11:20
NBJ
T3, 3 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
21:00
Gaborone (GBE)
T4, 4 Thá
+1
18 259 369 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
20:15
Gaborone (GBE)
T4, 4 Thá
+1
18 319 511 ₫
19:30
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Gaborone (GBE)
T3, 3 Thá
2 838 693 ₫
21:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
24g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T4, 4 Thá
+1
19 037 731 ₫
21:15
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
+1
15 772 664 ₫
21:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
+1
15 882 185 ₫
00:50
Ndzhili (FIH)
T4, 4 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Gaborone (GBE)
T4, 4 Thá
11 323 120 ₫
06:55
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
20:15
Gaborone (GBE)
T4, 4 Thá
11 603 887 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
16:55
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
+1
17 987 149 ₫
10:20
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
35g 20ph
4 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
+1
21 303 495 ₫
11:15
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
34g 25ph
4 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
+1
21 871 993 ₫
09:55
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
+1
15 131 679 ₫
11:55
NBJ
T4, 4 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Gaborone (GBE)
T4, 4 Thá
18 545 834 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
32g 25ph
4 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
+1
18 824 702 ₫
12:25
Victoria Falls (VFA)
T4, 4 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Gaborone (GBE)
T4, 4 Thá
7 866 865 ₫
13:25
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
22g 45ph
3 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
+1
16 394 657 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
17:45
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
+1
23 957 014 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
14:35
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
+1
23 236 262 ₫
20:30
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
21:15
Gaborone (GBE)
T4, 4 Thá
2 926 690 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
16:55
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
11 629 843 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
54g 55ph
3 điểm dừng
12:55
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
+1
16 335 465 ₫
07:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 5 Thá
10g 15ph
2 điểm dừng
16:55
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
11 923 272 ₫
08:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
12:45
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
+1
15 511 838 ₫
06:45
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
+1
15 028 172 ₫
11:55
NBJ
T5, 5 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
17 864 333 ₫
12:15
Victoria Falls (VFA)
T5, 5 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
9 631 236 ₫
11:15
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
32g 25ph
4 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
+1
18 732 907 ₫
13:25
NBJ
T5, 5 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
+1
20 018 676 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
46g 35ph
4 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
+1
19 697 708 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
+1
18 958 281 ₫
14:55
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
45g
3 điểm dừng
12:55
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
+1
16 195 239 ₫
18:10
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
19g
1 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
+1
6 120 537 ₫
19:30
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Gaborone (GBE)
T5, 5 Thá
2 760 826 ₫
20:25
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
+1
4 993 669 ₫
20:25
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
12:55
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
+1
17 668 714 ₫
23:10
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
12:55
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
+1
15 478 602 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
+1
18 791 783 ₫
15:30
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
17:30
Gaborone (GBE)
T6, 6 Thá
4 899 342 ₫
18:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 6 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
+1
9 213 408 ₫
22:55
Hamad (DOH)
T6, 6 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
+1
11 985 946 ₫
23:35
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
+1
16 462 079 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
54g 30ph
3 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T2, 9 Thá
+1
18 312 864 ₫
11:20
NBJ
T7, 7 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
21:00
Gaborone (GBE)
CN, 8 Thá
+1
18 306 533 ₫
12:15
Victoria Falls (VFA)
T7, 7 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
8 148 898 ₫
14:25
Victoria Falls (VFA)
T7, 7 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
9 483 097 ₫
13:30
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
5 567 865 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
20:15
Gaborone (GBE)
CN, 8 Thá
+1
18 735 439 ₫
20:25
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Gaborone (GBE)
CN, 8 Thá
+1
5 045 898 ₫
23:40
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 7 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
20:15
Gaborone (GBE)
CN, 8 Thá
+1
11 923 272 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
20:40
Gaborone (GBE)
T2, 9 Thá
+1
16 031 590 ₫