Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Bắc Kinh-Daxing

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Bắc Kinh-Daxing

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 174 859 ₫
China Southern Airlines
CZ 686
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 365 028 ₫
China Southern Airlines
CZ 682
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 265 994 ₫
Xiamen Airlines
MF 878
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 408 166 ₫
China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 227 110 ₫
China Eastern
MU 2074
06:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 172 125 ₫
China Southern Airlines
CZ 696
08:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
3 151 163 ₫
Xiamen Airlines
MF 878
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
3 423 963 ₫
China Southern Airlines
CZ 676
13:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
3 271 159 ₫
China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 254 147 ₫
China Southern Airlines
CZ 682
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
3 259 007 ₫
China Southern Airlines
CZ 318
04:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 364 421 ₫
Air China
CA 132
06:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 305 790 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 0157
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
3 031 472 ₫
T'Way Air
TW 731
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
3 306 398 ₫
Air Seoul
RS 907
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 031 472 ₫
T'Way Air
TW 733
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 437 937 ₫
Sierra National Airlines
LJ 515
10:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 415 153 ₫
Rheintalflug
WE 6503
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 027 219 ₫
Cosmos Air
ZE 231
10:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 989 550 ₫
Xiamen Airlines
MF 878
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
3 497 782 ₫
China Southern Airlines
CZ 676
13:50
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
3 255 058 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 151
21:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
3 059 117 ₫
China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 169 998 ₫
Xiamen Airlines
MF 872
04:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá +1
3 677 927 ₫
Air China
CA 132
06:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 447 962 ₫
Spring Airlines
9C 1195 🔥 Ưu đãi hot
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 40ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 683 942 ₫
Korean Air
KE 1195
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 683 942 ₫
Air Seoul
RS 907
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 248 679 ₫
T'Way Air
TW 733
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 238 654 ₫
Sierra National Airlines
LJ 515
10:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 232 274 ₫
Spring Airlines
9C 6503 🔥 Ưu đãi hot
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 45ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 669 664 ₫
Rheintalflug
WE 6503
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 771 432 ₫
Cosmos Air
ZE 277
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 772 951 ₫
Cosmos Air
ZE 231
10:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 683 334 ₫
Spring Airlines
9C 231 🔥 Ưu đãi hot
10:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 35ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 738 016 ₫
China Southern Airlines
CZ 676
13:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá +1
3 204 022 ₫
China Southern Airlines
CZ 686
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
03:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá +1
3 326 448 ₫
China Southern Airlines
CZ 682
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá +1
3 254 450 ₫
Xiamen Airlines
MF 872
04:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3 501 124 ₫
China Eastern
MU 2074
06:50
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3 224 376 ₫
Air Seoul
RS 907
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3 195 820 ₫
China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 379 306 ₫
China Southern Airlines
CZ 682
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá +1
3 172 428 ₫
Air China
CA 132
06:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 688 863 ₫
China Eastern
MU 2074
06:50
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 297 588 ₫
Xiamen Airlines
MF 878
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá +1
3 464 974 ₫
China Southern Airlines
CZ 672
12:50
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
03:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá +1
3 062 458 ₫
China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3 385 382 ₫
China Southern Airlines
CZ 682
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá +1
3 154 809 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2697916 ₫ · cao nhất: 3496567 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3407558 ₫ 13.09.2026 — 3038459 ₫ 14.09.2026 — 3031168 ₫ 15.09.2026 — 2950665 ₫ 16.09.2026 — 3238654 ₫ 17.09.2026 — 3349535 ₫ 18.09.2026 — 3334042 ₫ 19.09.2026 — 3385382 ₫ 20.09.2026 — 3182757 ₫ 21.09.2026 — 2697916 ₫ 22.09.2026 — 2988942 ₫ 23.09.2026 — 3351054 ₫ 24.09.2026 — 3496567 ₫ 25.09.2026 — 3156328 ₫ 26.09.2026 — 2960386 ₫ 27.09.2026 — 3450696 ₫ 28.09.2026 — 2904186 ₫ 29.09.2026 — 2706118 ₫ 30.09.2026 — 2984993 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3407558 ₫
13
placeholder
3038459 ₫
14
placeholder
3031168 ₫
15
Giá tốt
2950665 ₫
16
placeholder
3238654 ₫
17
placeholder
3349535 ₫
18
placeholder
3334042 ₫
19
placeholder
3385382 ₫
20
placeholder
3182757 ₫
21
Giá tốt
2697916 ₫
22
placeholder
2988942 ₫
23
placeholder
3351054 ₫
24
placeholder
3496567 ₫
25
placeholder
3156328 ₫
26
placeholder
2960386 ₫
27
placeholder
3450696 ₫
28
Giá tốt
2904186 ₫
29
Giá tốt
2706118 ₫
30
placeholder
2984993 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Bắc Kinh-Daxing

Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 523 847
Korean Air
T2, T3, T4
Giá từ
₫2 666 626
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫2 697 916
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 737 104
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 802 418
Rheintalflug
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫2 813 658
T'Way Air
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 912 996
Air Busan
T2, T3, T4, T7
Giá từ
₫2 960 386
Air Seoul
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫3 031 472
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 127 468
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 190 048
Sierra National Airlines
T2, T3, T4
Giá từ
₫3 260 526

Điểm đến phổ biến từ Seoul

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫113 008
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫705 085
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫787 107
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
RSU
từ
₫826 296

Điểm đến phổ biến đến Bắc Kinh-Daxing

Tất cả →
VVO
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫1 701 501
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
PKX
từ
₫1 734 917
KHV
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫2 695 790
BQS
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫2 817 607
IKT
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫2 842 214
UBN
Ulan Bator — Bắc Kinh
Mông Cổ → Trung Quốc
PKX
từ
₫3 266 602
KJA
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫3 324 017
YKS
Yakutsk — Bắc Kinh
Russia → Trung Quốc
PKX
từ
₫3 329 485

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Bắc Kinh-Daxing

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

6g 15ph

Khoảng cách

928 km

Giá trung bình

₫3 228 021

Chuyến bay phổ biến nhất

CZ 316

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Seoul Bắc Kinh-Daxing là ₫3 228 021. Vé rẻ nhất có giá ₫2 683 334, do Cosmos Air khai thác, chuyến bay 231, khởi hành từ Seoul vào 16 Tháng chín lúc 10:20, đến Bắc Kinh-Daxing vào 16 Tháng chín lúc 15:55.
Thời gian bay trung bình là 6 giờ 40 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ, chuyến bay 2074, do China Eastern khai thác, khởi hành từ Seoul vào 14 Tháng chín lúc 06:50, đến Bắc Kinh-Daxing vào 14 Tháng chín lúc 08:50.
Các chuyến bay trên tuyến Seoul - Bắc Kinh-Daxing được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Air China, China Southern Airlines, Korean Air, Sierra National Airlines, Xiamen Airlines, China Eastern, Air Seoul, T'way Air.
Khoảng cách từ Seoul đến Bắc Kinh-Daxing là 928 km.