18:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1 376 614 ₫
18:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
+1
3 169 157 ₫
18:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Elizovo (PKC)
T5, 5 Thá
+1
4 665 422 ₫
18:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Okha (OHH)
T4, 4 Thá
+1
9 521 081 ₫
18:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
62g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Balandino (CEK)
T6, 6 Thá
+1
10 186 756 ₫
18:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
71g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Stavropol (STW)
T6, 6 Thá
+1
11 086 668 ₫
11:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
11 520 005 ₫
18:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
71g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Fergana (FEG)
T6, 6 Thá
+1
16 205 052 ₫
18:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
60g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Samarkand (SKD)
T6, 6 Thá
+1
16 869 777 ₫
18:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
62g 50ph
3 điểm dừng
04:20
Namangan (NMA)
T6, 6 Thá
+1
17 939 352 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Ignatevo (BQS)
T4, 4 Thá
+1
4 098 189 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
50g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
7 886 174 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
8 537 288 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
06:50
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
+1
9 238 415 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
69g 15ph
3 điểm dừng
14:15
Giai Mộc Tư (JMU)
T6, 6 Thá
+1
9 925 931 ₫
12:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
42g
3 điểm dừng
04:00
Kalibo (KLO)
T5, 5 Thá
+1
9 984 806 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
19:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
10 140 225 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
10 183 274 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
10 710 939 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
10 711 256 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
40g 30ph
4 điểm dừng
08:30
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
11 828 311 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
50g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Izhevsk (IJK)
T5, 5 Thá
+1
12 199 607 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
08:55
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
+1
12 402 507 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
08:55
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
+1
12 402 507 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
21:25
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
13 918 081 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
14 108 635 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Utapao (UTP)
T4, 4 Thá
+1
16 103 444 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
14:05
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
16 821 980 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:35
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
2 822 233 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:35
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
4 066 852 ₫
12:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
5 555 837 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 797 227 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Mirny (MJZ)
T4, 4 Thá
+1
8 519 878 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
8 962 079 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
9 010 192 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
9 728 412 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
21:15
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
+1
10 569 131 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
10 885 034 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
9 541 656 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
9 541 656 ₫
19:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T4, 4 Thá
+1
22 883 325 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:20
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1 853 001 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
+1
3 203 026 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
40g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Elizovo (PKC)
T5, 5 Thá
+1
5 141 175 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Okha (OHH)
T4, 4 Thá
+1
8 278 678 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
79g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
+1
8 717 397 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
72g
2 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T6, 6 Thá
+1
14 502 722 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
71g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Dushanbe (DYU)
T6, 6 Thá
+1
17 305 647 ₫
21:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
3 981 071 ₫
21:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
01:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
4 581 223 ₫