11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
16:50
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
15 833 755 ₫
12:25
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
20:35
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
33 058 686 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
39 612 877 ₫
11:45
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:00
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
2 015 384 ₫
09:50
NBJ
T3, 3 Thá
58g 50ph
1 điểm dừng
20:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
28 152 380 ₫
09:00
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
10g 35ph
Bay thẳng
16:35
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
14 922 132 ₫
09:15
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
16 563 687 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
16:50
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
18 868 701 ₫
17:15
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
58g 25ph
3 điểm dừng
16:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
24 618 891 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
59g 10ph
4 điểm dừng
17:30
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
25 279 501 ₫
13:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
58g 10ph
3 điểm dừng
16:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
25 839 770 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
58g 55ph
3 điểm dừng
17:30
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
17 210 053 ₫
12:55
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
11:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
26 277 222 ₫
10:05
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
17 123 955 ₫
11:05
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
17:45
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
13 001 709 ₫
13:05
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
19:45
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
13 533 806 ₫
10:15
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
13 394 847 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
19:45
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
26 245 252 ₫
18:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
59g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
26 789 377 ₫
18:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
17:30
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
24 254 558 ₫
13:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
16:50
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
28 420 170 ₫
13:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
16:45
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
32 945 682 ₫
08:00
Silvio Pettirossi (ASU)
T3, 3 Thá
33g
2 điểm dừng
17:00
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
15 114 269 ₫
14:00
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
18:45
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
22 727 273 ₫
14:05
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
18:50
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
16 450 684 ₫
12:05
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
30 437 769 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
17 347 113 ₫
19:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
17:30
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
28 835 781 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
19:45
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
17 411 370 ₫
14:20
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
56g 20ph
3 điểm dừng
11:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
23 070 081 ₫
14:35
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:55
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
1 611 167 ₫
11:35
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
05:15
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
27 155 926 ₫
14:45
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
16 551 659 ₫
19:45
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
55g 55ph
3 điểm dừng
16:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
28 904 469 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
55g 50ph
3 điểm dừng
16:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
25 806 850 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
20 319 701 ₫
12:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
19:25
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
11 786 212 ₫
20:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
57g 35ph
3 điểm dừng
18:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
32 326 538 ₫
07:10
El-Dorado (BOG)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
10 317 485 ₫
20:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
55g 25ph
3 điểm dừng
16:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
24 550 519 ₫
13:20
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
11g 5ph
Bay thẳng
20:25
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
20 633 072 ₫
15:20
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
21:45
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
21 560 838 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
55g 10ph
3 điểm dừng
11:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
28 745 252 ₫
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
21:45
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
34 402 380 ₫
15:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
15:50
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
20 658 078 ₫
16:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
16:40
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
23 307 166 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
55g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
24 214 042 ₫
12:45
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Viracopos (VCP)
T5, 5 Thá
+1
16 469 676 ₫
15:45
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
33g
2 điểm dừng
21:45
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
16 129 400 ₫
15:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
24g 25ph
3 điểm dừng
18:15
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
13 982 970 ₫