00:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 881 299 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 104 710 ₫
15:07
Uichito (ICT)
T2, 2 Thá
25g 3ph
2 điểm dừng
02:10
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
23 563 244 ₫
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3 276 779 ₫
04:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
7 814 004 ₫
00:20
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
44g
2 điểm dừng
23:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 823 373 ₫
00:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 404 280 ₫
00:25
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
5 445 049 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
10 694 796 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
05:40
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 565 080 ₫
04:30
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 827 994 ₫
02:30
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
7 319 258 ₫
02:45
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
03:45
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
2 860 218 ₫
00:45
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 3 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
23:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 146 366 ₫
02:45
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
03:45
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3 720 562 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:20
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3 970 625 ₫
00:45
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 131 426 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:20
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
5 021 208 ₫
00:50
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
45g
3 điểm dừng
06:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
13 565 143 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
05:25
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 048 493 ₫
22:00
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 842 682 ₫
01:05
Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 3 Thá
48g
3 điểm dừng
08:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
13 870 284 ₫
01:25
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:45
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 263 421 ₫
06:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
11 703 596 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
06:40
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 608 445 ₫
01:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:20
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
5 422 892 ₫
03:35
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
7 027 095 ₫
01:45
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 670 803 ₫
04:15
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
5 884 401 ₫
03:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 600 532 ₫
04:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
8 068 498 ₫
07:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
11 155 356 ₫
02:05
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 510 826 ₫
04:10
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 934 984 ₫
00:15
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3 738 605 ₫
02:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
01:45
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
9 590 086 ₫
07:20
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
11 100 279 ₫
02:30
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3 625 601 ₫
02:30
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 572 993 ₫
04:35
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
5 908 458 ₫
02:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
02:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
10 112 054 ₫
06:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
9 059 256 ₫
03:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
9 909 787 ₫
08:55
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
12 633 262 ₫
03:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
57g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
11 309 509 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
58g
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 860 661 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
58g
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
7 407 255 ₫
03:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 326 918 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
03:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 636 047 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
5 641 302 ₫