08:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 23 thá
28g
1 điểm dừng
12:30
Yakutsk (YKS)
T5, 24 thá
+1
8 563 481 ₫
23:25
Khabarovsk (KHV)
CN, 27 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Yakutsk (YKS)
T3, 29 thá
+1
8 954 186 ₫
08:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 2 thá
40g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Yakutsk (YKS)
CN, 4 thá
+1
8 924 906 ₫
23:25
Khabarovsk (KHV)
CN, 4 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Yakutsk (YKS)
T2, 5 thá
+1
7 677 152 ₫
08:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 7 thá
28g
1 điểm dừng
12:30
Yakutsk (YKS)
T5, 8 thá
+1
8 757 766 ₫
23:25
Khabarovsk (KHV)
CN, 11 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Yakutsk (YKS)
T2, 12 thá
+1
7 577 722 ₫