21:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 12 thá
568 382 ₫
21:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 12 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
+1
1 614 618 ₫
21:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 12 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
4 474 148 ₫
21:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 12 thá
23g
1 điểm dừng
20:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
+1
7 599 793 ₫
03:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
1 488 244 ₫
03:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
51g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
1 991 616 ₫
03:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
2 457 318 ₫
03:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 787 229 ₫
03:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
2 989 246 ₫
03:35
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 042 955 ₫
03:35
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
2 083 966 ₫
03:35
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2 888 086 ₫
03:35
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá
+1
7 660 854 ₫
03:35
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
8 237 438 ₫
03:35
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
9 007 230 ₫
03:35
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
49g 50ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
25 587 521 ₫
03:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 016 526 ₫
03:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
13:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
+1
2 855 884 ₫
03:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 545 537 ₫
03:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 808 615 ₫
03:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
26g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
8 672 155 ₫
03:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
08:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 845 616 ₫
03:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
627 620 ₫
03:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
2 487 089 ₫
03:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
20:15
Faro (FAO)
CN, 13 thá
2 526 581 ₫
03:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
19:50
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
2 796 950 ₫
03:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
18:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
3 454 037 ₫
03:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
3 460 113 ₫
04:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:35
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1 693 602 ₫
04:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
11:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
2 050 854 ₫
04:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
3 756 607 ₫
04:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
4 593 839 ₫
04:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
1 934 808 ₫
04:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
51g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Malaga (AGP)
T3, 15 thá
+1
2 614 983 ₫
04:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:00
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
3 828 604 ₫
04:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
4 704 417 ₫
04:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
09:05
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
10 104 806 ₫
04:10
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
38g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
2 060 575 ₫
04:10
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2 724 953 ₫
04:10
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Hamburg, Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 14 thá
+1
13 854 730 ₫
04:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
3 802 175 ₫
04:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
8 230 451 ₫
04:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:25
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
5 632 481 ₫
05:25
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
22:25
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2 204 569 ₫
05:25
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
46g 50ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
2 890 516 ₫
05:25
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
17:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
4 447 415 ₫
05:25
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 827 146 ₫
05:25
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
8 090 103 ₫
05:25
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
8 141 442 ₫
05:25
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 629 018 ₫