Vé máy bay giá rẻ từ Quảng Châu (Baiyun) đến Tam Á

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Quảng Châu đến Tam Á

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

9 Air
AQ 1113 🔥 Ưu đãi hot
22:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:30
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá +1
1 751 929 ₫
China Southern Airlines
CZ 6738
11:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:55
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2 825 506 ₫
9 Air
AQ 1111
12:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:30
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
3 162 100 ₫
Hainan Airlines
HU 7310
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2 046 904 ₫
China Southern Airlines
CZ 6736
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:50
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2 282 338 ₫
China Southern Airlines
CZ 6744
10:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:05
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
3 129 595 ₫
9 Air
AQ 1111
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2 058 144 ₫
Hainan Airlines
HU 7310
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2 635 944 ₫
China Southern Airlines
CZ 6736
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
3 427 912 ₫
9 Air
AQ 1113 🔥 Ưu đãi hot
22:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:30
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá +1
1 555 380 ₫
Hainan Airlines
HU 7308
23:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:25
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá +1
2 467 647 ₫
Hainan Airlines
HU 7310 🔥 Ưu đãi hot
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
1 828 179 ₫
China Southern Airlines
CZ 6736
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:50
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
2 511 392 ₫
China Southern Airlines
CZ 6744
10:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:05
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
2 853 150 ₫
9 Air
AQ 1111
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
2 059 360 ₫
Hainan Airlines
HU 7310
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
1 965 490 ₫
China Southern Airlines
CZ 6736
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:55
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
2 051 157 ₫
9 Air
AQ 1113 🔥 Ưu đãi hot
22:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:30
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá +1
1 624 947 ₫
China Southern Airlines
CZ 6738
11:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:55
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
3 192 478 ₫
Hainan Airlines
HU 7310
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
1 821 192 ₫
China Southern Airlines
CZ 6736
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:50
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
2 107 661 ₫
9 Air
AQ 1111
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
1 842 153 ₫
Hainan Airlines
HU 7310 🔥 Ưu đãi hot
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
1 783 523 ₫
9 Air
AQ 1113 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
22:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:30
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá +1
1 523 179 ₫
China Southern Airlines
CZ 6736
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:50
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
2 003 159 ₫
9 Air
AQ 1113 🔥 Ưu đãi hot
22:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:30
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá +1
1 624 947 ₫
China Southern Airlines
CZ 6738
11:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:55
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
3 072 787 ₫
China Southern Airlines
CZ 6736
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:10
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
2 180 266 ₫
China Eastern
MU 6733
22:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
03:00
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá +1
4 244 486 ₫
Hainan Airlines
HU 7308
23:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:25
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá +1
2 309 982 ₫
9 Air
AQ 1111
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
1 837 900 ₫
Hainan Airlines
HU 7310
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
2 045 082 ₫
China Southern Airlines
CZ 6736
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
2 189 380 ₫
China Southern Airlines
CZ 6748
22:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:10
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá +1
2 768 394 ₫
9 Air
AQ 1113
22:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:30
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá +1
1 818 154 ₫
Hainan Airlines
HU 7308
23:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:25
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá +1
2 325 172 ₫
China Eastern
MU 5732
03:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá
4 126 010 ₫
9 Air
AQ 1111
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá
2 475 242 ₫
China Southern Airlines
CZ 2183
22:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:10
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá +1
3 109 849 ₫
China Southern Airlines
CZ 6748
22:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:10
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá +1
3 269 336 ₫
Hainan Airlines
HU 7308
23:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:25
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá +1
4 254 207 ₫
9 Air
AQ 1111
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá
3 881 159 ₫
Hainan Airlines
HU 7310
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá
3 737 773 ₫
China Southern Airlines
CZ 6736
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:55
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá
4 451 060 ₫
9 Air
AQ 1113
22:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:30
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá +1
2 643 842 ₫
9 Air
AQ 1111
12:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:30
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
3 118 962 ₫
Hainan Airlines
HU 7310
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
2 754 724 ₫
China Southern Airlines
CZ 2177
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:50
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
2 481 013 ₫
China Southern Airlines
CZ 6736
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:50
Tam Á (SYX)
T6, 25 thá
3 258 096 ₫
9 Air
AQ 1111
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 26 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Tam Á (SYX)
T7, 26 thá
2 493 469 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1624947 ₫ · cao nhất: 3848047 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2166900 ₫ 14.09.2026 — 2046904 ₫ 15.09.2026 — 2038398 ₫ 16.09.2026 — 2511392 ₫ 17.09.2026 — 1624947 ₫ 18.09.2026 — 2107661 ₫ 19.09.2026 — 1842153 ₫ 20.09.2026 — 1624947 ₫ 21.09.2026 — 2180266 ₫ 22.09.2026 — 1818154 ₫ 23.09.2026 — 3109849 ₫ 24.09.2026 — 2643842 ₫ 25.09.2026 — 2754724 ₫ 26.09.2026 — 2176013 ₫ 27.09.2026 — 2251352 ₫ 28.09.2026 — 2065435 ₫ 29.09.2026 — 3848047 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2166900 ₫
14
placeholder
2046904 ₫
15
placeholder
2038398 ₫
16
placeholder
2511392 ₫
17
Giá tốt
1624947 ₫
18
placeholder
2107661 ₫
19
Giá tốt
1842153 ₫
20
Giá tốt
1624947 ₫
21
placeholder
2180266 ₫
22
Giá tốt
1818154 ₫
23
placeholder
3109849 ₫
24
placeholder
2643842 ₫
25
placeholder
2754724 ₫
26
placeholder
2176013 ₫
27
placeholder
2251352 ₫
28
placeholder
2065435 ₫
29
placeholder
3848047 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Quảng Châu đến Tam Á

9 Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 624 947
Hainan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 824 534
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 003 159
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 753 266
Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 472 021
VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 724 831
Thai Lion Air
T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫5 878 547

Điểm đến phổ biến từ Quảng Châu

Tất cả →
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫922 899
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 303 238
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫1 317 212
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 367 945
CAN
Trung Quốc → Thái Lan
CNX
từ
₫1 393 159
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
₫1 418 980
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
ZHA
từ
₫1 432 043
CAN
Quảng Châu — Nam Ninh
Trung Quốc → Trung Quốc
NNG
từ
₫1 507 382
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 533 204

Điểm đến phổ biến đến Tam Á

Tất cả →
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
SYX
từ
₫697 187
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫1 231 849
KWL
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫1 553 557
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫1 628 896
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫1 988 274
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫2 037 183
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫2 329 121
NQZ
Kazakhstan → Trung Quốc
SYX
từ
₫2 414 181

Vé máy bay giá rẻ từ Quảng Châu đến Tam Á

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

8g 55ph

Khoảng cách

694 km

Giá trung bình

₫4 793 730

Chuyến bay phổ biến nhất

MU 5740

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Quảng Châu Tam Á là ₫4 793 730. Vé rẻ nhất có giá ₫1 965 490, do Hainan Airlines khai thác, chuyến bay 7310, khởi hành từ Quảng Châu vào 17 Tháng chín lúc 15:00, đến Tam Á vào 17 Tháng chín lúc 16:35.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 20 phút, chuyến bay 6736, do China Southern Airlines khai thác, khởi hành từ Quảng Châu vào 14 Tháng chín lúc 15:30, đến Tam Á vào 14 Tháng chín lúc 16:50.
Các chuyến bay trên tuyến Quảng Châu - Tam Á được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Spring Airlines, 9 Air, China Southern Airlines, Hainan Airlines, China Eastern, Thai Lion Air, VietJet Air.
Khoảng cách từ Quảng Châu đến Tam Á là 694 km.