22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
2 519 898 ₫
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
50g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
+1
4 437 086 ₫
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
+1
5 536 788 ₫
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Shakhtyorsk (EKS)
T2, 14 thá
+1
7 088 827 ₫
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Nogliki (NGK)
T2, 14 thá
+1
7 452 458 ₫
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
27g
2 điểm dừng
01:10
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 14 thá
+1
9 346 862 ₫
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
100g 15ph
2 điểm dừng
02:25
Tynda (TYD)
T5, 17 thá
+1
9 735 403 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
+1
5 709 035 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
11:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
+1
7 829 455 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
8 360 775 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
8 626 283 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
64g 10ph
2 điểm dừng
14:30
Diên Cát (YNJ)
T3, 15 thá
+1
9 146 667 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
06:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
+1
10 876 420 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
16:50
Yên Đài, Laishan (YNT)
CN, 13 thá
+1
10 960 265 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
04:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
+1
11 011 908 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
50g 20ph
3 điểm dừng
00:40
Tần Hoàng Đảo, Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T3, 15 thá
+1
11 614 011 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
31g 40ph
4 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
+1
14 523 665 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
59g 30ph
3 điểm dừng
09:50
Pattaya, Utapao (UTP)
T3, 15 thá
+1
17 642 931 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
13:50
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
+1
21 463 637 ₫
22:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:00
Okhotsk (OHO)
CN, 13 thá
+1
4 040 039 ₫
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
5g 15ph
Bay thẳng
03:50
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
+1
7 104 927 ₫
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
+1
7 600 097 ₫
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 13 thá
+1
8 049 092 ₫
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
9 764 263 ₫
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Osh (OSS)
CN, 13 thá
+1
10 040 100 ₫
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
CN, 13 thá
+1
11 571 481 ₫
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
12 664 196 ₫
22:50
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
+1
6 768 333 ₫
22:50
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
51g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Neryungri, Chulman (NER)
T3, 15 thá
+1
8 148 126 ₫
22:50
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
56g 30ph
1 điểm dừng
07:20
Lensk (ULK)
T3, 15 thá
+1
12 944 590 ₫
23:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Nikolaevsk-on-Amur (NLI)
CN, 13 thá
+1
3 036 636 ₫
23:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:50
Okhotsk (OHO)
CN, 13 thá
+1
3 926 119 ₫
1К 4501
23:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Phủ Viễn (FYJ)
CN, 13 thá
+1
2 302 084 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
7 713 105 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
44g
1 điểm dừng
20:10
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
7 774 470 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Penza (PEZ)
T2, 14 thá
+1
8 335 561 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
60g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
T3, 15 thá
+1
8 801 568 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
10:10
Orsk (OSW)
T2, 14 thá
+1
9 731 758 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Samarkand (SKD)
T2, 14 thá
+1
12 936 995 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
13 038 459 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
73g
2 điểm dừng
01:10
Bokhtar, Kurgan-Tyube (KQT)
T4, 16 thá
+1
13 412 115 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
13 904 247 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
71g
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá
+1
14 311 319 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
14:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
14 806 793 ₫
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
50g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Termez (TMJ)
T3, 15 thá
+1
15 266 116 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
5g 15ph
Bay thẳng
05:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
7 182 393 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
7 599 793 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
02:55
Novokuznetsk (NOZ)
T2, 14 thá
+1
7 674 525 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Abakan (ABA)
CN, 13 thá
8 118 051 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
23g 31ph
1 điểm dừng
00:01
Mirny (MJZ)
T2, 14 thá
+1
9 596 573 ₫