Chuyến bay đến Viracopos (Sao Paulo)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Viracopos (Sao Paulo)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Gol Transportes Aéreos
G3 7657
06:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
13:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
7 718 573 ₫
Easyjet
U2 3852
06:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
35 641 898 ₫
Ryanair
FR 9440
06:50
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
12 386 232 ₫
S7 Airlines
S7 3749
06:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
64g
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
19 688 316 ₫
Pobeda
DP 963
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
63g 55ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
21 145 574 ₫
JetSMART
JA 3812
07:14
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
66g 41ph
1 điểm dừng
01:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá +1
5 189 866 ₫
Pegasus
PC 1157
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
36g
2 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
17 026 551 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
36g
3 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
27 520 202 ₫
Copa Air
CM 264
07:35
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
01:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
10 675 314 ₫
Aeroflot
SU 2130
07:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
63g 10ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
23 170 910 ₫
EasyJet Europe
EC 7690
07:50
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
12 888 389 ₫
Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
38g 45ph
3 điểm dừng
22:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
24 599 307 ₫
Virgin Australia
VA 877
08:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
40g
3 điểm dừng
00:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
44 114 466 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4657
08:45
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
2 199 405 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 8751
09:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
10g 35ph
Bay thẳng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
12 662 069 ₫
EuroAtlantic Airways
YU 8751
09:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
10g 35ph
Bay thẳng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
12 931 223 ₫
Pegasus
PC 1101
09:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
61g 25ph
1 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
13 874 476 ₫
Red Vings
WZ 4677
09:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
61g 25ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
19 498 451 ₫
Avianca
AV 45
09:55
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
11:45
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
13 418 191 ₫
Jetblue Airways
B6 1471
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
16 895 923 ₫
Ural Airlines
U6 783
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
60g 55ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
22 059 056 ₫
Island Express
2S 324
10:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
36g 30ph
3 điểm dừng
22:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
24 311 927 ₫
Portugália
NI 1437
10:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
15 499 119 ₫
TAP Portugal
TP 1437
10:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
22:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
15 919 254 ₫
Qatar Airways
QR 933
10:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
57g
3 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
53 625 372 ₫
Copa Air
CM 195
10:50
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
12:45
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
17 680 904 ₫
Air China
CA 709
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
59g 20ph
3 điểm dừng
22:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
30 487 271 ₫
Springjet
5K 441
11:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
59g 50ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
21 395 285 ₫
Air Peace
P4 7721
11:10
Libreville (LBV)
CN, 13 thá
59g 45ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
28 168 783 ₫
Wizz Air
W6 7951
11:20
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
36g 15ph
3 điểm dừng
23:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
20 330 214 ₫
LC Peru
W4 3979
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
17 005 286 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
20 790 753 ₫
Island Express
2S 124
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
59g 20ph
2 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
23 420 925 ₫
Uzbekistan Airways
HY 273
11:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
23 479 555 ₫
Air Serbia
JU 568
11:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
21:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
28 341 941 ₫
Hainan Airlines
HU 7367
11:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
59g
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
24 775 807 ₫
Jetblue Airways
B6 271
11:59
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
32g 46ph
1 điểm dừng
20:45
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
21 779 877 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
34g 35ph
3 điểm dừng
22:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
24 191 628 ₫
Air China
CA 979
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
58g 55ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
28 822 832 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
58g 50ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
23 205 237 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 889
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
58g 50ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
24 847 804 ₫
Sichuan Airlines
3U 6872
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
35g 20ph
3 điểm dừng
23:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
33 891 184 ₫
China Eastern
MU 2120
12:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
58g 25ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
26 634 972 ₫
Ширак Авиа
5G 111
12:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
55g 5ph
3 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
30 737 287 ₫
flydubai
FZ 1946
12:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
01:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
59 830 184 ₫
Aeroflot
SU 1487
12:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
58g 20ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
29 313 446 ₫
AJet
VF 101
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
57g 40ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
13 940 701 ₫
Turkish Airlines
TK 101
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
54g 20ph
3 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
16 504 648 ₫
Hainan Airlines
HU 7367
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
57g 40ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
22 827 936 ₫
Air Arabia
G9 695
13:20
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
23 981 408 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1145574 ₫ · cao nhất: 1822103 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1822103 ₫ 17.09.2026 — 1535634 ₫ 18.09.2026 — 1802357 ₫ 19.09.2026 — 1806003 ₫ 20.09.2026 — 1782308 ₫ 21.09.2026 — 1797193 ₫ 22.09.2026 — 1764688 ₫ 23.09.2026 — 1782308 ₫ 24.09.2026 — 1597606 ₫ 25.09.2026 — 1146181 ₫ 26.09.2026 — 1508293 ₫ 27.09.2026 — 1515584 ₫ 28.09.2026 — 1755574 ₫ 29.09.2026 — 1446929 ₫ 30.09.2026 — 1145574 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1822103 ₫
17
placeholder
1535634 ₫
18
placeholder
1802357 ₫
19
placeholder
1806003 ₫
20
placeholder
1782308 ₫
21
placeholder
1797193 ₫
22
placeholder
1764688 ₫
23
placeholder
1782308 ₫
24
placeholder
1597606 ₫
25
Giá tốt
1146181 ₫
26
placeholder
1508293 ₫
27
placeholder
1515584 ₫
28
placeholder
1755574 ₫
29
Giá tốt
1446929 ₫
30
Giá tốt
1145574 ₫

Các hãng hàng không bay đến Viracopos (Sao Paulo)

Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫1 145 270
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫1 145 574
LATAM Chile
Giá từ
₫1 255 848
JetSMART
Giá từ
₫4 390 303
Latam Airlines Peru
Giá từ
₫4 630 901
Sky Airline
Giá từ
₫4 960 204
Air Labrador
Giá từ
₫5 326 265
LATAM Brasil
Giá từ
₫5 373 352
Aerolineas Argentinas
Giá từ
₫5 833 283
Volotea
Giá từ
₫8 990 218
Copa Air
Giá từ
₫9 217 449
Allegiant Air
Giá từ
₫9 229 297
Frontier Airlines
Giá từ
₫9 254 511
Jetblue Airways
Giá từ
₫9 272 435
Avianca
Giá từ
₫9 322 255
Aeroenlaces Nacionales
Giá từ
₫10 595 419
Mokulele Airlines
Giá từ
₫10 696 579
Eagle Aviation
Giá từ
₫10 863 965
Ryanair
Giá từ
₫10 919 861
Easyjet
Giá từ
₫10 953 278

Điểm đến phổ biến đến Viracopos

RIO
VCP
từ
₫621 544
FLN
VCP
từ
₫937 177
IGU
VCP
từ
₫1 261 924
BHZ
Belo Horizonte — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 282 885
BSB
Brasília — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 292 910
POA
Porto Alegre — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 732 791
SSA
Salvador — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 802 357
REC
Recife — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫1 994 957
CGB
Cuiabá — Sao Paulo
Brazil → Brazil
VCP
từ
₫2 135 306

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Viracopos do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, Победа, AJet, Аэрофлот, Gol Transportes Aéreos, Turkish Airlines, FlyOne Armenia, Wizz Air, Azul Brazilian Airlines, Avianca, TAP Portugal, Ryanair, Copa Air, China Eastern, LATAM Chile.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AD4657), do Azul Brazilian Airlines khai thác, đến Viracopos lúc 10:00.
Vé rẻ nhất đến Viracopos từ Florianopolis có giá ₫2 199 405 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay AD4657, do Azul Brazilian Airlines khai thác.