13:10
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
18:25
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
6 799 506 ₫
02:20
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
11 502 596 ₫
02:20
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
22:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
21 638 073 ₫
07:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
24g
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
16 799 506 ₫
07:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
24g
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
16 799 506 ₫
06:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
8 396 113 ₫
10:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
17 914 029 ₫
12:40
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
19 572 044 ₫
13:25
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Lanseria (HLA)
T6, 6 Thá
+1
12 359 142 ₫
17:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
21:10
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
18 279 944 ₫
19:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
3 225 817 ₫
19:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
8 645 860 ₫
06:10
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
31 849 835 ₫
10:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
26g 55ph
3 điểm dừng
13:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
14 800 582 ₫
10:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
18 583 819 ₫
12:20
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
8 115 029 ₫
12:40
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
09:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
20 138 959 ₫
13:25
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Lanseria (HLA)
T6, 6 Thá
+1
10 217 144 ₫
13:30
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
+1
15 310 205 ₫
15:35
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:00
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
+1
6 160 420 ₫
14:45
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
15:45
Lusaka (LUN)
T5, 5 Thá
4 172 892 ₫
18:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
18:50
Dzhoshua Nkomo (BUQ)
T5, 5 Thá
4 814 193 ₫
17:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
+1
8 304 318 ₫
18:10
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
19g
1 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
+1
6 120 537 ₫
18:10
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
19 082 046 ₫
18:10
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
19 082 046 ₫
18:45
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
06:25
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
+1
12 222 715 ₫
19:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:50
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
3 562 611 ₫
20:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
+1
6 922 639 ₫
19:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
8 414 472 ₫
10:00
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
+1
18 290 707 ₫
12:40
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
02:30
Dar es Salaam (DAR)
T7, 7 Thá
+1
8 396 113 ₫
13:10
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
53g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
21 979 932 ₫
13:10
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
25 184 857 ₫
13:25
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Lanseria (HLA)
T6, 6 Thá
10 217 144 ₫
14:35
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
26g 5ph
3 điểm dừng
17:40
Nairobi Wilson (WIL)
T7, 7 Thá
+1
15 563 434 ₫
19:00
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:50
Tambo (JNB)
T6, 6 Thá
3 225 817 ₫
19:00
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
15g
1 điểm dừng
10:00
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
+1
8 309 382 ₫
19:00
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
20 060 142 ₫
19:00
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
20 060 142 ₫
06:00
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
+1
24 038 997 ₫
06:00
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
27 859 268 ₫
11:00
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
51g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
19 339 073 ₫
11:00
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
51g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
19 339 073 ₫
11:30
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:00
Dar es Salaam (DAR)
T7, 7 Thá
7 972 905 ₫
11:30
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
18:00
Nairobi Wilson (WIL)
CN, 8 Thá
+1
16 366 169 ₫
12:00
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
11 044 885 ₫
12:00
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
+1
14 193 783 ₫
12:20
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Dar es Salaam (DAR)
T7, 7 Thá
7 464 231 ₫
19:00
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
20 063 307 ₫