03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:20
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
10 860 344 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
68g 55ph
2 điểm dừng
23:35
Keln-Bonn (CGN)
T5, 5 Thá
+1
16 879 590 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
11:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 4 Thá
+1
17 310 712 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
11:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 4 Thá
+1
17 310 712 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
10:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
17 796 278 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
86g 35ph
3 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
+1
17 946 316 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
07:05
Paleze (BRI)
T5, 5 Thá
+1
18 934 224 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
60g 10ph
3 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
+1
19 993 036 ₫
09:00
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 356 229 ₫
09:00
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
4 420 423 ₫
09:00
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
5 728 032 ₫
08:00
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
5 965 751 ₫
09:00
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
8 106 166 ₫
08:00
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Keln-Bonn (CGN)
T4, 4 Thá
+1
9 969 296 ₫
11:45
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
19:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
10 758 420 ₫
14:35
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
3 449 924 ₫
15:35
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3 692 390 ₫
14:35
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
00:40
Keln-Bonn (CGN)
T4, 4 Thá
+1
3 884 844 ₫
14:35
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
05:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
12 510 762 ₫
15:20
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
12:15
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
+1
6 984 363 ₫
17:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
+1
1 664 662 ₫
17:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
+1
1 950 494 ₫
17:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:40
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
2 096 733 ₫
17:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Paleze (BRI)
T4, 4 Thá
+1
2 464 548 ₫
18:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
2 562 358 ₫
17:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
21:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2 565 206 ₫
17:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
3 874 399 ₫
17:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 611 294 ₫
17:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
11:35
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
+1
5 061 091 ₫
17:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
46g 35ph
3 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
+1
14 218 156 ₫
20:15
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
23:40
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
2 063 814 ₫
21:10
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
5 790 073 ₫
21:10
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:15
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
+1
5 929 033 ₫
08:00
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
18:15
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
3 067 549 ₫
08:00
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
15g
1 điểm dừng
22:00
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
3 515 763 ₫
08:00
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
3 608 508 ₫
11:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
57g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T6, 6 Thá
+1
3 441 378 ₫
12:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
10g
1 điểm dừng
21:30
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
3 739 238 ₫
12:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
4 004 495 ₫
11:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
+1
4 216 574 ₫
11:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
22:10
Keln-Bonn (CGN)
T5, 5 Thá
+1
4 593 568 ₫
11:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
5 157 318 ₫
11:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Ofira (SSH)
T5, 5 Thá
+1
5 382 059 ₫
11:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
+1
5 602 051 ₫
11:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Paleze (BRI)
T6, 6 Thá
+1
5 797 670 ₫
12:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
21g 50ph
3 điểm dừng
09:20
Kapodichino (NAP)
T5, 5 Thá
+1
9 362 813 ₫
11:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
04:55
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
10 185 807 ₫
13:35
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
23:05
London-Southend (SEN)
T4, 4 Thá
4 368 511 ₫
16:05
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:55
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
2 723 158 ₫
16:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:20
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
668 524 ₫