22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
93g 35ph
3 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
5 455 812 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
7 584 832 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
8 061 851 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
8 247 025 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
8 592 998 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
32 767 789 ₫
00:45
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
11 527 918 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
14g
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
9 408 711 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
8 046 341 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
11 652 317 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
6 154 406 ₫
02:35
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
61g 15ph
3 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
7 759 876 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
61g 5ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
7 388 579 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
19:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
7 323 690 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
59g 15ph
3 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
11 594 708 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
58g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
8 093 188 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
58g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
9 222 905 ₫
05:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
86g 15ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
5 024 373 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
3 085 275 ₫
08:20
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
21:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
3 204 292 ₫
09:05
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
3 270 448 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
4 939 542 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
3 292 922 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
4 064 953 ₫
11:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
19:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
3 796 531 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
82g 45ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
5 765 067 ₫
11:10
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
22:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
4 279 248 ₫
09:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
6 568 752 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
82g 5ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
5 382 375 ₫
12:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
81g 55ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
4 436 566 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
10 710 939 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
3 991 833 ₫
13:00
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
2 434 794 ₫
11:10
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
51g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
6 934 034 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
51g 35ph
4 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
9 625 855 ₫
13:30
Zagreb (ZAG)
T3, 3 Thá
80g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
4 329 577 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
3 832 616 ₫
14:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
4 558 116 ₫
14:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
19:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
5 536 845 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
8 388 516 ₫
15:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
1 708 027 ₫
15:00
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
2 592 112 ₫
14:05
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
6 920 106 ₫
14:10
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
77g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
5 598 569 ₫
14:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
6 374 082 ₫
14:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
6 652 317 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T4, 4 Thá
+1
5 748 291 ₫
15:30
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
76g 20ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
5 158 901 ₫
15:40
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
76g 10ph
2 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
4 324 196 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
76g 5ph
3 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
4 963 915 ₫