08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 292 606 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
51g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Urgench (UGC)
T3, 15 thá
+1
8 227 414 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
8 947 081 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
9 296 434 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
11 487 028 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
11 487 028 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
11 607 631 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
11 935 111 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
13:30
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
12 805 152 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
47g
2 điểm dừng
07:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
+1
14 667 963 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
15 357 555 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Medina (MED)
T2, 14 thá
+1
15 654 961 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
40g 25ph
3 điểm dừng
00:55
Jeddah (JED)
T3, 15 thá
+1
16 309 618 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
19:20
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
20 829 030 ₫
09:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
+1
10 891 609 ₫
09:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
10:45
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
13 231 970 ₫
09:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
+1
13 257 488 ₫
09:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
14:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
13 554 894 ₫
09:55
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
00:45
Kurgan (KRO)
T2, 14 thá
+1
8 550 945 ₫
09:55
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
33g
3 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
19 775 807 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
2 207 911 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
2 207 911 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
10:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
2 968 892 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Cheboksary (CSY)
T2, 14 thá
+1
3 219 819 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
3 264 172 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
3 575 551 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T3, 15 thá
+1
3 736 254 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
3 869 312 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
+1
3 911 842 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
+1
4 771 554 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
59g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
4 923 446 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
5 647 366 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
23:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
6 076 007 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
6 293 821 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
7 159 001 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Kurgan (KRO)
T2, 14 thá
+1
7 322 438 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Novy Urengoy (NUX)
T2, 14 thá
+1
7 381 979 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g
2 điểm dừng
10:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
7 859 834 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
39g
1 điểm dừng
03:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
+1
8 134 759 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
13:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
9 373 595 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
9 518 804 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
9 772 769 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
9 772 769 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Medina (MED)
T2, 14 thá
+1
10 780 424 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
+1
11 400 146 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
11 852 786 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
17:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
12 378 334 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
19g 35ph
3 điểm dừng
07:35
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
14 065 861 ₫
12:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
4 664 014 ₫
12:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
4 731 758 ₫