Chuyến bay Casablanca (Mohammed V) – Viracopos, Royal Air Maroc

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Casablanca (Mohammed V) – Viracopos, Royal Air Maroc

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Royal Air Maroc
AT 808
02:00
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
14 721 125 ₫
Royal Air Maroc
AT 982
15:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
14 928 307 ₫
Royal Air Maroc
AT 470
22:10
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
15 407 983 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
15:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 14 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
13 518 136 ₫
Royal Air Maroc
AT 972
08:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 15 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
14 574 093 ₫
Royal Air Maroc
AT 982
15:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 15 thá
31g
1 điểm dừng
22:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá +1
16 009 782 ₫
Royal Air Maroc
AT 968
16:15
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 15 thá
52g
3 điểm dừng
20:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 17 thá +1
17 035 057 ₫
Royal Air Maroc
AT 984
16:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 15 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá +1
12 992 891 ₫
Royal Air Maroc
AT 403
21:35
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 15 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 17 thá +1
14 502 704 ₫
Royal Air Maroc
AT 972
08:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 17 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 17 thá
13 888 146 ₫
Royal Air Maroc
AT 980
09:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 17 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 18 thá +1
15 599 368 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
15:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 17 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
01:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 20 thá +1
14 526 095 ₫
Royal Air Maroc
AT 968
16:15
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 17 thá
54g 40ph
2 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá +1
16 051 097 ₫
Royal Air Maroc
AT 808
02:00
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 18 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 18 thá
16 247 342 ₫
Royal Air Maroc
AT 982
15:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 18 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá +1
16 598 821 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
15:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 18 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá +1
14 805 274 ₫
Royal Air Maroc
AT 972
08:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 19 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 19 thá
16 045 021 ₫
Royal Air Maroc
AT 982
15:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 19 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
12:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 20 thá +1
13 858 375 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
15:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 19 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 20 thá +1
17 120 117 ₫
Royal Air Maroc
AT 894
07:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 20 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
18:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 21 thá +1
17 913 603 ₫
Royal Air Maroc
AT 972
07:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 20 thá
54g 20ph
2 điểm dừng
14:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 22 thá +1
15 445 045 ₫
Royal Air Maroc
AT 960
14:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 20 thá
51g 25ph
3 điểm dừng
17:30
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 22 thá +1
15 416 186 ₫
Royal Air Maroc
AT 439
15:00
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 20 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 21 thá +1
15 342 973 ₫
Royal Air Maroc
AT 984
15:15
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 20 thá
54g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 22 thá +1
14 671 608 ₫
Royal Air Maroc
AT 1416
16:35
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 20 thá
53g 20ph
3 điểm dừng
21:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 22 thá +1
15 260 040 ₫
Royal Air Maroc
AT 980
08:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 21 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 22 thá +1
15 761 589 ₫
Royal Air Maroc
AT 980
09:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 21 thá
27g
2 điểm dừng
12:30
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 22 thá +1
13 692 812 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
14:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 21 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 22 thá +1
16 210 888 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
15:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 21 thá
21g 5ph
3 điểm dừng
12:30
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 22 thá +1
13 948 600 ₫
Royal Air Maroc
AT 972
07:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 22 thá
62g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 24 thá +1
15 809 587 ₫
Royal Air Maroc
AT 403
20:35
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 22 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
21:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 24 thá +1
16 141 928 ₫
Royal Air Maroc
AT 982
15:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 23 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 24 thá +1
13 388 116 ₫
Royal Air Maroc
AT 972
07:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 24 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 24 thá
17 057 233 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
14:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 24 thá
57g 50ph
3 điểm dừng
00:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 27 thá +1
17 639 893 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
15:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 24 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
08:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 26 thá +1
16 638 313 ₫
Royal Air Maroc
AT 964
08:40
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 25 thá
28g
3 điểm dừng
12:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 26 thá +1
15 211 738 ₫
Royal Air Maroc
AT 982
14:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 25 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
12:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 26 thá +1
17 179 051 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
14:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 25 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 26 thá +1
15 845 434 ₫
Royal Air Maroc
AT 972
07:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 26 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 26 thá
18 649 371 ₫
Royal Air Maroc
AT 996
14:15
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 27 thá
30g
1 điểm dừng
20:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 28 thá +1
14 993 924 ₫
Royal Air Maroc
AT 439
15:00
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 27 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 28 thá +1
16 672 034 ₫
Royal Air Maroc
AT 980
08:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 28 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 29 thá +1
17 196 974 ₫
Royal Air Maroc
AT 984
15:15
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 28 thá
54g 5ph
2 điểm dừng
21:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 30 thá +1
19 020 293 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
15:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 28 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 29 thá +1
15 094 477 ₫
Royal Air Maroc
AT 984
15:45
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 28 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
19:50
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 30 thá +1
15 539 219 ₫
Royal Air Maroc
AT 972
07:50
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 29 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 29 thá
17 193 633 ₫
Royal Air Maroc
AT 988
09:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 29 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
19:50
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 30 thá +1
12 454 584 ₫
Royal Air Maroc
AT 982
14:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T3, 29 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 30 thá +1
15 957 835 ₫
Royal Air Maroc
AT 970
14:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 2 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
22:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 3 thá +1
18 544 869 ₫
Royal Air Maroc
AT 982
14:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 4 thá
28g
1 điểm dừng
18:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 5 thá +1
16 292 910 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 12992891 ₫ · cao nhất: 16639225 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 15710857 ₫ 13.09.2026 — 14928307 ₫ 14.09.2026 — 15808676 ₫ 15.09.2026 — 12992891 ₫ 16.09.2026 — 13179416 ₫ 17.09.2026 — 14526095 ₫ 18.09.2026 — 16598821 ₫ 19.09.2026 — 13858375 ₫ 20.09.2026 — 13947081 ₫ 21.09.2026 — 13692812 ₫ 22.09.2026 — 15809587 ₫ 23.09.2026 — 13388116 ₫ 24.09.2026 — 14833526 ₫ 25.09.2026 — 15211738 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 14993924 ₫ 28.09.2026 — 16057780 ₫ 29.09.2026 — 15611216 ₫ 30.09.2026 — 16639225 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
15710857 ₫
13
placeholder
14928307 ₫
14
placeholder
15808676 ₫
15
Giá tốt
12992891 ₫
16
Giá tốt
13179416 ₫
17
placeholder
14526095 ₫
18
placeholder
16598821 ₫
19
placeholder
13858375 ₫
20
placeholder
13947081 ₫
21
Giá tốt
13692812 ₫
22
placeholder
15809587 ₫
23
Giá tốt
13388116 ₫
24
placeholder
14833526 ₫
25
placeholder
15211738 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
14993924 ₫
28
placeholder
16057780 ₫
29
placeholder
15611216 ₫
30
placeholder
16639225 ₫

Chuyến bay phổ biến của Royal Air Maroc Casablanca (Mohammed V) – Viracopos

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
AT970 T2T3T4T5T6T7CN ₫11 751 625
AT972 T2T3T4T5T6T7CN ₫12 176 924
AT980 T2T3T4T5T6T7CN ₫12 428 459
AT988 T2T3T5T6CN ₫12 454 584
AT982 T2T3T4T5T6T7CN ₫12 669 056
AT984 T2T3T4T6T7CN ₫12 746 522
AT7644 T7 ₫13 676 408
AT996 CN ₫14 204 083
AT886 T2T4T7 ₫14 286 409
AT1412 T5 ₫14 302 509

Điểm đến phổ biến từ Casablanca

Tất cả →
CMN
ERH
từ
₫1 054 135
CMN
Maroc → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫1 201 167
CMN
Maroc → Pháp
PAR
từ
₫1 230 026
CMN
Casablanca — Paris
Maroc → Pháp
ORY
từ
₫1 230 026
CMN
Maroc → Maroc
OUD
từ
₫1 322 984
CMN
Maroc → Maroc
AGA
từ
₫1 455 131
CMN
Casablanca — Bologna
Maroc → Ý
BLQ
từ
₫1 633 757
CMN
Maroc → Maroc
TTU
từ
₫1 673 856
CMN
Casablanca — Milan
Maroc → Ý
MXP
từ
₫1 684 489

Điểm đến phổ biến đến Viracopos

Tất cả →
RIO
VCP
từ
₫621 544
FLN
VCP
từ
₫937 177
IGU
VCP
từ
₫1 261 924
BHZ
Belo Horizonte — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 282 885
BSB
Brasília — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 292 910
POA
Porto Alegre — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 732 791
SSA
Salvador — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 802 357
REC
Recife — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 994 957
CGB
Cuiabá — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫2 135 306

Thống kê chuyến bay Casablanca (Mohammed V) – Viracopos, Royal Air Maroc

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

AT 970

₫11 751 625

Chuyến bay nhanh nhất

AT 972

14g 5ph

Thời gian trung bình

33g 55ph

Khoảng cách

7 539 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Casablanca (Mohammed V) – Viracopos

Air Nostrum
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 961 784
Portugália
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 036 636
Air Arabia Maroc
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 179 416
Iberia
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫13 188 225
TAP Portugal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 278 206
President Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 920 226

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Royal Air Maroc rẻ nhất Casablanca – Viracopos có giá 12 992 891 ₫, chuyến bay AT984, khởi hành lúc 16:25.
Chuyến bay Royal Air Maroc nhanh nhất Casablanca – Viracopos mất 14g 5ph, chuyến bay AT972, khởi hành lúc 08:50.
Chuyến bay Royal Air Maroc đầu tiên Casablanca – Viracopos (AT808) khởi hành lúc 02:00.