16:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
7 108 009 ₫
16:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
14:50
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
8 293 155 ₫
11:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 577 593 ₫
16:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
21:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
13 102 160 ₫
11:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
13 397 173 ₫
11:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
06:20
Orenburg (REN)
T4, 4 Thá
+1
13 819 485 ₫
16:25
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:35
Noibei (HAN)
T2, 2 Thá
1 287 621 ₫
11:25
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
05:00
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
+1
5 945 141 ₫
16:25
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
6 088 351 ₫
16:25
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
6 088 351 ₫
11:25
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
03:30
Praiya (LOP)
T3, 3 Thá
+1
6 288 846 ₫
16:25
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
02:35
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
8 392 447 ₫
11:25
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
9 904 431 ₫
16:25
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
57g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
11 269 385 ₫
16:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:35
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
1 655 512 ₫
16:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:40
Sán Đầu (SWA)
T2, 2 Thá
4 391 785 ₫
11:40
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
6 398 004 ₫
16:45
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
8 795 982 ₫
16:50
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
41g 5ph
4 điểm dừng
06:55
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
+1
18 750 696 ₫
17:05
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
3 163 359 ₫
17:05
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
02:35
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
7 936 084 ₫
17:10
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
3 719 333 ₫
12:10
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
7 936 720 ₫
17:10
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
08:20
Ignatevo (BQS)
T4, 4 Thá
+1
11 187 596 ₫
17:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
4 077 041 ₫
12:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 2 Thá
4 483 440 ₫
17:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
15:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
7 567 874 ₫
17:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
7 777 279 ₫
17:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 639 969 ₫
12:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
08:30
Orenburg (REN)
T4, 4 Thá
+1
13 012 415 ₫
17:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
52g 35ph
4 điểm dừng
10:50
Santos Dumont (SDU)
T4, 4 Thá
+1
30 093 914 ₫
12:20
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:10
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 2 Thá
4 990 087 ₫
17:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
3 883 548 ₫
17:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
22g
1 điểm dừng
15:30
Praiya (LOP)
T3, 3 Thá
+1
4 988 177 ₫
17:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
12:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
+1
7 133 469 ₫
17:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Manado (MDC)
T3, 3 Thá
+1
7 276 361 ₫
12:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
11 517 935 ₫
17:45
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
+1
5 755 785 ₫
17:55
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 407 453 ₫
18:05
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:45
Tế Nam (TNA)
T2, 2 Thá
2 510 956 ₫
13:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2 612 794 ₫
18:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:05
Lệ Giang (LJG)
T2, 2 Thá
3 416 364 ₫
13:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:25
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
+1
4 153 738 ₫
18:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 3 Thá
+1
5 822 935 ₫
13:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
7 518 864 ₫
18:30
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
7 986 685 ₫
13:40
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
+1
7 531 276 ₫
13:45
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
+1
5 694 364 ₫
18:55
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:45
Côn Minh (KMG)
T2, 2 Thá
2 201 621 ₫
13:55
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
+1
4 154 056 ₫