Chuyến bay đến Gaborone

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Gaborone

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
T2, 14 thá +1
26 769 245 ₫
South African Airways
SA 34
09:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Gaborone (GBE)
CN, 13 thá
3 456 164 ₫
Pobeda
DP 991
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
41g 25ph
3 điểm dừng
14:55
Gaborone (GBE)
T3, 15 thá +1
20 037 366 ₫
Air Botswana
BP 204
10:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Gaborone (GBE)
T2, 14 thá
3 259 615 ₫
Air Botswana
BP 208
17:30
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:40
Gaborone (GBE)
T2, 14 thá
3 363 509 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T4, 16 thá +1
23 173 947 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Gaborone (GBE)
T4, 16 thá +1
19 612 066 ₫
Safair
FA 339
04:20
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Gaborone (GBE)
T3, 15 thá
5 281 001 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T4, 16 thá +1
20 738 502 ₫
EgyptAir
MS 936
11:05
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Gaborone (GBE)
T4, 16 thá +1
14 438 909 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
14:55
Gaborone (GBE)
T5, 17 thá +1
22 851 024 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Gaborone (GBE)
T5, 17 thá +1
19 518 501 ₫
Pobeda
DP 991
21:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
45g 25ph
3 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá +1
20 841 789 ₫
Jazeera Airways
J9 336
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
44g 40ph
4 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá +1
17 178 140 ₫
Qatar Airways
QR 338
07:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá +1
15 382 162 ₫
Azal
J2 182
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
49g 10ph
4 điểm dừng
10:55
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá +1
19 804 362 ₫
Air Botswana
BP 204
10:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Gaborone (GBE)
T5, 17 thá
3 337 384 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
32g 40ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá +1
22 476 153 ₫
Fastjet Airlines
FN 8501
10:40
Victoria Falls (VFA)
T5, 17 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
T5, 17 thá
9 132 390 ₫
Qatar Airways
QR 150
13:45
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 17 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá +1
13 623 853 ₫
South African Airways
SA 372
18:25
Cape Town (CPT)
T5, 17 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá +1
6 226 684 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
31g 55ph
4 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá +1
22 410 839 ₫
Air Jamaica
JM 8711
03:40
Mombasa (MBA)
T6, 18 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
10:55
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá +1
13 120 481 ₫
Air Botswana
BP 323
08:35
Lusaka (LUN)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:15
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá
8 409 381 ₫
Azal
J2 182
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
32g 30ph
4 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá +1
21 911 416 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá +1
19 105 656 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
30g 40ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá +1
21 158 940 ₫
EgyptAir
MS 730
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá +1
20 704 478 ₫
Air Tanzania
TC 205
14:00
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 19 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá +1
12 760 496 ₫
Air Tanzania
TC 203
20:40
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 19 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá +1
12 074 853 ₫
Air Botswana
BP 204
10:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
3 309 132 ₫
EgyptAir
MS 730
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T2, 21 thá +1
19 276 080 ₫
Safair
FA 829
16:45
Harare (HRE)
CN, 20 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T2, 21 thá +1
6 707 880 ₫
South African Airways
SA 38
17:25
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 20 thá
50ph
Bay thẳng
18:15
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
3 594 082 ₫
flydubai
FZ 6
17:55
Doha, Hamad (DOH)
CN, 20 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
12:35
Gaborone (GBE)
T2, 21 thá +1
14 217 753 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 23 thá
30g 40ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T5, 24 thá +1
21 760 435 ₫
Pobeda
DP 1991
20:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
46g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T7, 26 thá +1
20 259 129 ₫
TAAG
DT 591 🔥 Ưu đãi hot
15:00
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 25 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Gaborone (GBE)
T7, 26 thá +1
7 856 796 ₫
Pobeda
DP 991
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
16:40
Gaborone (GBE)
CN, 27 thá +1
20 077 465 ₫
Vueling Airlines
VY 8720
05:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 26 thá
52g 40ph
3 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T2, 28 thá +1
17 077 891 ₫
Fastjet Airlines
FN 8501
11:25
Victoria Falls (VFA)
T7, 26 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T7, 26 thá
8 038 459 ₫
Pegasus
PC 406
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
05:15
Gaborone (GBE)
T2, 28 thá +1
16 912 935 ₫
Etihad Airways
EY 104
19:50
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 26 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Gaborone (GBE)
T2, 28 thá +1
19 250 562 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T2, 28 thá +1
19 185 248 ₫
EgyptAir
MS 730
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 27 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T2, 28 thá +1
17 310 894 ₫
Jazeera Airways
J9 336
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 27 thá
45g 5ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá +1
17 691 233 ₫
Red Vings
WZ 4713
22:25
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 27 thá
44g 15ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá +1
19 368 127 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá +1
19 459 870 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 28 thá
39g 20ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá +1
19 210 766 ₫
Azal
J2 182
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 28 thá
48g 15ph
4 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T4, 30 thá +1
20 589 951 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3259615 ₫ · cao nhất: 3456164 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3456164 ₫ 14.09.2026 — 3259615 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 3337384 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 3309132 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3456164 ₫
14
Giá tốt
3259615 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
3337384 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
3309132 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Gaborone

Air Botswana
Giá từ
₫2 609 818
South African Airways
Giá từ
₫3 456 164
Safair
Giá từ
₫4 778 844
CEM Air
Giá từ
₫5 343 581
Giá từ
₫5 702 959
South African Airlink
Giá từ
₫6 689 957
Fastjet Airlines
Giá từ
₫8 038 459
Air Tanzania
Giá từ
₫8 655 751
Proflight Commuter Services
Giá từ
₫8 928 854
TAAG
Giá từ
₫10 520 080
Kenya Airways
Giá từ
₫11 943 617
Etihad Airways
Giá từ
₫11 970 654
Air Jamaica
Giá từ
₫13 120 481
Qatar Airways
Giá từ
₫13 194 605
Pegasus
Giá từ
₫13 838 629
flydubai
Giá từ
₫14 217 753
Air Seychelles
Giá từ
₫14 321 648
EgyptAir
Giá từ
₫14 438 909
Oman Air
Giá từ
₫14 882 131
Jazeera Airways
Giá từ
₫15 165 563

Điểm đến phổ biến đến Gaborone

JNB
Nam Phi → Botswana
GBE
từ
₫1 441 764
FRW
Francistown — Gaborone
Botswana → Botswana
GBE
từ
₫2 913 907
CPT
Nam Phi → Botswana
GBE
từ
₫3 765 417
MUB
Maun — Gaborone
Botswana → Botswana
GBE
từ
₫3 868 400
DUR
Durban — Gaborone
Nam Phi → Botswana
GBE
từ
₫4 423 112
ELS
East London — Gaborone
Nam Phi → Botswana
GBE
từ
₫4 465 034
BBK
Kasane — Gaborone
Botswana → Botswana
GBE
từ
₫4 553 740
HRE
Zimbabwe → Botswana
GBE
từ
₫5 958 746
MPM
Maputo — Gaborone
Mozambique → Botswana
GBE
từ
₫6 100 917

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Botswana

Tất cả các gói

mauntelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫409536

Mua

mauntelecom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

mauntelecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫895860

Mua

mauntelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫217566

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Gaborone do các hãng hàng không sau khai thác: Etihad Airways, Air Botswana, South African Airways, EgyptAir, Победа, Safair, Qatar Airways, Azal, Air Tanzania, Россия, Jazeera Airways, Gulf Air, fastjet, AJet, Air Jamaica.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay SA34), do South African Airways khai thác, đến Gaborone lúc 10:00.
Vé rẻ nhất đến Gaborone từ Johannesburg có giá ₫3 259 615 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay BP204, do Air Botswana khai thác.