
Wizz Air
W6 2269
04:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
28g
1 điểm dừng
08:45
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 22 thá +1
3 194 909 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
38g
1 điểm dừng
09:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 23 thá +1
4 721 429 ₫
Wizz Air
W6 2427
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:00
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 22 thá
3 528 161 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
49g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 24 thá +1
2 642 931 ₫
LC Peru
W4 2335 🔥 Ưu đãi hot
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
14g
1 điểm dừng
09:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 23 thá +1
2 178 443 ₫
Wizz Air
W6 1840
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
34g
1 điểm dừng
18:40
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 24 thá +1
2 743 484 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 24 thá
5 433 198 ₫
Wizz Air
W6 2427
13:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:05
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 24 thá
3 720 761 ₫
LC Peru
W4 2335
20:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T6, 25 thá +1
4 206 513 ₫
Wizz Air
W6 2425
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:05
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T6, 25 thá
3 530 591 ₫
Wizz Air
W6 2427
13:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T6, 25 thá
3 560 362 ₫
Wizz Air
W6 1690
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 26 thá +1
3 986 573 ₫
Ryanair
FR 4229
15:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
00:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 27 thá +1
8 268 728 ₫
Ryanair
FR 7599
04:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
18:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 26 thá
3 055 775 ₫
Ryanair Sun
RR 7599
04:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
18:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 26 thá
4 345 647 ₫
Wizz Air
W6 2427
13:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 26 thá
4 753 023 ₫
Ryanair Sun
RR 1659
03:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 27 thá
5 711 465 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
12g 30ph
2 điểm dừng
16:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 27 thá
6 695 121 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 27 thá
13 831 035 ₫
Wizz Air
W6 1690
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 29 thá +1
5 733 641 ₫
Wizz Air
W6 2427
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:00
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 29 thá
5 622 152 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
14g
1 điểm dừng
09:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T4, 30 thá +1
3 492 618 ₫
Wizz Air
W6 1840
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
34g
1 điểm dừng
18:40
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 1 thá +1
2 690 018 ₫
Wizz Air
W6 1690
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
28g
1 điểm dừng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 1 thá +1
2 499 848 ₫
Wizz Air
W6 2469
17:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 1 thá +1
5 075 643 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 1 thá
4 056 443 ₫
Wizz Air
W6 2427 🔥 Ưu đãi hot
13:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:05
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 1 thá
2 777 204 ₫
Wizz Air
W6 1840 🔥 Ưu đãi hot
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
32g
1 điểm dừng
18:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 3 thá +1
2 313 324 ₫
Wizz Air
W6 2427
13:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T6, 2 thá
4 430 099 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 3 thá
3 017 194 ₫
Wizz Air
W6 2427
13:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:20
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 3 thá
2 583 693 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2499848 ₫ · cao nhất: 4721429 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 4189197 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 3183972 ₫ 17.09.2026 — 3700407 ₫ 18.09.2026 — 3723495 ₫ 19.09.2026 — 2805456 ₫ 20.09.2026 — 4699556 ₫ 21.09.2026 — 4721429 ₫ 22.09.2026 — 3307005 ₫ 23.09.2026 — 2743484 ₫ 24.09.2026 — 4206513 ₫ 25.09.2026 — 2812443 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2936995 ₫ 30.09.2026 — 2499848 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
4189197 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
3183972 ₫
17
placeholder
3700407 ₫
18
placeholder
3723495 ₫
19
Giá tốt
2805456 ₫
20
placeholder
4699556 ₫
21
placeholder
4721429 ₫
22
placeholder
3307005 ₫
23
Giá tốt
2743484 ₫
24
placeholder
4206513 ₫
25
placeholder
2812443 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2936995 ₫
30
Giá tốt
2499848 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Keflavík

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 685 400
Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 105 535
Ryanair
T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 334 589

Điểm đến phổ biến từ Budapest

Tất cả →
BUD
Budapest — Skopje
Hungary → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫236 952
BUD
Hungary → Ý
MIL
từ
₫293 456
BUD
Hungary → Ba Lan
WAW
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Ba Lan
WMI
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
BSL
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Bỉ
BRU
từ
₫328 696
BUD
Hungary → Ý
GOA
từ
₫341 151
BUD
Hungary → Ý
ROM
từ
₫341 455

Điểm đến phổ biến đến Keflavík

Tất cả →
MIL
Ý → Iceland
KEF
từ
₫842 396
PAR
Pháp → Iceland
KEF
từ
₫1 063 248
KTW
Ba Lan → Iceland
KEF
từ
₫1 105 778
LON
Luân Đôn — Reykjavik
Vương quốc Anh → Iceland
KEF
từ
₫1 143 447
VNO
Litva → Iceland
KEF
từ
₫1 165 320
GDN
Ba Lan → Iceland
KEF
từ
₫1 212 103
WAW
Ba Lan → Iceland
KEF
từ
₫1 332 706
BCN
Tây Ban Nha → Iceland
KEF
từ
₫1 668 388

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Keflavík

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

18g 50ph

Khoảng cách

3 116 km

Giá trung bình

₫2 760 192

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 2427

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Iceland

Tất cả các gói

nennamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

nennamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

nennamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

nennamobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

nennamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Budapest Keflavík là ₫2 760 192. Vé rẻ nhất có giá ₫2 346 740, do Ryanair Sun khai thác, chuyến bay 8325, khởi hành từ Budapest vào 16 Tháng chín lúc 17:55, đến Keflavík vào 17 Tháng chín lúc 09:25.
Thời gian bay trung bình là 32 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 15 giờ 30 phút, chuyến bay 8325, do Ryanair Sun khai thác, khởi hành từ Budapest vào 16 Tháng chín lúc 17:55, đến Keflavík vào 17 Tháng chín lúc 09:25.
Các chuyến bay trên tuyến Budapest - Keflavík được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Budapest đến Keflavík là 3116 km.