Chuyến bay S75238 Khabarovsk – Andijan, S7 Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay S75238 Khabarovsk – Andijan, S7 Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 24 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Andijan (AZN)
T6, 25 thá +1
12 901 494 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T6, 25 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Andijan (AZN)
CN, 27 thá +1
16 144 558 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 26 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Andijan (AZN)
CN, 27 thá +1
15 118 538 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 29 thá
59g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Andijan (AZN)
T6, 2 thá +1
14 501 828 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 1 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Andijan (AZN)
T6, 2 thá +1
12 902 104 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T6, 2 thá
42g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Andijan (AZN)
CN, 4 thá +1
15 226 508 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 3 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Andijan (AZN)
CN, 4 thá +1
15 118 538 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T4, 7 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Andijan (AZN)
T6, 9 thá +1
14 282 839 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 8 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Andijan (AZN)
T6, 9 thá +1
9 676 426 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 10 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Andijan (AZN)
CN, 11 thá +1
15 003 553 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 12 thá
60g 5ph
2 điểm dừng
10:40
Andijan (AZN)
T5, 15 thá +1
25 470 844 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T4, 14 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Andijan (AZN)
T6, 16 thá +1
14 560 388 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 15 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Andijan (AZN)
T6, 16 thá +1
15 158 493 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 17 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Andijan (AZN)
CN, 18 thá +1
14 511 588 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T4, 21 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
17:25
Andijan (AZN)
T6, 23 thá +1
12 430 879 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 22 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Andijan (AZN)
T6, 23 thá +1
11 157 505 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 thá
59g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 27 thá +1
13 623 734 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 25 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 27 thá +1
13 584 999 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 26 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 27 thá +1
11 385 340 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
14:00
Andijan (AZN)
T6, 30 thá +1
12 686 164 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 3 thá +1
10 408 730 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 9 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 10 thá +1
11 611 040 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 23 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 24 thá +1
8 828 831 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 28 thá
59g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 1 thá +1
11 748 290 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 29 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 1 thá +1
11 709 250 ₫
S7 Airlines
S7 5238 Giá tốt nhất
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 30 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 1 thá +1
8 763 256 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 5 thá
59g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 8 thá +1
11 737 005 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 7 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 8 thá +1
8 976 756 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 15 thá +1
13 146 104 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 20 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 22 thá +1
12 200 605 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 21 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 22 thá +1
11 449 085 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 28 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 29 thá +1
13 080 529 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 4 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 5 thá +1
9 348 856 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 25 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 26 thá +1
9 220 451 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 1 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 2 thá +1
10 378 230 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 22 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Andijan (AZN)
T3, 23 thá +1
9 451 336 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 12 841 409 ₫ · cao nhất: 16 345 858 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 13 201 919 ₫ 23.09.2026 — 14 460 958 ₫ 24.09.2026 — 12 901 494 ₫ 25.09.2026 — 12 841 409 ₫ 26.09.2026 — 16 345 858 ₫ 27.09.2026 — 15 274 393 ₫ 28.09.2026 — 15 057 843 ₫ 29.09.2026 — 15 045 643 ₫ 30.09.2026 — 14 019 929 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
13 201 919 ₫
23
14 460 958 ₫
24
Giá tốt
12 901 494 ₫
25
Giá tốt
12 841 409 ₫
26
16 345 858 ₫
27
15 274 393 ₫
28
15 057 843 ₫
29
15 045 643 ₫
30
14 019 929 ₫

Điểm đến phổ biến từ Khabarovsk

Tất cả →
KHV
EKS
từ
1 365 484 ₫
KHV
BQS
từ
1 481 994 ₫
KHV
UUS
từ
1 814 749 ₫
KHV
GVN
từ
1 891 914 ₫
KHV
Russia → Russia
NER
từ
1 900 149 ₫
KHV
BQG
từ
2 033 434 ₫
KHV
Russia → Russia
NGK
từ
2 058 749 ₫
KHV
VVO
từ
2 130 424 ₫
KHV
Russia → Trung Quốc
FYJ
từ
2 155 129 ₫

Điểm đến phổ biến đến Andijan

Tất cả →
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
811 910 ₫
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
1 582 949 ₫
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
1 865 684 ₫
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
1 973 654 ₫
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
2 374 424 ₫
UGC
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
2 465 924 ₫
OVB
Russia → Uzbekistan
AZN
từ
2 570 539 ₫
MOW
Russia → Uzbekistan
AZN
từ
4 050 398 ₫
NJC
Russia → Uzbekistan
AZN
từ
4 330 693 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay S75238, S7 Airlines, Khabarovsk - Andijan

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

25g 19ph

Khoảng cách

4 909 km

Giá

12 708 429 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

7

Các chuyến bay khác của S7 Airlines trên tuyến Khabarovsk – Andijan

Tất cả →
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
9 676 426 ₫
T2, T4, T7
Giá từ
10 060 115 ₫
T2
Giá từ
11 689 120 ₫
T7
Giá từ
11 819 660 ₫
CN
Giá từ
11 855 650 ₫
T2
Giá từ
12 607 474 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Узбекистан

Все тарифы

uzbeknet

5 гб

трафик

30

дней

uzbeknet

10 гб

трафик

30

дней

uzbeknet

20 гб

трафик

30

дней

uzbeknet

трафик

10

дней

uzbeknet

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay S75238 S7 Airlines hoạt động trên tuyến Khabarovsk – Andijan vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay S75240 khởi hành lúc 20:25 từ Khabarovsk.