04:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
9 962 016 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
58g 55ph
3 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
17 958 027 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
9 828 438 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
9 430 552 ₫
23:00
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
10 939 478 ₫
07:10
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
16 651 051 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
12 581 983 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
15 699 228 ₫
08:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
17 333 819 ₫
07:25
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
23 796 214 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
8 949 734 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
16 041 086 ₫
08:50
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
11 696 632 ₫
08:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
18 530 008 ₫
04:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T3, 3 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
11 127 817 ₫
10:10
Sokol (GDX)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
21 338 947 ₫
11:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
21 815 650 ₫
03:15
Medina (MED)
T3, 3 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
7 387 630 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
13 093 188 ₫
09:55
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
15 030 704 ₫
04:00
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
10 168 081 ₫
10:00
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
16 995 442 ₫
04:05
Abakan (ABA)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
7 984 933 ₫
06:05
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
15:00
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
8 124 842 ₫
06:10
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
17 295 518 ₫
13:25
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
54g 55ph
2 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
17 785 199 ₫
06:55
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
54g 25ph
2 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
10 802 735 ₫
07:15
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
56g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
10 776 462 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
54g
3 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
15 221 892 ₫
08:00
Karshi (KSQ)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
15:00
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
3 457 204 ₫
06:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
6 249 683 ₫
06:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
9 652 127 ₫
06:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
9 894 594 ₫
13:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
53g 10ph
3 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
18 104 267 ₫
14:35
Sokol (GDX)
T3, 3 Thá
52g 45ph
3 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
20 340 593 ₫
08:40
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
5 089 263 ₫
14:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
54g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
17 102 748 ₫
08:55
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
9 252 026 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
7 249 304 ₫
12:10
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
13 593 948 ₫
09:35
Nukus (NCU)
T3, 3 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
3 582 869 ₫
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
54g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
16 765 637 ₫
10:40
Salekhard (SLY)
T3, 3 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
09:00
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
13 079 577 ₫
15:50
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
16 389 276 ₫
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T5, 5 Thá
+1
16 837 807 ₫
11:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
9 736 642 ₫
09:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:45
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
6 017 979 ₫
12:00
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
3 695 872 ₫
10:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
12:00
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
6 713 725 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Andijan (AZN)
T4, 4 Thá
+1
7 475 310 ₫