10:15
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
1 644 374 ₫
09:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
11:15
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
2 341 967 ₫
09:30
Zürich (ZRH)
T7, 31 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
3 304 978 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
7 208 575 ₫
11:35
Rinas (TIA)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:25
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1 785 675 ₫
10:45
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
8 602 808 ₫
11:50
Marko Polo (VCE)
T7, 31 Thá
61g
1 điểm dừng
00:50
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
+1
1 648 829 ₫
11:55
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:25
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
2 160 886 ₫
11:05
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
3 512 155 ₫
12:10
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
45g
1 điểm dừng
07:10
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
4 774 953 ₫
10:10
Shiphol (AMS)
T7, 31 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
13:50
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
5 426 401 ₫
12:20
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
07:10
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
6 192 736 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
53g
3 điểm dừng
15:20
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
9 717 303 ₫
11:30
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
4 707 803 ₫
10:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:05
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
949 326 ₫
12:50
Wroclaw (WRO)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
655 904 ₫
12:50
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
26g
2 điểm dừng
10:50
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
7 406 205 ₫
12:50
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
09:00
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
7 612 110 ₫
11:50
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
8 394 357 ₫
12:50
Uitash (MCX)
T7, 31 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
8 903 868 ₫
14:55
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
6 345 812 ₫
14:55
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
6 463 244 ₫
13:15
Leh Valensa (GDN)
T7, 31 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
1 795 540 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 31 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
10 150 116 ₫
15:20
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
58g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
8 431 910 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T7, 31 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
5 701 365 ₫
11:35
Hamburg (HAM)
T7, 31 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
2 915 764 ₫
12:40
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
4 521 948 ₫
10:45
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 31 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
3 845 995 ₫
16:00
Bolshoe Savino (PEE)
T7, 31 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
13 314 748 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1 167 642 ₫
14:15
Ufa (UFA)
T7, 31 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
11:35
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
10 468 362 ₫
14:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
07:10
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
6 492 523 ₫
18:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 31 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
07:10
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
11 386 181 ₫
14:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 31 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
7 451 078 ₫
14:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1 407 281 ₫
12:55
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
14:55
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
2 752 504 ₫
12:55
Lushan (LUZ)
T7, 31 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
6 897 649 ₫
13:15
Stuttgart (STR)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:50
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
2 549 463 ₫
15:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
1 794 267 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:00
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
2 542 462 ₫
13:25
Split (SPU)
T7, 31 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
17:20
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
5 834 073 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
6 149 773 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
6 407 870 ₫
17:35
Balandino (CEK)
T7, 31 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
10:55
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
9 950 895 ₫
13:45
Genoa (GOA)
T7, 31 Thá
10g
2 điểm dừng
23:45
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
5 033 686 ₫
12:45
Madeira (FNC)
T7, 31 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
5 738 918 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
1 605 548 ₫
16:00
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
1 107 812 ₫
13:05
Bristol (BRS)
T7, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:40
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1 930 476 ₫