06:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 961 602 ₫
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 343 156 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 095 510 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 891 731 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2 175 709 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2 919 375 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 508 962 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 568 504 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2 419 345 ₫
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2 504 709 ₫
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2 521 721 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2 747 129 ₫
23:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
+1
2 473 723 ₫
01:25
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 21 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
4 091 986 ₫
23:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
+1
2 516 860 ₫
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2 517 771 ₫
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2 429 674 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2 477 672 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2 482 532 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2 407 194 ₫
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 24 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
2 575 491 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
2 887 478 ₫
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 26 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá
3 492 618 ₫
23:45
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 26 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
+1
3 390 850 ₫
01:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 27 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
3 048 484 ₫
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 27 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
3 887 843 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 28 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 thá
2 901 756 ₫
01:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
3 360 471 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 29 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
2 808 190 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 29 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
2 995 018 ₫
01:45
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 30 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 thá
4 412 479 ₫
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 1 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 1 thá
6 013 731 ₫
01:25
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 2 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá
+1
4 323 470 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 2 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá
2 576 098 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá
2 780 849 ₫
01:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 6 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 6 thá
4 162 464 ₫
23:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 6 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
+1
4 084 695 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
5 113 616 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
3 409 077 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
2 748 041 ₫
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 10 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 10 thá
2 722 219 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 10 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 10 thá
2 512 911 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 11 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 11 thá
2 299 957 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 12 thá
2 293 578 ₫
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá
3 166 657 ₫
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá
1 713 652 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá
2 118 294 ₫
14:00
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá
2 096 118 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 16 thá
2 515 949 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 thá
2 127 711 ₫