21:10
Genoa (GOA)
T5, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:50
Ferents List (BUD)
T5, 1 Thá
709 687 ₫
22:10
Genoa (GOA)
T5, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:50
Ferents List (BUD)
T5, 8 Thá
712 551 ₫
09:05
Genoa (GOA)
T5, 29 Thá
25g
1 điểm dừng
10:05
Ferents List (BUD)
T6, 30 Thá
+1
3 568 167 ₫