00:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 174 859 ₫
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 365 028 ₫
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 265 994 ₫
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 408 166 ₫
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 227 110 ₫
06:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 172 125 ₫
08:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
3 151 163 ₫
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
3 423 963 ₫
13:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
3 271 159 ₫
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 254 147 ₫
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
3 259 007 ₫
04:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 364 421 ₫
06:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 305 790 ₫
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
3 031 472 ₫
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
3 306 398 ₫
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 031 472 ₫
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 437 937 ₫
10:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 415 153 ₫
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 027 219 ₫
10:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 989 550 ₫
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
3 497 782 ₫
13:50
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
3 255 058 ₫
21:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
3 059 117 ₫
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 169 998 ₫
04:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
+1
3 677 927 ₫
06:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 447 962 ₫
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 40ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 683 942 ₫
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 683 942 ₫
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 248 679 ₫
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 238 654 ₫
10:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 232 274 ₫
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 45ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 669 664 ₫
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 771 432 ₫
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 772 951 ₫
10:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 683 334 ₫
10:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 35ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 738 016 ₫
13:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
+1
3 204 022 ₫
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
03:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
+1
3 326 448 ₫
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
+1
3 254 450 ₫
04:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3 501 124 ₫
06:50
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3 224 376 ₫
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3 195 820 ₫
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 379 306 ₫
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
+1
3 172 428 ₫
06:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 688 863 ₫
06:50
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 297 588 ₫
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
+1
3 464 974 ₫
12:50
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
03:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
+1
3 062 458 ₫
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3 385 382 ₫
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
+1
3 154 809 ₫