08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
T2, 14 thá
+1
26 769 245 ₫
09:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Gaborone (GBE)
CN, 13 thá
3 456 164 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
41g 25ph
3 điểm dừng
14:55
Gaborone (GBE)
T3, 15 thá
+1
20 037 366 ₫
10:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Gaborone (GBE)
T2, 14 thá
3 259 615 ₫
17:30
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:40
Gaborone (GBE)
T2, 14 thá
3 363 509 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T4, 16 thá
+1
23 173 947 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Gaborone (GBE)
T4, 16 thá
+1
19 612 066 ₫
04:20
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Gaborone (GBE)
T3, 15 thá
5 281 001 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T4, 16 thá
+1
20 738 502 ₫
11:05
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Gaborone (GBE)
T4, 16 thá
+1
14 438 909 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
14:55
Gaborone (GBE)
T5, 17 thá
+1
22 851 024 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Gaborone (GBE)
T5, 17 thá
+1
19 518 501 ₫
21:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
45g 25ph
3 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá
+1
20 841 789 ₫
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
44g 40ph
4 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá
+1
17 178 140 ₫
07:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá
+1
15 382 162 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
49g 10ph
4 điểm dừng
10:55
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
+1
19 804 362 ₫
10:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Gaborone (GBE)
T5, 17 thá
3 337 384 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
32g 40ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá
+1
22 476 153 ₫
10:40
Victoria Falls (VFA)
T5, 17 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
T5, 17 thá
9 132 390 ₫
13:45
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 17 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá
+1
13 623 853 ₫
18:25
Cape Town (CPT)
T5, 17 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá
+1
6 226 684 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
31g 55ph
4 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
+1
22 410 839 ₫
03:40
Mombasa (MBA)
T6, 18 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
10:55
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
+1
13 120 481 ₫
08:35
Lusaka (LUN)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:15
Gaborone (GBE)
T6, 18 thá
8 409 381 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
32g 30ph
4 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
+1
21 911 416 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
+1
19 105 656 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
30g 40ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T7, 19 thá
+1
21 158 940 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
+1
20 704 478 ₫
14:00
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 19 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
+1
12 760 496 ₫
20:40
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 19 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
+1
12 074 853 ₫
10:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
3 309 132 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T2, 21 thá
+1
19 276 080 ₫
16:45
Harare (HRE)
CN, 20 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T2, 21 thá
+1
6 707 880 ₫
17:25
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 20 thá
50ph
Bay thẳng
18:15
Gaborone (GBE)
CN, 20 thá
3 594 082 ₫
17:55
Doha, Hamad (DOH)
CN, 20 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
12:35
Gaborone (GBE)
T2, 21 thá
+1
14 217 753 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 23 thá
30g 40ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T5, 24 thá
+1
21 760 435 ₫
20:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
46g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T7, 26 thá
+1
20 259 129 ₫
15:00
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 25 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Gaborone (GBE)
T7, 26 thá
+1
7 856 796 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
16:40
Gaborone (GBE)
CN, 27 thá
+1
20 077 465 ₫
05:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 26 thá
52g 40ph
3 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T2, 28 thá
+1
17 077 891 ₫
11:25
Victoria Falls (VFA)
T7, 26 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T7, 26 thá
8 038 459 ₫
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
05:15
Gaborone (GBE)
T2, 28 thá
+1
16 912 935 ₫
19:50
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 26 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Gaborone (GBE)
T2, 28 thá
+1
19 250 562 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T2, 28 thá
+1
19 185 248 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 27 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T2, 28 thá
+1
17 310 894 ₫
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 27 thá
45g 5ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá
+1
17 691 233 ₫
22:25
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 27 thá
44g 15ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá
+1
19 368 127 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá
+1
19 459 870 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 28 thá
39g 20ph
4 điểm dừng
18:40
Gaborone (GBE)
T3, 29 thá
+1
19 210 766 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 28 thá
48g 15ph
4 điểm dừng
10:00
Gaborone (GBE)
T4, 30 thá
+1
20 589 951 ₫