Chuyến bay U6428 Grozny – Heydar Aliyev, Уральские авиалинии

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay U6428 Grozny – Heydar Aliyev, Уральские авиалинии

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T4, 23 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá +1
10 499 925 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T5, 24 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
21:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 25 thá +1
9 959 161 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T6, 25 thá
39g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 27 thá +1
6 749 952 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T7, 26 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 27 thá +1
9 764 266 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
CN, 27 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 thá +1
9 283 586 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T2, 28 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 29 thá +1
9 267 726 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T3, 29 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
12:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 30 thá +1
9 784 396 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T4, 30 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 1 thá +1
9 657 821 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T5, 1 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 3 thá +1
8 888 001 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T6, 2 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
21:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 3 thá +1
8 763 866 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T7, 3 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
21:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 4 thá +1
7 871 741 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
CN, 4 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
21:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 5 thá +1
7 440 777 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T2, 5 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 7 thá +1
7 967 816 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T3, 6 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 7 thá +1
7 638 112 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T4, 7 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 8 thá +1
7 603 342 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T5, 8 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 9 thá +1
7 410 887 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T2, 12 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 13 thá +1
6 810 342 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T3, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 14 thá +1
6 965 282 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T7, 17 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 thá +1
7 347 447 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T3, 20 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 thá +1
6 810 342 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T5, 22 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 thá +1
6 968 332 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T7, 24 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
01:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 thá +1
8 080 666 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T3, 3 thá
11g 54ph
1 điểm dừng
23:59
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 thá
7 290 107 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T2, 9 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 10 thá +1
8 891 661 ₫
Ural Airlines
U6 428 Giá tốt nhất
12:05
Grozny (GRV)
T4, 11 thá
61g 10ph
1 điểm dừng
01:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 14 thá +1
6 671 567 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T6, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 14 thá +1
8 301 181 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T2, 16 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 17 thá +1
9 199 711 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T4, 25 thá
11g 54ph
1 điểm dừng
23:59
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 25 thá
7 834 226 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T4, 2 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 3 thá +1
7 549 967 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T4, 9 thá
11g 54ph
1 điểm dừng
23:59
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 9 thá
7 785 731 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T3, 15 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá +1
7 548 442 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T6, 18 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá +1
7 286 752 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T7, 19 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá +1
6 976 567 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T4, 23 thá
22g
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá +1
7 183 357 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T6, 25 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 27 thá +1
9 911 276 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T5, 31 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
23:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 1 thá +1
11 107 790 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T3, 5 thá
22g
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 6 thá +1
12 397 939 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T4, 13 thá
11g 54ph
1 điểm dừng
23:59
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 13 thá
8 369 196 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T5, 14 thá
11g 54ph
1 điểm dừng
23:59
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 14 thá
8 369 196 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T6, 15 thá
11g 54ph
1 điểm dừng
23:59
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 15 thá
7 278 212 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T6, 19 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 21 thá +1
7 669 222 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T3, 23 thá
22g
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 24 thá +1
7 083 927 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T2, 1 thá
11g 54ph
1 điểm dừng
23:59
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 1 thá
7 323 047 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:05
Grozny (GRV)
T3, 2 thá
22g
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 3 thá +1
7 060 442 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6 287 877 ₫ · cao nhất: 10 030 225 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 9 752 371 ₫ 23.09.2026 — 10 030 225 ₫ 24.09.2026 — 8 076 396 ₫ 25.09.2026 — 6 749 952 ₫ 26.09.2026 — 7 014 692 ₫ 27.09.2026 — 6 902 757 ₫ 28.09.2026 — 7 539 597 ₫ 29.09.2026 — 6 287 877 ₫ 30.09.2026 — 7 475 547 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
9 752 371 ₫
23
10 030 225 ₫
24
8 076 396 ₫
25
Giá tốt
6 749 952 ₫
26
7 014 692 ₫
27
6 902 757 ₫
28
7 539 597 ₫
29
Giá tốt
6 287 877 ₫
30
7 475 547 ₫

Điểm đến phổ biến từ Grozny

Tất cả →
GRV
Russia → Russia
VKO
từ
2 166 109 ₫
GRV
Russia → Russia
KZN
từ
2 688 574 ₫
GRV
Russia → Russia
BAX
từ
3 257 399 ₫
GRV
Russia → Russia
CSY
từ
3 402 273 ₫
GRV
NBC
từ
3 471 203 ₫
GRV
Russia → Uzbekistan
TAS
từ
3 474 863 ₫

Điểm đến phổ biến đến Heydar Aliyev

Tất cả →
SCO
Kazakhstan → Azerbaijan
GYD
từ
1 106 540 ₫
BUD
Budapest — Baku
Hungary → Azerbaijan
GYD
từ
1 324 004 ₫
GUW
Kazakhstan → Azerbaijan
GYD
từ
1 855 619 ₫
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Azerbaijan
GYD
từ
1 935 529 ₫
RMO
Chisinau — Baku
Moldova → Azerbaijan
GYD
từ
1 951 694 ₫
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Azerbaijan
GYD
từ
2 005 069 ₫
TZX
Thổ Nhĩ Kỳ → Azerbaijan
GYD
từ
2 113 344 ₫
ASF
Russia → Azerbaijan
GYD
từ
2 153 909 ₫
BEG
Serbia → Azerbaijan
GYD
từ
2 676 984 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay U6428, Уральские авиалинии, Grozny - Heydar Aliyev

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

24g 3ph

Khoảng cách

485 km

Giá

8 229 506 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

7

Các chuyến bay khác của Ural Airlines trên tuyến Grozny – Heydar Aliyev

Tất cả →
T6
Giá từ
10 335 225 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Азербайджан

Все тарифы

yaxsimobile

2 гб

трафик

15

дней

yaxsimobile

3 гб

трафик

30

дней

yaxsimobile

5 гб

трафик

30

дней

yaxsimobile

10 гб

трафик

30

дней

yaxsimobile

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay U6428 Уральские авиалинии hoạt động trên tuyến Grozny – Heydar Aliyev vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay U6438 khởi hành lúc 19:20 từ Grozny.