03:55
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
15g
2 điểm dừng
18:55
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
3 306 094 ₫
17:55
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
16g 45ph
3 điểm dừng
10:40
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
+1
4 317 699 ₫
05:45
Kaunas (KUN)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
1 387 083 ₫
07:20
Kaunas (KUN)
T3, 15 thá
11g 40ph
2 điểm dừng
19:00
Burgas (BOJ)
T3, 15 thá
3 214 047 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T4, 16 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T5, 17 thá
+1
4 852 360 ₫
05:50
Kaunas (KUN)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:25
Burgas (BOJ)
T5, 17 thá
1 213 926 ₫
03:15
Kaunas (KUN)
T6, 18 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Burgas (BOJ)
T6, 18 thá
3 847 135 ₫
06:10
Kaunas (KUN)
T6, 18 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
19:25
Burgas (BOJ)
T6, 18 thá
3 781 214 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T6, 18 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Burgas (BOJ)
CN, 20 thá
+1
5 470 867 ₫
03:50
Kaunas (KUN)
T7, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:25
Burgas (BOJ)
T7, 19 thá
632 177 ₫
17:55
Kaunas (KUN)
CN, 20 thá
17g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Burgas (BOJ)
T2, 21 thá
+1
2 978 917 ₫
18:50
Kaunas (KUN)
CN, 20 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T2, 21 thá
+1
5 080 199 ₫
05:45
Kaunas (KUN)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Burgas (BOJ)
T2, 21 thá
500 942 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T2, 21 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T3, 22 thá
+1
3 620 512 ₫
05:00
Kaunas (KUN)
T3, 22 thá
12g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Burgas (BOJ)
T3, 22 thá
3 316 423 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T4, 23 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T5, 24 thá
+1
5 440 792 ₫
05:50
Kaunas (KUN)
T5, 24 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:25
Burgas (BOJ)
T5, 24 thá
691 111 ₫
03:15
Kaunas (KUN)
T6, 25 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Burgas (BOJ)
T6, 25 thá
4 043 684 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T6, 25 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Burgas (BOJ)
CN, 27 thá
+1
4 324 686 ₫
03:50
Kaunas (KUN)
T7, 26 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:25
Burgas (BOJ)
T7, 26 thá
907 406 ₫
17:55
Kaunas (KUN)
CN, 27 thá
17g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Burgas (BOJ)
T2, 28 thá
+1
2 687 891 ₫
18:50
Kaunas (KUN)
CN, 27 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T2, 28 thá
+1
3 293 031 ₫
16:45
Kaunas (KUN)
T3, 29 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
13:15
Burgas (BOJ)
T4, 30 thá
+1
2 303 299 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T4, 30 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Burgas (BOJ)
T5, 1 thá
+1
3 334 650 ₫
21:05
Kaunas (KUN)
T4, 30 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Burgas (BOJ)
T5, 1 thá
+1
3 668 206 ₫
03:15
Kaunas (KUN)
T6, 2 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T6, 2 thá
3 116 836 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T6, 2 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Burgas (BOJ)
CN, 4 thá
+1
2 063 613 ₫
03:50
Kaunas (KUN)
T7, 3 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:25
Burgas (BOJ)
T7, 3 thá
637 037 ₫
18:50
Kaunas (KUN)
CN, 4 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T2, 5 thá
+1
3 634 182 ₫
05:45
Kaunas (KUN)
T2, 5 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Burgas (BOJ)
T2, 5 thá
1 056 565 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T6, 9 thá
38g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Burgas (BOJ)
CN, 11 thá
+1
2 100 067 ₫
03:50
Kaunas (KUN)
T7, 10 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:25
Burgas (BOJ)
T7, 10 thá
1 249 772 ₫
05:45
Kaunas (KUN)
T2, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Burgas (BOJ)
T2, 12 thá
984 871 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T4, 14 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T5, 15 thá
+1
1 737 044 ₫
03:50
Kaunas (KUN)
T7, 24 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:25
Burgas (BOJ)
T7, 24 thá
721 186 ₫
20:05
Kaunas (KUN)
CN, 1 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Burgas (BOJ)
T2, 2 thá
+1
4 621 787 ₫
19:10
Kaunas (KUN)
T3, 10 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Burgas (BOJ)
T4, 11 thá
+1
2 459 748 ₫
19:10
Kaunas (KUN)
T3, 24 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Burgas (BOJ)
T4, 25 thá
+1
2 661 158 ₫
09:30
Kaunas (KUN)
T2, 21 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Burgas (BOJ)
T2, 21 thá
4 723 556 ₫
09:30
Kaunas (KUN)
T2, 11 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Burgas (BOJ)
T2, 11 thá
2 189 076 ₫
09:30
Kaunas (KUN)
T4, 13 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Burgas (BOJ)
T4, 13 thá
2 189 076 ₫
09:30
Kaunas (KUN)
T6, 15 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Burgas (BOJ)
T6, 15 thá
2 189 076 ₫
09:30
Kaunas (KUN)
CN, 17 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Burgas (BOJ)
CN, 17 thá
2 180 874 ₫
09:25
Kaunas (KUN)
T2, 10 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Burgas (BOJ)
T3, 11 thá
+1
8 098 305 ₫
08:55
Kaunas (KUN)
T3, 1 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T3, 1 thá
6 302 935 ₫
09:05
Kaunas (KUN)
T4, 2 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
19:35
Burgas (BOJ)
T5, 3 thá
+1
14 119 023 ₫
03:35
Kaunas (KUN)
T5, 3 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Burgas (BOJ)
T5, 3 thá
5 856 370 ₫
09:25
Kaunas (KUN)
T6, 16 thá
33g 35ph
3 điểm dừng
19:00
Burgas (BOJ)
T7, 17 thá
+1
5 828 726 ₫
09:25
Kaunas (KUN)
CN, 1 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Burgas (BOJ)
CN, 1 thá
7 512 911 ₫