16:45
Harare (HRE)
CN, 20 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T2, 21 thá
+1
6 707 880 ₫
13:30
Harare (HRE)
T7, 28 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
CN, 29 thá
+1
6 742 815 ₫
04:10
Harare (HRE)
T5, 10 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Gaborone (GBE)
T5, 10 thá
7 456 407 ₫
17:00
Harare (HRE)
T3, 22 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Gaborone (GBE)
T4, 23 thá
+1
7 564 554 ₫