Chuyến bay đến Budapest (Ferents List)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Budapest (Ferents List)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2340
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1 268 607 ₫
Wizz Air
W6 2442
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
3 635 093 ₫
Wizz Air
W6 2354
06:40
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
3 298 196 ₫
Pegasus
PC 439
06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
5 644 936 ₫
Sky Express
GQ 4815
06:45
Iasi (IAS)
CN, 13 thá
61g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá +1
4 998 177 ₫
Ryanair
FR 55
06:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1 135 549 ₫
Ryanair
FR 6917
06:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 780 849 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 894 465 ₫
Condor
DE 4304
07:15
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 858 011 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
10:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
7 268 971 ₫
Wizz Air
W6 2282
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
679 871 ₫
Utair
UT 729
07:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
11 739 474 ₫
Turkish Airlines
TK 5313
07:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 792 697 ₫
Ryanair UK
RK 174
07:45
Glasgow (GLA)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 273 832 ₫
Wizz Air
W6 2080
07:50
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 302 388 ₫
Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
08:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
8 313 689 ₫
AJet
VF 3033
07:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
3 179 112 ₫
Pegasus
PC 2815
08:00
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 988 942 ₫
Easyjet
U2 610
08:05
Glasgow (GLA)
CN, 13 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 653 563 ₫
Island Express
2S 098
08:25
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
11 605 808 ₫
Ryanair
FR 1733
08:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 227 657 ₫
Wizz Air
W6 4349
08:45
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 893 250 ₫
Azimuth
A4 5071
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
6 877 089 ₫
Azimuth
A4 5071
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
5 973 631 ₫
Wizz Air
W6 1676
09:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 029 589 ₫
Air Serbia
JU 687
09:50
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
3 834 376 ₫
Ryanair
FR 7433
09:55
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 028 374 ₫
Икар
EO 770
09:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
9 616 319 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3810
10:00
Rzeszow (RZE)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 723 738 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
8 763 291 ₫
Wizz Air
W6 2316
10:10
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
858 801 ₫
Pegasus
PC 2667
10:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
3 287 563 ₫
Aeroflot
SU 656
10:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
8 953 460 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
1 315 694 ₫
Ryanair
FR 196
10:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1 487 940 ₫
AeroItalia
XZ 2514
10:40
Alghero, Fertiliya (AHO)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 179 051 ₫
Aeroflot
SU 0640
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
5 821 131 ₫
Aeroflot
SU 640
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
6 076 918 ₫
Ryanair
FR 4264
10:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
664 682 ₫
Frontier Airlines
F9 1263
11:00
Detroit, Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
CN, 13 thá
30g 45ph
3 điểm dừng
17:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
9 473 540 ₫
LOT Polish Airlines
LO 578
11:05
Sarajevo, Batmir (SJJ)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
17:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
3 576 463 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3550
11:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 132 572 ₫
Ryanair
FR 3560
11:30
Bristol (BRS)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 683 031 ₫
Azimuth
A4 3069
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
8 030 865 ₫
Wizz Air
W6 2292
11:40
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 302 995 ₫
Wizz Air
W6 2290
11:50
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1 955 769 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
58g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá +1
6 432 651 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
935 962 ₫
Air Serbia
JU 333
12:35
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
16:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
3 627 195 ₫
Wizz Air
W6 2456
12:35
Zakynthos (ZTH)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
4 267 574 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 495777 ₫ · cao nhất: 623367 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 549547 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 598153 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 510055 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 541345 ₫ 21.09.2026 — 606355 ₫ 22.09.2026 — 500638 ₫ 23.09.2026 — 575977 ₫ 24.09.2026 — 495777 ₫ 25.09.2026 — 541041 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 623367 ₫ 28.09.2026 — 512182 ₫ 29.09.2026 — 570205 ₫ 30.09.2026 — 521295 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
549547 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
598153 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
Giá tốt
510055 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
541345 ₫
21
placeholder
606355 ₫
22
Giá tốt
500638 ₫
23
placeholder
575977 ₫
24
Giá tốt
495777 ₫
25
placeholder
541041 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
623367 ₫
28
placeholder
512182 ₫
29
placeholder
570205 ₫
30
placeholder
521295 ₫

Các hãng hàng không bay đến Budapest (Ferents List)

Wizz Air
Giá từ
₫360 289
Easyjet
Giá từ
₫405 857
Ryanair
Giá từ
₫443 223
LC Peru
Giá từ
₫454 463
Mokulele Airlines
Giá từ
₫484 841
easyJet Switzerland
Giá từ
₫508 233
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫766 754
Vueling Airlines
Giá từ
₫991 859
Lauda Europe
Giá từ
₫1 004 921
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 060 514
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 084 209
Aegean Airlines
Giá từ
₫1 164 409
Pegasus
Giá từ
₫1 238 836
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 266 177
SAS
Giá từ
₫1 417 462
HiSky
Giá từ
₫1 465 763
Eurowings
Giá từ
₫1 477 003
AeroItalia
Giá từ
₫1 521 052
Aer Lingus
Giá từ
₫1 545 355
Tarom
Giá từ
₫1 565 709

Điểm đến phổ biến đến Budapest

WAW
Ba Lan → Hungary
BUD
từ
₫296 494
EAP
Thụy Sĩ → Hungary
BUD
từ
₫302 874
TLL
Estonia → Hungary
BUD
từ
₫319 582
BER
Đức → Hungary
BUD
từ
₫322 012
VNO
Litva → Hungary
BUD
từ
₫323 227
EVN
Armenia → Hungary
BUD
từ
₫344 189
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
MIL
Ý → Hungary
BUD
từ
₫435 324
NAP
Naples — Budapest
Ý → Hungary
BUD
từ
₫476 335

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hungary

Tất cả các gói

szia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

szia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

szia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

szia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

szia

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Budapest do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Ryanair, Pegasus Airlines, Победа, AJet, Аэрофлот, LC Peru, Азимут, Air Serbia, Turkish Airlines, Easyjet, LOT Polish Airlines, Norwegian Air Sweden, EasyJet Europe, MIDWEST CONNECT.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W62340), do Wizz Air khai thác, đến Budapest lúc 08:25.
Vé rẻ nhất đến Budapest từ Milan có giá ₫517 042 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay W42334, do LC Peru khai thác.