16:15
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 31 Thá
42g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
4 612 648 ₫
11:20
Urumqi (URC)
T7, 31 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
17:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
7 445 031 ₫
16:30
Quế Lâm (KWL)
T7, 31 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
6 019 929 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
15:55
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
7 700 900 ₫
16:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:10
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3 205 049 ₫
15:45
Noibei (HAN)
T7, 31 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3 414 136 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T7, 31 Thá
31g 5ph
4 điểm dừng
23:55
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
14 761 173 ₫
16:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 31 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
3 353 987 ₫
16:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 31 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
23:30
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
6 331 172 ₫
12:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 31 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
03:30
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
10 813 976 ₫
17:05
Hàng Châu (HGH)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3 757 841 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
6 191 463 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
6 772 897 ₫
12:05
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
03:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
17 364 101 ₫
16:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 31 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
01:15
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
3 198 047 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T7, 31 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
15 440 945 ₫
12:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 31 Thá
8g
1 điểm dừng
20:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3 656 639 ₫
16:20
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3 494 334 ₫
12:20
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
10g
Bay thẳng
03:20
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
11 430 735 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
23:55
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
18 253 279 ₫
12:25
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
19g
2 điểm dừng
08:25
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
4 815 688 ₫
17:25
Quế Lâm (KWL)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:10
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
6 414 553 ₫
12:25
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
00:45
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
13 814 393 ₫
17:30
Luntszya (CGQ)
T7, 31 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
6 937 748 ₫
12:35
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
23:15
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
12 136 922 ₫
17:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
3 662 367 ₫
17:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
4 174 106 ₫
12:40
Urumqi (URC)
T7, 31 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
20:20
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
8 481 874 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
01:15
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
10 297 464 ₫
17:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
6 242 700 ₫
12:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
5 032 095 ₫
12:55
Trùng Khánh (CKG)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:35
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3 550 345 ₫
13:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
4 634 607 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T7, 31 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
23:30
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
9 474 481 ₫
13:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
10 320 696 ₫
18:05
Trùng Khánh (CKG)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:30
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3 496 243 ₫
18:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
6 187 644 ₫
13:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
12 836 743 ₫
13:10
Côn Minh (KMG)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3 910 599 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 31 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
15:55
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
8 270 241 ₫
18:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
7g
Bay thẳng
01:20
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
5 875 127 ₫
18:20
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 31 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
14:30
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
10 798 064 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
13:40
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
11 300 573 ₫
17:25
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
3 783 937 ₫
18:30
Baikal (UUD)
T7, 31 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
03:10
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
18 823 574 ₫
17:35
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
3 697 374 ₫
18:40
Nam Kinh (NKG)
T7, 31 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:05
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
4 071 312 ₫
13:55
Trùng Khánh (CKG)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
4 901 296 ₫
18:55
Ngura-Rai (DPS)
T7, 31 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
12:25
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
7 668 439 ₫
15:55
Ufa (UFA)
T7, 31 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
22:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
10 665 674 ₫