Vé máy bay giá rẻ từ Grozny đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Grozny đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
2 207 911 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
2 207 911 ₫
Utair
UT 356
02:25
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
3g 25ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
2 582 781 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
2 204 265 ₫
Utair
UT 400 🔥 Ưu đãi hot
12:00
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
2 157 482 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
2 446 078 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
T3, 15 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
2 583 693 ₫
Utair
UT 400
03:50
Grozny (GRV)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
2 207 911 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
1 987 666 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
2 006 197 ₫
Utair
UT 356
02:25
Grozny (GRV)
T4, 16 thá
3g 25ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
2 585 819 ₫
Utair
UT 356 🔥 Ưu đãi hot
02:45
Grozny (GRV)
T4, 16 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
2 156 875 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
2 157 482 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
2 796 039 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
T5, 17 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
2 156 875 ₫
Utair
UT 400
03:50
Grozny (GRV)
T5, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
2 537 821 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
T5, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
1 944 225 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
2 572 757 ₫
Ural Airlines
U6 428
16:35
Grozny (GRV)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
2 758 065 ₫
Aeroflot
SU 1557
19:00
Grozny (GRV)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
2 650 829 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
T6, 18 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
2 156 875 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
T6, 18 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
2 585 212 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
2 253 782 ₫
Aeroflot
SU 1497
16:30
Grozny (GRV)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
2 651 741 ₫
Aeroflot
SU 1591
18:10
Grozny (GRV)
T6, 18 thá
3g 15ph
Bay thẳng
21:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
2 673 613 ₫
Utair
UT 356
02:25
Grozny (GRV)
T7, 19 thá
3g 25ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
2 582 781 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
T7, 19 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
2 204 265 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
2 537 821 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T7, 19 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
2 005 286 ₫
Ural Airlines
U6 438
19:20
Grozny (GRV)
T7, 19 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
2 572 757 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
CN, 20 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
2 537 214 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
CN, 20 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
2 158 090 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
CN, 20 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
2 615 894 ₫
Ural Airlines
U6 438
19:20
Grozny (GRV)
CN, 20 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
2 572 757 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T2, 21 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 21 thá
2 620 451 ₫
Aeroflot
SU 1557
19:00
Grozny (GRV)
T2, 21 thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
2 646 273 ₫
Utair
UT 4356
02:45
Grozny (GRV)
T3, 22 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
2 208 822 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
T3, 22 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
1 987 666 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T3, 22 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 22 thá
2 574 883 ₫
Utair
UT 356
02:25
Grozny (GRV)
T4, 23 thá
3g 25ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
2 204 873 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
T4, 23 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
2 207 911 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T4, 23 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 23 thá
2 572 757 ₫
Utair
UT 356 🔥 Ưu đãi hot
02:25
Grozny (GRV)
T5, 24 thá
3g 25ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
2 157 178 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
T5, 24 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
2 204 873 ₫
Utair
UT 400 🔥 Ưu đãi hot
03:50
Grozny (GRV)
T5, 24 thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
2 157 482 ₫
Utair
UT 400
12:00
Grozny (GRV)
T5, 24 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
2 585 516 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T5, 24 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 24 thá
2 260 769 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
T6, 25 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
2 207 911 ₫
Ural Airlines
U6 428
12:10
Grozny (GRV)
T6, 25 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 25 thá
2 261 073 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
T7, 26 thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá
2 536 910 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1944225 ₫ · cao nhất: 2620451 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2572757 ₫ 13.09.2026 — 2572757 ₫ 14.09.2026 — 2482229 ₫ 15.09.2026 — 1987666 ₫ 16.09.2026 — 2585819 ₫ 17.09.2026 — 1944225 ₫ 18.09.2026 — 2585212 ₫ 19.09.2026 — 2005286 ₫ 20.09.2026 — 2537214 ₫ 21.09.2026 — 2620451 ₫ 22.09.2026 — 1987666 ₫ 23.09.2026 — 2204873 ₫ 24.09.2026 — 2159305 ₫ 25.09.2026 — 2204873 ₫ 26.09.2026 — 2208214 ₫ 27.09.2026 — 2584604 ₫ 28.09.2026 — 2201835 ₫ 29.09.2026 — 1987666 ₫ 30.09.2026 — 2201835 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2572757 ₫
13
placeholder
2572757 ₫
14
placeholder
2482229 ₫
15
Giá tốt
1987666 ₫
16
placeholder
2585819 ₫
17
Giá tốt
1944225 ₫
18
placeholder
2585212 ₫
19
placeholder
2005286 ₫
20
placeholder
2537214 ₫
21
placeholder
2620451 ₫
22
Giá tốt
1987666 ₫
23
placeholder
2204873 ₫
24
placeholder
2159305 ₫
25
placeholder
2204873 ₫
26
placeholder
2208214 ₫
27
placeholder
2584604 ₫
28
placeholder
2201835 ₫
29
Giá tốt
1987666 ₫
30
placeholder
2201835 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Grozny đến Mátxcơva

Utair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 944 225
Ural Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 005 286
Aeroflot
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 635 336

Điểm đến phổ biến từ Grozny

Tất cả →
GRV
Russia → Russia
VKO
từ
₫1 306 276
GRV
Russia → Uzbekistan
TAS
từ
₫1 481 256
GRV
Russia → Russia
DME
từ
₫1 652 895
GRV
Russia → Russia
SVO
từ
₫1 663 528
GRV
Russia → Russia
SVX
từ
₫2 016 830
GRV
NBC
từ
₫2 598 578
GRV
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫2 630 780
GRV
Russia → Russia
KRO
từ
₫2 928 489

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Grozny đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

3g 5ph

Khoảng cách

1 456 km

Giá trung bình

₫2 575 794

Chuyến bay phổ biến nhất

UT 400

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Grozny Mátxcơva là ₫2 575 794. Vé rẻ nhất có giá ₫1 987 666, do Utair khai thác, chuyến bay 400, khởi hành từ Grozny vào 15 Tháng chín lúc 12:00, đến Mátxcơva vào 15 Tháng chín lúc 15:10.
Thời gian bay trung bình là 3 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 55 phút, chuyến bay 428, do Уральские авиалинии khai thác, khởi hành từ Grozny vào 14 Tháng chín lúc 12:10, đến Mátxcơva vào 14 Tháng chín lúc 15:05.
Các chuyến bay trên tuyến Grozny - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Аэрофлот, Уральские авиалинии, Utair.
Khoảng cách từ Grozny đến Mátxcơva là 1456 km.