Chuyến bay từ Grozny

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Grozny

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 292 606 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
51g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Urgench (UGC)
T3, 15 thá +1
8 227 414 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
8 947 081 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Dubai (DXB)
T2, 14 thá +1
9 296 434 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
11 487 028 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
11 487 028 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
11 607 631 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá +1
11 935 111 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
13:30
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá +1
12 805 152 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
47g
2 điểm dừng
07:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
14 667 963 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
15 357 555 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Medina (MED)
T2, 14 thá +1
15 654 961 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
40g 25ph
3 điểm dừng
00:55
Jeddah (JED)
T3, 15 thá +1
16 309 618 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9702
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
19:20
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
20 829 030 ₫
Rossiya
FV 6134
09:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá +1
10 891 609 ₫
Rossiya
FV 6134
09:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
10:45
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá +1
13 231 970 ₫
Rossiya
FV 6134
09:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
13 257 488 ₫
Rossiya
FV 6134
09:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
13 554 894 ₫
Aeroflot
SU 1499
09:55
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
00:45
Kurgan (KRO)
T2, 14 thá +1
8 550 945 ₫
Aeroflot
SU 1499
09:55
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
33g
3 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
19 775 807 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
2 207 911 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
2 207 911 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
10:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
2 968 892 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Cheboksary (CSY)
T2, 14 thá +1
3 219 819 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
3 264 172 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá +1
3 575 551 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T3, 15 thá +1
3 736 254 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
3 869 312 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá +1
3 911 842 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá +1
4 771 554 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
59g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
4 923 446 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
5 647 366 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
23:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
6 076 007 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá +1
6 293 821 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
7 159 001 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Kurgan (KRO)
T2, 14 thá +1
7 322 438 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Novy Urengoy (NUX)
T2, 14 thá +1
7 381 979 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g
2 điểm dừng
10:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
7 859 834 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
39g
1 điểm dừng
03:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá +1
8 134 759 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
13:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
9 373 595 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
9 518 804 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
9 772 769 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
9 772 769 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Medina (MED)
T2, 14 thá +1
10 780 424 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
11 400 146 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
11 852 786 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
17:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá +1
12 378 334 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
19g 35ph
3 điểm dừng
07:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
14 065 861 ₫
Utair
UT 400
12:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
4 664 014 ₫
Utair
UT 400
12:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
4 731 758 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1944225 ₫ · cao nhất: 2620451 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2572757 ₫ 14.09.2026 — 2482229 ₫ 15.09.2026 — 1987666 ₫ 16.09.2026 — 2585819 ₫ 17.09.2026 — 1944225 ₫ 18.09.2026 — 2585212 ₫ 19.09.2026 — 2005286 ₫ 20.09.2026 — 2537214 ₫ 21.09.2026 — 2620451 ₫ 22.09.2026 — 1987666 ₫ 23.09.2026 — 2204873 ₫ 24.09.2026 — 2159305 ₫ 25.09.2026 — 2204873 ₫ 26.09.2026 — 2208214 ₫ 27.09.2026 — 2537821 ₫ 28.09.2026 — 2201835 ₫ 29.09.2026 — 1987666 ₫ 30.09.2026 — 2201835 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2572757 ₫
14
placeholder
2482229 ₫
15
Giá tốt
1987666 ₫
16
placeholder
2585819 ₫
17
Giá tốt
1944225 ₫
18
placeholder
2585212 ₫
19
placeholder
2005286 ₫
20
placeholder
2537214 ₫
21
placeholder
2620451 ₫
22
Giá tốt
1987666 ₫
23
placeholder
2204873 ₫
24
placeholder
2159305 ₫
25
placeholder
2204873 ₫
26
placeholder
2208214 ₫
27
placeholder
2537821 ₫
28
placeholder
2201835 ₫
29
Giá tốt
1987666 ₫
30
placeholder
2201835 ₫

Các hãng hàng không bay từ Grozny

Utair
Giá từ
₫1 944 225
Ural Airlines
Giá từ
₫2 005 286
Aeroflot
Giá từ
₫2 635 640
Centrum Air
Giá từ
₫3 071 876
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫3 547 603
Rossiya
Giá từ
₫3 795 492
FlyOne Asia
Giá từ
₫3 909 411
Tailwind Airlines
Giá từ
₫6 113 069

Điểm đến phổ biến từ Grozny

GRV
Russia → Russia
MOW
từ
₫1 306 276
GRV
Russia → Russia
VKO
từ
₫1 306 276
GRV
Russia → Uzbekistan
TAS
từ
₫1 481 256
GRV
Russia → Russia
DME
từ
₫1 652 895
GRV
Russia → Russia
SVO
từ
₫1 663 528
GRV
Russia → Russia
SVX
từ
₫2 016 830
GRV
NBC
từ
₫2 598 578
GRV
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫2 630 780
GRV
Russia → Russia
KRO
từ
₫2 928 489

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Grozny do các hãng hàng không sau khai thác: Utair, Уральские авиалинии, Аэрофлот, Uzbekistan Airways, Россия.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HY9702), do Uzbekistan Airways khai thác, khởi hành từ Grozny lúc 08:30.
Vé rẻ nhất từ Grozny đi Mátxcơva có giá ₫2 204 265 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay UT356, do Utair khai thác.