15:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:00
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
1 969 620 ₫
21:10
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
1 870 010 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
2 693 947 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
3 056 110 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
3 492 742 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
63g
1 điểm dừng
20:45
Begishevo (NBC)
T5, 5 Thá
+1
3 518 839 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
3 573 577 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
4 017 211 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
4 115 230 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
4 157 239 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
4 195 110 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
4 372 372 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
4 446 205 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
4 719 896 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
4 816 006 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T4, 4 Thá
+1
4 832 873 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
04:35
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
4 849 422 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
67g 35ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
4 886 339 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
4 983 404 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
22:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
4 991 360 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
5 056 600 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
02:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
5 144 436 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
5 165 440 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
5 282 554 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
52g
1 điểm dừng
08:45
Hrabrovo (KGD)
T5, 5 Thá
+1
5 342 066 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
5 354 159 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
5 544 470 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
43g
1 điểm dừng
04:45
Mihailovka (BAX)
T5, 5 Thá
+1
5 548 289 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
5 550 517 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
00:40
Uitash (MCX)
T4, 4 Thá
+1
5 554 654 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T5, 5 Thá
+1
5 876 718 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
52g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
5 918 090 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
5 982 057 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
6 162 821 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
6 291 392 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Khanty-Mansiysk (HMA)
T3, 3 Thá
6 431 420 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
6 672 331 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
6 673 286 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
10:20
Nizhnevartovsk (NJC)
T4, 4 Thá
+1
7 008 080 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
02:10
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
7 051 362 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Novy Urengoy (NUX)
T5, 5 Thá
+1
7 189 162 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
67g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
7 262 040 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
28g
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T4, 4 Thá
+1
7 372 471 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
06:55
Novokuznetsk (NOZ)
T5, 5 Thá
+1
7 560 554 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Noyabrsk (NOJ)
T3, 3 Thá
8 267 695 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
8 298 565 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
8 300 156 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Abakan (ABA)
T4, 4 Thá
+1
8 908 005 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
9 010 162 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
15:40
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
9 209 383 ₫