Chuyến bay từ Khabarovsk

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Khabarovsk

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aurora Airlines
HZ 5626
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
2 519 898 ₫
Aurora Airlines
HZ 5626
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
50g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá +1
4 437 086 ₫
Aurora Airlines
HZ 5626
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá +1
5 536 788 ₫
Aeroflot
SU 5626
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Shakhtyorsk (EKS)
T2, 14 thá +1
7 088 827 ₫
Aurora Airlines
HZ 5626
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Nogliki (NGK)
T2, 14 thá +1
7 452 458 ₫
Aurora Airlines
HZ 5626
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
27g
2 điểm dừng
01:10
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 14 thá +1
9 346 862 ₫
Aurora Airlines
HZ 5626
22:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
100g 15ph
2 điểm dừng
02:25
Tynda (TYD)
T5, 17 thá +1
9 735 403 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá +1
5 709 035 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
11:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá +1
7 829 455 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
8 360 775 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
8 626 283 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
64g 10ph
2 điểm dừng
14:30
Diên Cát (YNJ)
T3, 15 thá +1
9 146 667 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
06:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá +1
10 876 420 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
16:50
Yên Đài, Laishan (YNT)
CN, 13 thá +1
10 960 265 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
04:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá +1
11 011 908 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
50g 20ph
3 điểm dừng
00:40
Tần Hoàng Đảo, Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T3, 15 thá +1
11 614 011 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
31g 40ph
4 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá +1
14 523 665 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
59g 30ph
3 điểm dừng
09:50
Pattaya, Utapao (UTP)
T3, 15 thá +1
17 642 931 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
13:50
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá +1
21 463 637 ₫
ХабАвиа
НИ 419
22:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:00
Okhotsk (OHO)
CN, 13 thá +1
4 040 039 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
5g 15ph
Bay thẳng
03:50
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá +1
7 104 927 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá +1
7 600 097 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 13 thá +1
8 049 092 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
9 764 263 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Osh (OSS)
CN, 13 thá +1
10 040 100 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
CN, 13 thá +1
11 571 481 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá +1
12 664 196 ₫
Yakutia
R3 296
22:50
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá +1
6 768 333 ₫
Yakutia
R3 296
22:50
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
51g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Neryungri, Chulman (NER)
T3, 15 thá +1
8 148 126 ₫
Yakutia
R3 296
22:50
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
56g 30ph
1 điểm dừng
07:20
Lensk (ULK)
T3, 15 thá +1
12 944 590 ₫
Aurora Airlines
HZ 3104
23:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Nikolaevsk-on-Amur (NLI)
CN, 13 thá +1
3 036 636 ₫
ХабАвиа
НИ 401
23:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:50
Okhotsk (OHO)
CN, 13 thá +1
3 926 119 ₫
1К 4501
23:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Phủ Viễn (FYJ)
CN, 13 thá +1
2 302 084 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
7 713 105 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
44g
1 điểm dừng
20:10
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
7 774 470 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Penza (PEZ)
T2, 14 thá +1
8 335 561 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
60g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
T3, 15 thá +1
8 801 568 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
10:10
Orsk (OSW)
T2, 14 thá +1
9 731 758 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Samarkand (SKD)
T2, 14 thá +1
12 936 995 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
13 038 459 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
73g
2 điểm dừng
01:10
Bokhtar, Kurgan-Tyube (KQT)
T4, 16 thá +1
13 412 115 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá +1
13 904 247 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
71g
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
14 311 319 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
14:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
14 806 793 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
50g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Termez (TMJ)
T3, 15 thá +1
15 266 116 ₫
S7 Airlines
S7 5276
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
5g 15ph
Bay thẳng
05:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
7 182 393 ₫
S7 Airlines
S7 5276
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
7 599 793 ₫
S7 Airlines
S7 5276
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
02:55
Novokuznetsk (NOZ)
T2, 14 thá +1
7 674 525 ₫
S7 Airlines
S7 5276
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Abakan (ABA)
CN, 13 thá
8 118 051 ₫
S7 Airlines
S7 5276
00:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
23g 31ph
1 điểm dừng
00:01
Mirny (MJZ)
T2, 14 thá +1
9 596 573 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1483079 ₫ · cao nhất: 4613585 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1483687 ₫ 13.09.2026 — 4613585 ₫ 14.09.2026 — 1483079 ₫ 15.09.2026 — 1483687 ₫ 16.09.2026 — 1483079 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 4148794 ₫ 19.09.2026 — 1483079 ₫ 20.09.2026 — 4417036 ₫ 21.09.2026 — 1483687 ₫ 22.09.2026 — 1483687 ₫ 23.09.2026 — 1483687 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 3557324 ₫ 26.09.2026 — 1483687 ₫ 27.09.2026 — 4330761 ₫ 28.09.2026 — 1483687 ₫ 29.09.2026 — 1483687 ₫ 30.09.2026 — 1629504 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
1483687 ₫
13
placeholder
4613585 ₫
14
Giá tốt
1483079 ₫
15
Giá tốt
1483687 ₫
16
Giá tốt
1483079 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
4148794 ₫
19
Giá tốt
1483079 ₫
20
placeholder
4417036 ₫
21
Giá tốt
1483687 ₫
22
Giá tốt
1483687 ₫
23
Giá tốt
1483687 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
3557324 ₫
26
Giá tốt
1483687 ₫
27
placeholder
4330761 ₫
28
Giá tốt
1483687 ₫
29
Giá tốt
1483687 ₫
30
placeholder
1629504 ₫

Các hãng hàng không bay từ Khabarovsk

Aurora Airlines
Giá từ
₫1 370 071
Rossiya
Giá từ
₫1 623 124
ХабАвиа
Giá từ
₫2 030 196
IRAERO
Giá từ
₫2 094 599
Giá từ
₫2 139 559
S7 Airlines
Giá từ
₫2 247 706
Ecuatoriana
Giá từ
₫2 714 624
Yakutia
Giá từ
₫3 419 710
NordStar
Giá từ
₫3 937 663
Aeroflot
Giá từ
₫5 103 591
Etihad Regional
Giá từ
₫5 699 921
Ural Airlines
Giá từ
₫5 792 272
Giá từ
₫7 217 024
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫8 036 636

Điểm đến phổ biến từ Khabarovsk

KHV
BQS
từ
₫1 076 311
KHV
UUS
từ
₫1 124 005
KHV
EKS
từ
₫1 341 515
KHV
Khabarovsk — Okha
Russia → Russia
OHH
từ
₫1 426 271
KHV
Russia → Russia
NER
từ
₫1 439 030
KHV
VVO
từ
₫1 508 293
KHV
GVN
từ
₫1 758 612
KHV
Russia → Russia
YKS
từ
₫1 853 089
KHV
Russia → Trung Quốc
FYJ
từ
₫1 881 949

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Khabarovsk do các hãng hàng không sau khai thác: Аврора, IRAERO, Etihad Regional, S7 Airlines, Россия, Аэрофлот, Уральские авиалинии, Якутия, ХабАвиа, 1К.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HZ5626), do Аврора khai thác, khởi hành từ Khabarovsk lúc 22:10.
Vé rẻ nhất từ Khabarovsk đi Phủ Viễn có giá ₫2 302 084 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay 1К4501, do 1К khai thác.