07:05
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
3 845 009 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
4 978 735 ₫
09:05
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
3 905 462 ₫
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
70g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
+1
3 275 412 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
70g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
+1
3 754 481 ₫
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
70g 15ph
2 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
+1
4 145 452 ₫
16:00
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:10
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
2 313 020 ₫
18:25
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
1 164 409 ₫
18:20
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
+1
3 182 150 ₫
19:00
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
+1
2 558 782 ₫
20:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
+1
2 270 187 ₫
06:20
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
3 094 052 ₫
06:40
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
2 781 761 ₫
18:15
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 17 thá
+1
3 582 235 ₫
18:50
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 17 thá
+1
2 919 679 ₫
19:35
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 17 thá
+1
3 680 053 ₫
18:30
Kazan (KZN)
T5, 17 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 18 thá
+1
3 746 279 ₫
19:00
Kazan (KZN)
T5, 17 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 18 thá
+1
3 334 650 ₫
06:05
Kazan (KZN)
T6, 18 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 18 thá
4 137 250 ₫
08:40
Kazan (KZN)
T6, 18 thá
9g
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 18 thá
2 962 209 ₫
19:00
Kazan (KZN)
T6, 18 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Yaroslavl (IAR)
T7, 19 thá
+1
3 637 524 ₫
18:25
Kazan (KZN)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:40
Yaroslavl (IAR)
T7, 19 thá
1 164 409 ₫
05:25
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 20 thá
2 950 362 ₫
06:55
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 20 thá
3 155 416 ₫
07:05
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 20 thá
3 193 997 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 20 thá
3 203 415 ₫
13:15
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Yaroslavl (IAR)
CN, 20 thá
2 507 139 ₫
18:25
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 21 thá
1 164 409 ₫
19:00
Kazan (KZN)
T3, 22 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 23 thá
+1
2 112 826 ₫
06:20
Kazan (KZN)
T4, 23 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 23 thá
2 754 420 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 23 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 23 thá
2 514 734 ₫
08:25
Kazan (KZN)
T4, 23 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 23 thá
2 531 138 ₫
19:35
Kazan (KZN)
T4, 23 thá
46g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 25 thá
+1
2 675 436 ₫
18:30
Kazan (KZN)
T5, 24 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 25 thá
+1
2 937 603 ₫
19:00
Kazan (KZN)
T5, 24 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 25 thá
+1
3 170 606 ₫
06:05
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 25 thá
3 201 592 ₫
08:40
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
9g
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 25 thá
3 360 168 ₫
09:25
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 25 thá
2 823 379 ₫
18:30
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Yaroslavl (IAR)
T7, 26 thá
+1
3 363 206 ₫
19:00
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Yaroslavl (IAR)
T7, 26 thá
+1
3 017 194 ₫
18:20
Kazan (KZN)
T7, 26 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 27 thá
+1
2 851 631 ₫
18:25
Kazan (KZN)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:40
Yaroslavl (IAR)
T7, 26 thá
1 171 699 ₫
05:25
Kazan (KZN)
CN, 27 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 27 thá
2 578 832 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 27 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 27 thá
2 888 389 ₫
18:25
Kazan (KZN)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 28 thá
1 164 409 ₫
18:20
Kazan (KZN)
T3, 29 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 30 thá
+1
3 301 537 ₫
19:00
Kazan (KZN)
T3, 29 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 30 thá
+1
2 096 421 ₫
06:20
Kazan (KZN)
T4, 30 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 30 thá
2 718 877 ₫
19:35
Kazan (KZN)
T4, 30 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 1 thá
+1
2 360 411 ₫
18:20
Kazan (KZN)
T5, 1 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T6, 2 thá
+1
2 773 559 ₫