12:30
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
12 417 932 ₫
12:40
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 2 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
6 189 235 ₫
13:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
8 230 779 ₫
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
59g 45ph
3 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 5 Thá
+1
11 216 238 ₫
16:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
16 167 817 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
7 969 818 ₫
18:00
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
15 927 224 ₫
14:20
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
11 957 113 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
7 214 303 ₫
15:30
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
58g 55ph
3 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 5 Thá
+1
11 424 689 ₫
12:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
05:10
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
15 556 150 ₫
ЯП 244
18:35
Zhigansk (ZIX)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:20
Yakutsk (YKS)
T2, 2 Thá
9 159 100 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
5 542 879 ₫
12:45
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
05:10
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
7 944 676 ₫
18:50
Kadala (HTA)
T2, 2 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
7 881 982 ₫
ЯП 216
19:00
Sakkyryr (SUK)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:45
Yakutsk (YKS)
T2, 2 Thá
10 217 266 ₫
17:00
Kyzyl (KYZ)
T2, 2 Thá
82g 25ph
3 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T6, 6 Thá
+1
15 151 660 ₫
17:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
13 414 359 ₫
13:10
Adler (AER)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
05:55
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
12 023 627 ₫
15:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
8 117 165 ₫
12:20
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
9 088 132 ₫
17:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
6 348 676 ₫
13:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
12 061 179 ₫
13:55
Stavropol (STW)
T2, 2 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
8 336 118 ₫
15:55
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
8 413 452 ₫
16:00
Khujand (LBD)
T2, 2 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
11 870 551 ₫
17:05
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
91g
2 điểm dừng
15:05
Yakutsk (YKS)
T6, 6 Thá
+1
7 927 491 ₫
14:05
Adler (AER)
T2, 2 Thá
59g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Yakutsk (YKS)
T5, 5 Thá
+1
8 345 347 ₫
14:05
Adler (AER)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
07:00
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
9 432 155 ₫
18:15
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
15:30
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
14 928 888 ₫
14:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
6 256 067 ₫
14:20
Adler (AER)
T2, 2 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
7 499 133 ₫
16:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
33g
2 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
11 585 084 ₫
14:40
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
9 658 427 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
7 966 635 ₫
19:00
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T2, 2 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
17 629 518 ₫
16:05
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 2 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
8 043 014 ₫
15:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
8 619 356 ₫
18:30
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
80g 15ph
2 điểm dừng
05:45
Yakutsk (YKS)
T6, 6 Thá
+1
11 325 078 ₫
20:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
55g 50ph
2 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 5 Thá
+1
10 764 966 ₫
15:35
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
14 240 842 ₫
15:55
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
10 382 435 ₫
21:55
Olenyok (ONK)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:35
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
12 133 103 ₫
18:00
Roshchino (TJM)
T2, 2 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
8 219 004 ₫
16:00
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
8 886 046 ₫
20:05
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
41g 10ph
1 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
6 237 927 ₫
21:10
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
55g 15ph
3 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 5 Thá
+1
11 287 843 ₫
16:15
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
41g
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
7 085 414 ₫
16:15
Beslan (OGZ)
T2, 2 Thá
41g
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
10 189 260 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
7 072 366 ₫